Bảng calo món ăn Việt Nam: 2429 món tính theo phần ăn
Tra nhanh lượng calo, đạm, tinh bột và chất béo của 2429 món Việt quen thuộc, tính cho một phần ăn theo công thức nấu healthy của EatClean. Bấm vào tên món để xem cách nấu từng bước và mẹo làm món ít calo hơn.
Số liệu tính theo gram từng nguyên liệu, dựa trên Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và USDA FoodData Central. Cùng một món nhưng nấu nhiều dầu, thêm mỡ hay ăn phần lớn hơn thì calo sẽ cao hơn.
Món mặn ăn với cơmRau, gỏi và món phụCanh và súpBữa sángMón một tô, một đĩaĂn vặt healthyĐồ uốngThực phẩm và lượng calo
Bảng calo món mặn ăn với cơm
1038 món, từ 85 đến 485 kcal mỗi phần; trung bình khoảng 200 kcal.
| Món (1 phần) | Calo | Đạm | Tinh bột | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| Nấm kho cà chua ít béo | 85 kcal | 4,2 g | 13,6 g | 2,9 g |
| Nấm kho tiêu ít béo | 96 kcal | 5 g | 15,7 g | 3 g |
| Nấm nướng sả ớt | 97 kcal | 4,6 g | 16,5 g | 3 g |
| Nấm hấp gừng hành | 99 kcal | 6,5 g | 19,8 g | 1,4 g |
| Tôm luộc chấm mắm gừng | 104 kcal | 22,6 g | 2,7 g | 0,6 g |
| Nấm bào ngư hấp gừng (chay) | 105 kcal | 10,2 g | 19,4 g | 1,3 g |
| Nấm mối kho | 105 kcal | 7,7 g | 10,8 g | 4,7 g |
| Nấm bào ngư nướng | 106 kcal | 7,5 g | 14,9 g | 3,9 g |
| Tôm hấp gừng hành | 106 kcal | 22,9 g | 2,7 g | 0,7 g |
| Nghêu luộc chấm mắm gừng | 107 kcal | 17,1 g | 5,8 g | 1,3 g |
| Nấm mỡ hấp | 109 kcal | 7,7 g | 9,7 g | 6,2 g |
| Nghêu hấp gừng hành | 109 kcal | 17,5 g | 5,8 g | 1,4 g |
| Nấm mỡ kho | 112 kcal | 7,1 g | 8,8 g | 7,1 g |
| Mực hấp gừng hành | 114 kcal | 18 g | 5,8 g | 1,6 g |
| Nấm rơm kho | 114 kcal | 3,5 g | 15,9 g | 3,2 g |
| Nấm hương kho tiêu | 115 kcal | 5,3 g | 15,9 g | 5,1 g |
| Ruốc xào sả ớt | 115 kcal | 16,9 g | 5 g | 3,5 g |
| Hàu hấp gừng | 116 kcal | 12,6 g | 9,1 g | 3,1 g |
| Mực hấp sả | 119 kcal | 17,7 g | 7,6 g | 1,6 g |
| Nấm cuốn lá lốt nướng | 122 kcal | 8,4 g | 10,1 g | 7,3 g |
| Nấm rơm xào sả | 122 kcal | 8,6 g | 14,2 g | 4,8 g |
| Bạch tuộc luộc | 123 kcal | 20,1 g | 6,7 g | 1,4 g |
| Nấm mỡ nướng bơ tỏi chay | 123 kcal | 8 g | 10,9 g | 7,2 g |
| Tôm kho tiêu ít béo | 123 kcal | 22,8 g | 2,7 g | 2,6 g |
| Nấm đùi gà xào tỏi | 124 kcal | 6,5 g | 22,5 g | 3 g |
| Nghêu hấp gừng | 124 kcal | 19,8 g | 6,7 g | 1,6 g |
| Tép rang tiêu | 124 kcal | 20,8 g | 2,9 g | 3,6 g |
| Tôm hấp gừng | 124 kcal | 26,7 g | 3,4 g | 0,7 g |
| Nghêu hấp sả ớt | 125 kcal | 19,9 g | 7,1 g | 1,6 g |
| Cua hấp gừng | 126 kcal | 24,1 g | 2,9 g | 1,5 g |
| Ghẹ hấp gừng | 126 kcal | 24,1 g | 2,9 g | 1,5 g |
| Mực một nắng nướng | 126 kcal | 17,3 g | 5,2 g | 3,6 g |
| Nấm mỡ xào tỏi | 126 kcal | 7,3 g | 10 g | 8,1 g |
| Nấm xào lá lốt | 127 kcal | 7,8 g | 9,6 g | 8,2 g |
| Nghêu hấp sả | 127 kcal | 21,4 g | 5,7 g | 1,4 g |
| Cua luộc | 128 kcal | 25,6 g | 1,7 g | 1,5 g |
| Bắp bò kho gừng ít béo | 129 kcal | 24,5 g | 1,6 g | 2,7 g |
| Nấm om nghệ | 129 kcal | 7,7 g | 12,6 g | 7,2 g |
| Nấm rơm hấp | 129 kcal | 9,1 g | 12,4 g | 6,2 g |
| Thịt bò luộc chấm mắm gừng | 129 kcal | 21,4 g | 2,4 g | 3,9 g |
| Tôm càng xanh luộc nước dừa | 129 kcal | 27,6 g | 3,5 g | 0,8 g |
| Tôm hùm hấp | 129 kcal | 26,6 g | 5 g | 0,8 g |
| Đậu hũ non hấp tương gừng (chay) | 130 kcal | 14,4 g | 6,7 g | 6,4 g |
| Sò huyết hấp | 130 kcal | 19,8 g | 8,6 g | 1,6 g |
| Mực kho tiêu ít béo | 131 kcal | 17,8 g | 5,9 g | 3,6 g |
| Nấm bào ngư hấp | 131 kcal | 8,1 g | 15,4 g | 6,3 g |
| Tép rim nước dừa | 131 kcal | 21 g | 4,2 g | 3,6 g |
| Thịt bò hấp gừng hành | 131 kcal | 21,8 g | 2,5 g | 3,9 g |
| Mực hấp gừng sả | 132 kcal | 19,5 g | 8,7 g | 1,8 g |
| Nấm đông cô kho gừng | 132 kcal | 6 g | 19,6 g | 5,2 g |
| Nấm rơm kho tộ | 132 kcal | 8,8 g | 13,5 g | 6,2 g |
| Nấm thập cẩm kho tiêu | 132 kcal | 7,2 g | 13,9 g | 7,3 g |
| Bắp bò kho tiêu ít béo | 133 kcal | 24,8 g | 2,5 g | 2,7 g |
| Bắp bò nướng lá chanh | 133 kcal | 24,7 g | 2,7 g | 2,7 g |
| Chả nấm hấp | 133 kcal | 6,4 g | 16,4 g | 6,2 g |
| Nấm đông cô hấp | 133 kcal | 6 g | 16,8 g | 6,5 g |
| Nấm hương hấp | 133 kcal | 6 g | 16,8 g | 6,5 g |
| Nấm thập cẩm nướng | 133 kcal | 7,4 g | 14 g | 7,3 g |
| Bắp bò hấp nấm đông cô | 134 kcal | 26,1 g | 5,8 g | 1 g |
| Chả mực hạ long | 134 kcal | 20,3 g | 2,8 g | 4 g |
| Móng giò hầm măng | 134 kcal | 17,4 g | 4,4 g | 5,8 g |
| Nấm thập cẩm hấp | 134 kcal | 7,1 g | 16,8 g | 6,3 g |
| Tôm đất rang muối nướng | 134 kcal | 26,4 g | 1,7 g | 2,7 g |
| Nấm mỡ xào sả | 135 kcal | 7,4 g | 12,4 g | 8,1 g |
| Nấm rơm kho nghệ | 135 kcal | 8,5 g | 12,2 g | 7,1 g |
| Mực nướng muối ớt | 136 kcal | 19 g | 5,6 g | 3,7 g |
| Nấm đông cô kho tiêu | 136 kcal | 5,7 g | 15,8 g | 7,4 g |
| Nấm kho tiêu | 136 kcal | 7,8 g | 15,9 g | 5,5 g |
| Thịt bò hấp sả | 136 kcal | 21,6 g | 4,2 g | 3,9 g |
| Thịt trâu gác bếp xào | 136 kcal | 14,4 g | 8,5 g | 5,2 g |
| Nấm bào ngư kho nghệ | 137 kcal | 7,6 g | 14,9 g | 7,2 g |
| Nấm rơm nướng | 137 kcal | 9,1 g | 12,3 g | 7,2 g |
| Nấm rơm nướng muối ớt | 137 kcal | 8,8 g | 12,8 g | 7,1 g |
| Ốc hương hấp sả | 137 kcal | 21,7 g | 7,3 g | 2 g |
| Ốc hương luộc | 137 kcal | 21,6 g | 7,4 g | 2 g |
| Tôm rim mặn | 137 kcal | 24,6 g | 2 g | 3,6 g |
| Bạch tuộc hấp gừng | 138 kcal | 22,7 g | 7,3 g | 1,6 g |
| Cá rô phi hấp gừng hành | 138 kcal | 26,9 g | 2,5 g | 2,3 g |
| Cua biển hấp sả | 138 kcal | 25,7 g | 4,3 g | 1,6 g |
| Bắp bò nướng sả ớt | 139 kcal | 24,7 g | 4,2 g | 2,7 g |
| Bò cuốn nấm | 139 kcal | 21,3 g | 6,7 g | 3,7 g |
| Đậu hũ non chưng tương | 139 kcal | 9,9 g | 7,8 g | 7,9 g |
| Nấm bào ngư chiên nồi chiên | 139 kcal | 8,1 g | 15,3 g | 7,3 g |
| Nấm bào ngư nướng muối ớt | 139 kcal | 7,8 g | 15,8 g | 7,2 g |
| Nấm đùi gà hấp | 139 kcal | 6,3 g | 18,2 g | 5,7 g |
| Nấm hương kho nghệ | 139 kcal | 5,7 g | 16,2 g | 7,4 g |
| Nấm kim châm hấp | 139 kcal | 6,9 g | 18,8 g | 6,1 g |
| Nấm kim châm kho | 139 kcal | 6,3 g | 17 g | 7 g |
| Nấm mỡ sốt tiêu đen | 139 kcal | 7,6 g | 15,3 g | 7,1 g |
| Ốc luộc gừng | 139 kcal | 21,8 g | 7,5 g | 2 g |
| Sò huyết nướng | 139 kcal | 19,6 g | 6,5 g | 3,5 g |
| Thịt bò nướng muối ớt | 139 kcal | 21,1 g | 1,1 g | 5,8 g |
| Bê hấp gừng | 140 kcal | 22,4 g | 4,4 g | 4,1 g |
| Hàu hấp sả | 140 kcal | 14,8 g | 11,9 g | 3,6 g |
| Nấm mộc nhĩ xào | 140 kcal | 5,7 g | 15,2 g | 7,9 g |
| Nấm rơm xào tỏi | 140 kcal | 8,4 g | 11,5 g | 8,1 g |
| Nấm tuyết xào | 140 kcal | 4,6 g | 15,2 g | 7,9 g |
| Sò lông nướng | 140 kcal | 19,7 g | 6,7 g | 3,5 g |
| Cá basa hấp sả | 141 kcal | 21,9 g | 4,2 g | 3,7 g |
| Chả nấm nướng | 141 kcal | 6,4 g | 16,3 g | 7,2 g |
| Cua đồng rang muối | 141 kcal | 22,1 g | 2,5 g | 4,3 g |
| Nấm bào ngư kho tương | 141 kcal | 7,8 g | 14,4 g | 7,9 g |
| Nấm hương nướng | 141 kcal | 6 g | 16,6 g | 7,4 g |
| Nấm bào ngư xào tỏi | 142 kcal | 7,5 g | 14,2 g | 8,2 g |
| Nấm đùi gà kho tiêu | 142 kcal | 6 g | 17,1 g | 6,7 g |
| Ốc hương nướng muối ớt | 142 kcal | 21,2 g | 4,5 g | 3,9 g |
| Sò điệp hấp gừng | 142 kcal | 22,5 g | 5,1 g | 3,1 g |
| Tôm rim tỏi | 142 kcal | 24,9 g | 3,1 g | 3,7 g |
| Tôm sú hấp bia | 142 kcal | 26,8 g | 5,7 g | 0,8 g |
| Cá basa kho nghệ | 143 kcal | 20,3 g | 2,4 g | 5,4 g |
| Nấm hương kho tộ | 143 kcal | 5,9 g | 17,2 g | 7,4 g |
| Nấm rơm om | 143 kcal | 9,2 g | 13,8 g | 7,2 g |
| Sò điệp nướng | 143 kcal | 20,8 g | 5,2 g | 4 g |
| Tôm hấp nước dừa Bến Tre | 143 kcal | 28,8 g | 5,9 g | 0,9 g |
| Tôm luộc nước dừa | 143 kcal | 27,1 g | 7,6 g | 0,9 g |
| Ức gà luộc chấm mắm gừng | 143 kcal | 25,2 g | 2,4 g | 3 g |
| Bắp bò kho cà chua ít béo | 144 kcal | 25,4 g | 4,8 g | 2,9 g |
| Bò hấp lá lốt | 144 kcal | 23,5 g | 4,1 g | 4,2 g |
| Cá lóc kho nghệ | 144 kcal | 24,7 g | 2,4 g | 4,1 g |
| Nấm đùi gà kho nghệ | 144 kcal | 6 g | 17,4 g | 6,7 g |
| Nấm hương xào tỏi | 144 kcal | 5,6 g | 15,4 g | 8,3 g |
| Thịt bò kho gừng ít béo | 144 kcal | 21,4 g | 1,6 g | 5,9 g |
| Tôm càng nướng muối ớt | 144 kcal | 28,4 g | 2,2 g | 2,7 g |
| Tôm nướng giấy bạc | 144 kcal | 26,7 g | 3,8 g | 2,7 g |
| Đậu hũ vụn TexMex bí ngòi bắp | 145 kcal | 11,8 g | 11,1 g | 7,5 g |
| Ghẹ luộc | 145 kcal | 27,4 g | 3,8 g | 1,7 g |
| Ốc bươu hấp sả | 145 kcal | 23,2 g | 7,2 g | 2,1 g |
| Ức gà hấp gừng hành | 145 kcal | 25,6 g | 2,5 g | 3 g |
| Cá bống sông Trà kho | 146 kcal | 23,1 g | 4,6 g | 4 g |
| Cá quả om nghệ | 146 kcal | 24,8 g | 2,7 g | 4,1 g |
| Cá tra kho nghệ | 146 kcal | 20,3 g | 3,1 g | 5,4 g |
| Đậu hũ kho tiêu ít béo | 146 kcal | 14,2 g | 6,8 g | 8,3 g |
| Mực trứng hấp | 146 kcal | 23,2 g | 7,3 g | 2,1 g |
| Nấm hương om | 146 kcal | 6,4 g | 17,7 g | 7,5 g |
| Nấm linh chi xào | 146 kcal | 6,1 g | 15,8 g | 8,2 g |
| Nấm xào sả ớt | 146 kcal | 7,7 g | 18,3 g | 5,5 g |
| Tép xào rau | 146 kcal | 21,4 g | 6,3 g | 4,9 g |
| Cà tím kho tộ chay | 147 kcal | 4,8 g | 16,4 g | 8,4 g |
| Cua cà mau hấp | 147 kcal | 27,5 g | 4,3 g | 1,7 g |
| Cua hấp bia | 147 kcal | 24,9 g | 5,4 g | 1,6 g |
| Nấm bào ngư xào nghệ | 147 kcal | 7,7 g | 15,2 g | 8,2 g |
| Nấm đùi gà nướng muối ớt | 147 kcal | 6 g | 18,6 g | 6,6 g |
| Nấm kim châm nướng | 147 kcal | 6,9 g | 18,7 g | 7 g |
| Nghêu nướng | 147 kcal | 19,8 g | 5,9 g | 4,5 g |
| Thịt bò kho tiêu ít béo | 147 kcal | 21,7 g | 2,5 g | 5,9 g |
| Thịt bò nướng lá chanh | 147 kcal | 21,6 g | 2,7 g | 5,8 g |
| Thịt hấp bầu | 147 kcal | 18,2 g | 5 g | 6,3 g |
| Tôm hùm hấp bia | 147 kcal | 26,8 g | 6,5 g | 0,8 g |
| Trứng luộc chấm muối tiêu chanh | 147 kcal | 12,7 g | 1,9 g | 9,5 g |
| Bò cuốn lá lốt nướng nồi chiên | 148 kcal | 22,1 g | 2,2 g | 5,9 g |
| Cá quả kho riềng | 148 kcal | 24,8 g | 3,2 g | 4,1 g |
| Nghêu xào tỏi | 148 kcal | 17,7 g | 6,6 g | 5,4 g |
| Ốc nhồi hấp lá gừng | 148 kcal | 22,7 g | 5,4 g | 3,6 g |
| Thịt bò hấp nấm đông cô | 148 kcal | 23 g | 5,8 g | 4,2 g |
| Tôm luộc | 148 kcal | 33,2 g | 0,8 g | 1,3 g |
| Tôm tít nướng | 148 kcal | 28,4 g | 3,2 g | 2,8 g |
| Tôm xào khổ qua | 148 kcal | 21,8 g | 6,1 g | 4,7 g |
| Cá bống kho gừng | 149 kcal | 24,8 g | 3,6 g | 4,1 g |
| Cá dứa kho | 149 kcal | 20,6 g | 3,6 g | 5,5 g |
| Cá rô phi kho gừng | 149 kcal | 24,8 g | 3,6 g | 4,1 g |
| Đậu hũ non hấp nấm kim châm | 149 kcal | 10,9 g | 11,8 g | 7,1 g |
| Nấm đùi gà nướng tiêu | 149 kcal | 6,4 g | 18,6 g | 6,7 g |
| Nấm kim châm xào tỏi | 149 kcal | 6,4 g | 17,3 g | 8 g |
| Sò điệp nướng mỡ hành | 149 kcal | 14 g | 6,7 g | 7,5 g |
| Tôm rằn nướng | 149 kcal | 28,4 g | 3,4 g | 2,8 g |
| Trứng hấp lá lốt | 149 kcal | 13,2 g | 1,5 g | 9,6 g |
| Cá bống kho khế | 150 kcal | 23,3 g | 5,8 g | 4,1 g |
| Cá sặc rằn kho | 150 kcal | 25 g | 3,6 g | 4,2 g |
| Đậu hũ cuộn rong biển | 150 kcal | 15,1 g | 6,9 g | 8,4 g |
| Đậu hũ hấp gừng | 150 kcal | 14,4 g | 7,4 g | 8,4 g |
| Nấm đùi gà kho măng tây | 150 kcal | 11,5 g | 18 g | 5,2 g |
| Nấm kim châm cuộn | 150 kcal | 13,7 g | 16,1 g | 4,8 g |
| Nấm mỡ xào rau củ | 150 kcal | 7,9 g | 15,6 g | 8,2 g |
| Thịt heo nạc luộc chấm mắm gừng | 150 kcal | 19,4 g | 2,4 g | 7,1 g |
| Ức gà hấp sả | 150 kcal | 25,3 g | 4,2 g | 3 g |
| Cá chạch kho riềng | 151 kcal | 24,9 g | 3,9 g | 4,1 g |
| Cá linh kho tiêu | 151 kcal | 19,8 g | 2,2 g | 6,9 g |
| Ghẹ hấp bia | 151 kcal | 25,8 g | 5,4 g | 1,6 g |
| Nấm thập cẩm sốt cà | 151 kcal | 8,1 g | 17,9 g | 7,5 g |
| Bò nướng lá lốt ít béo | 152 kcal | 22 g | 2,8 g | 5,9 g |
| Bò viên hấp | 152 kcal | 22,8 g | 6,5 g | 4,1 g |
| Chả thịt nạc hấp nấm mèo | 152 kcal | 19,7 g | 3,1 g | 7 g |
| Nấm hương nhồi đậu hũ | 152 kcal | 9,6 g | 13 g | 8,6 g |
| Nấm rơm sốt cà chua | 152 kcal | 9,4 g | 15,9 g | 7,3 g |
| Nghêu hấp Thái | 152 kcal | 19,7 g | 12,6 g | 2,4 g |
| Nghêu xào sả ớt | 152 kcal | 20,8 g | 6,2 g | 4,4 g |
| Thịt heo nạc hấp gừng hành | 152 kcal | 19,8 g | 2,5 g | 7,1 g |
| Cá kèo kho lá gừng | 153 kcal | 25,3 g | 3,8 g | 4,2 g |
| Đậu hũ nướng muối ớt | 153 kcal | 13,9 g | 6,5 g | 9,3 g |
| Đậu hũ sốt gừng | 153 kcal | 14,2 g | 6 g | 9,3 g |
| Nấm bào ngư kho tiêu | 153 kcal | 8,7 g | 15 g | 8,8 g |
| Nấm chiên nồi chiên chấm tương | 153 kcal | 9 g | 16,6 g | 8,1 g |
| Nấm đùi gà nướng tỏi | 153 kcal | 6,6 g | 19,4 g | 6,7 g |
| Nấm kim châm cuộn đậu hũ hấp (chay) | 153 kcal | 16,4 g | 11,6 g | 6,5 g |
| Nấm rơm xào sả ớt | 153 kcal | 8,7 g | 14,8 g | 8,2 g |
| Sò điệp xào cần tây | 153 kcal | 22,1 g | 12,5 g | 1,8 g |
| Thịt bò nướng sả ớt | 153 kcal | 21,6 g | 4,2 g | 5,9 g |
| Cá basa hấp gừng | 154 kcal | 21,9 g | 2,6 g | 5,7 g |
| Cá bống tượng hấp | 154 kcal | 26,9 g | 2,2 g | 4,3 g |
| Cá lóc hấp xì dầu | 154 kcal | 26,9 g | 2,2 g | 4,3 g |
| Cá tra kho riềng | 154 kcal | 21,3 g | 3,9 g | 5,6 g |
| Cá trê hấp gừng | 154 kcal | 21,9 g | 2,6 g | 5,7 g |
| Đậu hũ rim nghệ | 154 kcal | 14,3 g | 6,2 g | 9,4 g |
| Mực nướng tỏi | 154 kcal | 19,6 g | 7,3 g | 4,7 g |
| Nấm bào ngư sốt cà | 154 kcal | 8,5 g | 18,6 g | 7,4 g |
| Nấm bào ngư sốt cà chua | 154 kcal | 8,5 g | 18,6 g | 7,4 g |
| Nấm đùi gà xào nghệ | 154 kcal | 6 g | 17,7 g | 7,7 g |
| Tôm nướng tỏi | 154 kcal | 27 g | 3,8 g | 3,7 g |
| Tôm sú nướng muối ớt | 154 kcal | 28,6 g | 4,7 g | 2,8 g |
| Trứng chưng rau ngót | 154 kcal | 14 g | 2,4 g | 9,7 g |
| Trứng luộc dầm nước mắm | 154 kcal | 13,2 g | 3,2 g | 9,5 g |
| Cá bớp kho tộ | 155 kcal | 25,3 g | 4,5 g | 3,4 g |
| Cá điêu hồng kho tộ | 155 kcal | 25,2 g | 4,5 g | 4,2 g |
| Cá lóc nướng muối ớt | 155 kcal | 26,8 g | 2,8 g | 4,3 g |
| Cá mú kho tộ | 155 kcal | 25,3 g | 4,5 g | 3,4 g |
| Cá ngừ kho nghệ | 155 kcal | 27,5 g | 3,6 g | 2,6 g |
| Cá thác lác hấp | 155 kcal | 26,9 g | 2,4 g | 4,3 g |
| Cua rang muối nướng | 155 kcal | 25,6 g | 1,5 g | 4,6 g |
| Đậu hũ hấp sả | 155 kcal | 14,5 g | 8,9 g | 8,4 g |
| Đậu hũ lá chuối hấp | 155 kcal | 14,9 g | 8,2 g | 8,5 g |
| Đậu hũ nướng tiêu đen | 155 kcal | 14,3 g | 6,6 g | 9,3 g |
| Nấm bào ngư xào sả ớt chay | 155 kcal | 7,8 g | 17,5 g | 8,2 g |
| Tôm hùm nướng | 155 kcal | 26,7 g | 4,8 g | 3,7 g |
| Trứng luộc dầm tương | 155 kcal | 13,6 g | 2,9 g | 9,6 g |
| Cá chẽm hấp xì dầu | 156 kcal | 23,8 g | 2,2 g | 5,1 g |
| Cá chẽm kho tộ | 156 kcal | 22,3 g | 4,5 g | 4,9 g |
| Cá chẽm nướng muối ớt | 156 kcal | 23,7 g | 2,8 g | 5,1 g |
| Giò xào hấp | 156 kcal | 19,3 g | 5,3 g | 6,8 g |
| Nấm đùi gà nướng tương | 156 kcal | 6,7 g | 18,6 g | 7,4 g |
| Tôm sú kho lá quế | 156 kcal | 23,5 g | 7,1 g | 4,1 g |
| Trứng hấp cải bó xôi | 156 kcal | 14,3 g | 2,7 g | 9,7 g |
| Bò nướng tiêu | 157 kcal | 23,7 g | 2,1 g | 6,2 g |
| Cá bò hấp | 157 kcal | 29,1 g | 5,2 g | 2,5 g |
| Cá chẽm hấp gừng hành | 157 kcal | 23,7 g | 2,9 g | 5,1 g |
| Cá hanh kho | 157 kcal | 25,1 g | 5 g | 4,2 g |
| Cá lóc kho tiêu | 157 kcal | 25,3 g | 5,1 g | 4,2 g |
| Đậu hũ non sốt nấm | 157 kcal | 10,3 g | 11,6 g | 8,1 g |
| Đậu hũ nướng lá lốt | 157 kcal | 14,9 g | 6,4 g | 9,4 g |
| Đậu hũ nướng nghệ | 157 kcal | 14,4 g | 6,9 g | 9,4 g |
| Đậu hũ nướng nồi chiên | 157 kcal | 14,6 g | 6,7 g | 9,3 g |
| Đậu hũ sốt nước tương gừng | 157 kcal | 14,5 g | 6,8 g | 9,4 g |
| Đậu hũ sốt trứng muối chay | 157 kcal | 14,4 g | 7,2 g | 9,3 g |
| Giò bò hấp | 157 kcal | 23,9 g | 6,4 g | 4,3 g |
| Hàu nướng | 157 kcal | 14,7 g | 9,4 g | 6,5 g |
| Nấm đùi gà nướng sả | 157 kcal | 6,5 g | 20,6 g | 6,7 g |
| Nấm hương sốt nước tương | 157 kcal | 5,9 g | 20,7 g | 7,4 g |
| Nem hấp | 157 kcal | 20,8 g | 2 g | 7,4 g |
| Thịt heo nạc hấp sả | 157 kcal | 19,6 g | 4,2 g | 7,1 g |
| Tôm nướng sả | 157 kcal | 28,8 g | 5,1 g | 2,8 g |
| Cá mú hấp xì dầu | 158 kcal | 28 g | 2,2 g | 3,5 g |
| Đậu hũ hấp nấm mỡ | 158 kcal | 16,1 g | 8,1 g | 8,5 g |
| Đậu hũ kho cà chua ít béo | 158 kcal | 14,9 g | 9,1 g | 8,5 g |
| Đậu hũ non sốt cà chua | 158 kcal | 10,6 g | 11,9 g | 8,2 g |
| Đậu hũ nướng tỏi | 158 kcal | 14,5 g | 7,2 g | 9,3 g |
| Đậu hũ om nghệ | 158 kcal | 14,4 g | 7,1 g | 9,4 g |
| Ghẹ rang muối nướng | 158 kcal | 25,7 g | 2,5 g | 4,6 g |
| Mực xào sa tế | 158 kcal | 16,6 g | 10,2 g | 5,5 g |
| Nấm đùi gà nướng | 158 kcal | 6,9 g | 17 g | 8,2 g |
| Nem nấm hấp | 158 kcal | 5,7 g | 22,7 g | 6,1 g |
| Nghêu nướng mỡ hành | 158 kcal | 19,7 g | 6,7 g | 5,5 g |
| Ốc len xào | 158 kcal | 18,8 g | 7,4 g | 5,7 g |
| Bắp chuối kho chay | 159 kcal | 6,1 g | 17,9 g | 8,4 g |
| Cá bớp hấp gừng | 159 kcal | 27,8 g | 2,6 g | 3,5 g |
| Cá bớp nướng Phú Quốc | 159 kcal | 27,8 g | 2,8 g | 3,5 g |
| Cá kho tộ | 159 kcal | 21 g | 5,6 g | 5,5 g |
| Cá lăng kho tộ | 159 kcal | 22,2 g | 3,7 g | 5,8 g |
| Cá mú nướng muối ớt | 159 kcal | 27,8 g | 2,8 g | 3,5 g |
| Đậu hũ rim sả | 159 kcal | 14,3 g | 7,8 g | 9,4 g |
| Ghẹ nướng | 159 kcal | 26 g | 2,4 g | 4,6 g |
| Mực hấp bia | 159 kcal | 22,5 g | 9,5 g | 2 g |
| Nấm bào ngư sốt tiêu đen | 159 kcal | 8 g | 20,4 g | 7,2 g |
| Nấm mỡ nhồi đậu hũ | 159 kcal | 12,5 g | 10,6 g | 9,6 g |
| Nghêu kho tiêu ít béo | 159 kcal | 23,1 g | 7 g | 3,8 g |
| Thịt bò kho cà chua ít béo | 159 kcal | 22,3 g | 4,8 g | 6 g |
| Tôm càng rim | 159 kcal | 28,8 g | 3,1 g | 3,7 g |
| Tôm chua Huế | 159 kcal | 27,2 g | 5,6 g | 3,5 g |
| Trứng hấp nấm | 159 kcal | 22,8 g | 5,1 g | 5,3 g |
| Vịt hầm thuốc bắc | 159 kcal | 20,9 g | 2,7 g | 6,7 g |
| Bò xào ngò gai | 160 kcal | 19,3 g | 4,8 g | 7,4 g |
| Cá mú hấp gừng | 160 kcal | 28 g | 2,8 g | 3,5 g |
| Đậu hũ hấp tàu xì | 160 kcal | 14,9 g | 8 g | 9,1 g |
| Đậu hũ kho riềng chay | 160 kcal | 14,4 g | 7,7 g | 9,4 g |
| Đậu hũ non hấp nấm | 160 kcal | 12,4 g | 11,7 g | 7,8 g |
| Đậu hũ nướng riềng mẻ chay | 160 kcal | 14,4 g | 7,3 g | 9,4 g |
| Nấm hương kho gừng | 160 kcal | 6,8 g | 17,4 g | 9 g |
| Ốc bươu nhồi thịt hấp lá gừng | 160 kcal | 23,7 g | 5,2 g | 4,8 g |
| Thịt heo nạc nướng muối ớt | 160 kcal | 19,1 g | 1,1 g | 9 g |
| Thịt viên nấm | 160 kcal | 18,3 g | 7,9 g | 6,5 g |
| Bạch tuộc xào sả ớt | 161 kcal | 17,5 g | 10,8 g | 5,2 g |
| Bắp bò luộc chấm mắm gừng | 161 kcal | 35,5 g | 2,4 g | 1 g |
| Bò xào củ cải | 161 kcal | 18,1 g | 6,8 g | 7,2 g |
| Bò xào lá lốt | 161 kcal | 19,5 g | 5 g | 7,4 g |
| Cá basa kho tiêu | 161 kcal | 21,7 g | 5,1 g | 5,6 g |
| Cá bống kho thơm | 161 kcal | 22,9 g | 9,4 g | 4 g |
| Cá thòi lòi nướng | 161 kcal | 27,1 g | 4 g | 4,3 g |
| Đậu hũ hấp nấm tuyết | 161 kcal | 14,6 g | 9,7 g | 8,4 g |
| Đậu hũ nấu mẻ chay | 161 kcal | 14,8 g | 7,1 g | 9,5 g |
| Đậu hũ rim tương | 161 kcal | 14,6 g | 6,4 g | 10,1 g |
| Bò nướng tỏi | 162 kcal | 23,9 g | 3 g | 6,2 g |
| Bò xào su su | 162 kcal | 18,4 g | 7,4 g | 7,2 g |
| Cá bớp nướng giấy bạc | 162 kcal | 26,1 g | 5,7 g | 3,4 g |
| Cá đù một nắng nướng | 162 kcal | 25,4 g | 1,8 g | 5,5 g |
| Cá linh kho tộ | 162 kcal | 20,2 g | 4,4 g | 7 g |
| Cá rô phi nướng lá chuối | 162 kcal | 27,1 g | 4,2 g | 4,3 g |
| Đậu hũ hấp nấm đông cô | 162 kcal | 15,4 g | 9,5 g | 8,6 g |
| Đậu hũ hấp nấm hương | 162 kcal | 15,4 g | 9,5 g | 8,6 g |
| Đậu hũ kho gừng chay | 162 kcal | 14,5 g | 8,1 g | 9,4 g |
| Đậu hũ kho tộ chay | 162 kcal | 16,1 g | 8,8 g | 8,5 g |
| Đậu hũ nướng sả | 162 kcal | 14,4 g | 8,4 g | 9,4 g |
| Đậu hũ nướng sa tế | 162 kcal | 14,4 g | 8,2 g | 9,4 g |
| Nấm đùi gà xào sả ớt | 162 kcal | 6,2 g | 20 g | 7,7 g |
| Bắp bò hấp gừng hành | 163 kcal | 35,9 g | 2,5 g | 1,1 g |
| Bắp bò nướng muối ớt | 163 kcal | 32,9 g | 1,1 g | 2,9 g |
| Bò xào hẹ | 163 kcal | 19,5 g | 5,9 g | 7,4 g |
| Bò xào mướp | 163 kcal | 18,9 g | 7,2 g | 7,3 g |
| Cá quả hấp xì dầu | 163 kcal | 27,4 g | 4 g | 4,4 g |
| Cá suối nướng Sapa | 163 kcal | 28,7 g | 2,3 g | 4,5 g |
| Đậu hũ chiên nồi chiên sả ớt | 163 kcal | 14,5 g | 8,6 g | 9,4 g |
| Đậu hũ cuộn nấm | 163 kcal | 15,6 g | 10,1 g | 8,5 g |
| Đậu hũ hấp cà chua | 163 kcal | 15,1 g | 10 g | 8,5 g |
| Đậu hũ kho tiêu chay | 163 kcal | 14,7 g | 8,2 g | 9,4 g |
| Đậu hũ nấu tương chay | 163 kcal | 14,7 g | 6,2 g | 10,3 g |
| Đậu hũ nhồi rau củ | 163 kcal | 15,1 g | 10,2 g | 8,5 g |
| Đậu hũ sốt nấm rơm (kho nhạt) | 163 kcal | 17,1 g | 8,3 g | 8,6 g |
| Đùi gà hấp sả | 163 kcal | 24,2 g | 4,2 g | 5 g |
| Mực nhảy Hòn Gai nướng | 163 kcal | 22,8 g | 7,9 g | 4 g |
| Ốc móng tay xào tỏi | 163 kcal | 20 g | 7,4 g | 5,5 g |
| Thịt nạc hầm nấm hương | 163 kcal | 20,8 g | 4,4 g | 7,3 g |
| Tôm hấp su hào | 163 kcal | 23,3 g | 13,1 g | 2,9 g |
| Bắp bò hấp sả | 164 kcal | 34,5 g | 4,2 g | 1 g |
| Bò nướng nồi chiên | 164 kcal | 23,8 g | 3,6 g | 6,2 g |
| Bò sốt cà chua | 164 kcal | 20,4 g | 6,7 g | 6,7 g |
| Cà tím xào sả ớt chay | 164 kcal | 4,9 g | 18,7 g | 9,5 g |
| Đậu hũ cuộn rau củ | 164 kcal | 15,2 g | 10,5 g | 8,5 g |
| Đậu hũ hấp nấm rơm | 164 kcal | 16,5 g | 8,9 g | 8,6 g |
| Nấm kim châm cuộn đậu hũ | 164 kcal | 11,4 g | 13,3 g | 9,1 g |
| Trứng chưng bí đỏ | 164 kcal | 13,6 g | 5,5 g | 9,6 g |
| Vịt nấu măng chua | 164 kcal | 21,6 g | 3,5 g | 6,8 g |
| Bò hầm củ cải ít béo | 165 kcal | 22,1 g | 6,5 g | 6 g |
| Bò xào cần tây | 165 kcal | 19,2 g | 6,2 g | 7,4 g |
| Chả nướng lá chuối | 165 kcal | 19,5 g | 1,8 g | 9 g |
| Cua sốt cà chua | 165 kcal | 23,4 g | 7,4 g | 4,6 g |
| Đậu hũ chưng trứng | 165 kcal | 12,7 g | 5,7 g | 10,1 g |
| Đậu hũ kho nghệ chay | 165 kcal | 14,7 g | 8,4 g | 9,4 g |
| Thịt heo nạc kho gừng ít béo | 165 kcal | 19,4 g | 1,6 g | 9,1 g |
| Tôm xào nấm | 165 kcal | 24,9 g | 7,3 g | 4,9 g |
| Cá basa nướng giấy bạc | 166 kcal | 22,2 g | 5,7 g | 5,7 g |
| Cá rô phi hấp xì dầu | 166 kcal | 29 g | 2,6 g | 4,5 g |
| Cá rô phi nướng muối ớt | 166 kcal | 28,7 g | 3,3 g | 4,5 g |
| Cá tra nướng giấy bạc | 166 kcal | 22,2 g | 5,7 g | 5,7 g |
| Đậu hũ chiên nồi chiên chấm tương | 166 kcal | 15 g | 7,1 g | 10,1 g |
| Đậu hũ kho sả ớt chay | 166 kcal | 14,5 g | 9,3 g | 9,4 g |
| Đậu hũ lá giang | 166 kcal | 15,3 g | 8,4 g | 9,5 g |
| Nấm đùi gà sốt tiêu đen | 166 kcal | 6,4 g | 22,9 g | 6,7 g |
| Nấm kim châm sốt tiêu đen | 166 kcal | 6,8 g | 23,5 g | 7 g |
| Thịt hấp nấm | 166 kcal | 21,5 g | 4,9 g | 7,4 g |
| Trứng hấp cà chua | 166 kcal | 13,9 g | 5,5 g | 9,7 g |
| Bò nướng xiên | 167 kcal | 23,9 g | 4,3 g | 6,2 g |
| Bò xào hoa thiên lý | 167 kcal | 20,8 g | 5,5 g | 7,5 g |
| Cá lóc nướng giấy bạc | 167 kcal | 27 g | 5,7 g | 4,3 g |
| Cá quả nướng giấy bạc | 167 kcal | 27 g | 5,7 g | 4,3 g |
| Cá tra hấp bầu | 167 kcal | 22,5 g | 5,9 g | 5,7 g |
| Chả mực Hạ Long hấp | 167 kcal | 20,9 g | 11 g | 3,9 g |
| Đậu hũ kho nấm hương | 167 kcal | 15,4 g | 8,8 g | 9,6 g |
| Đậu hũ om tía tô | 167 kcal | 15,2 g | 8,6 g | 9,5 g |
| Thịt viên hấp | 167 kcal | 19,7 g | 6,5 g | 7,1 g |
| Cá cơm kho tiêu | 168 kcal | 26,5 g | 5,7 g | 4,7 g |
| Cá lăng nướng giấy bạc | 168 kcal | 22,3 g | 6 g | 5,8 g |
| Cá ngừ đại dương nướng Phú Yên | 168 kcal | 32,2 g | 2 g | 2,7 g |
| Cá rô phi hấp bầu | 168 kcal | 27,3 g | 5,9 g | 4,3 g |
| Chân giò luộc chấm mắm | 168 kcal | 21,6 g | 3,6 g | 7,8 g |
| Đậu hũ viên hấp | 168 kcal | 14,4 g | 11,7 g | 8,4 g |
| Nấm bào ngư xào ớt chuông | 168 kcal | 8,4 g | 20,3 g | 8,4 g |
| Nấm rơm xào rau củ | 168 kcal | 9,2 g | 18 g | 8,3 g |
| Thịt heo nạc kho tiêu ít béo | 168 kcal | 19,7 g | 2,5 g | 9,1 g |
| Thịt heo nạc nướng lá chanh | 168 kcal | 19,6 g | 2,7 g | 9 g |
| Tôm hấp sả | 168 kcal | 37,4 g | 1,2 g | 1,5 g |
| Trứng chưng nấm hương | 168 kcal | 14,4 g | 5,7 g | 9,8 g |
| Trứng hấp sữa tươi không đường | 168 kcal | 14,6 g | 3,7 g | 10,1 g |
| Bạch tuộc nướng sa tế | 169 kcal | 23,1 g | 7,7 g | 4,6 g |
| Bò hấp nấm | 169 kcal | 23,2 g | 6,6 g | 6,2 g |
| Bò xào hành lá | 169 kcal | 19,6 g | 7,3 g | 7,4 g |
| Cá đuối nướng | 169 kcal | 28,6 g | 4,3 g | 4,5 g |
| Cà tím sốt cà chua chay | 169 kcal | 5,9 g | 21,1 g | 8,6 g |
| Đậu hũ xào nghệ | 169 kcal | 14,5 g | 7,6 g | 10,4 g |
| Mực xào rau củ | 169 kcal | 17,1 g | 12,6 g | 5,6 g |
| Mướp nhồi đậu hũ hấp | 169 kcal | 15,7 g | 11,4 g | 8,6 g |
| Ngan hấp lá chanh | 169 kcal | 22,3 g | 2,4 g | 7,2 g |
| Thịt heo luộc | 169 kcal | 31,7 g | 1,5 g | 3,3 g |
| Thịt heo nạc hấp nấm đông cô | 169 kcal | 21 g | 5,8 g | 7,4 g |
| Thịt luộc chấm mắm tôm | 169 kcal | 22,3 g | 2,9 g | 7,8 g |
| Tôm xào rau củ | 169 kcal | 22,3 g | 11,2 g | 4,8 g |
| Bê nướng sả | 170 kcal | 24,2 g | 4,9 g | 6,3 g |
| Bò sốt nấm | 170 kcal | 22 g | 6,9 g | 6,7 g |
| Cá linh chiên giòn nồi chiên | 170 kcal | 20 g | 2,2 g | 8,9 g |
| Cá lóc kho thơm | 170 kcal | 23,3 g | 11,3 g | 4,1 g |
| Chả đậu hũ hấp | 170 kcal | 14,7 g | 12,1 g | 8,4 g |
| Đậu hũ chiên nồi chiên sốt cà | 170 kcal | 15,1 g | 9,7 g | 9,5 g |
| Đậu hũ nướng sốt cà | 170 kcal | 15,1 g | 9,7 g | 9,5 g |
| Hàu xào bông cải | 170 kcal | 13,9 g | 19,6 g | 5,5 g |
| Nấm bào ngư xào hành tây | 170 kcal | 8,3 g | 20,7 g | 8,2 g |
| Nấm bào ngư xào rau củ | 170 kcal | 8,3 g | 20,7 g | 8,4 g |
| Nấm chưng trứng | 170 kcal | 11 g | 9,6 g | 10,7 g |
| Thịt hấp tương | 170 kcal | 20,7 g | 4,8 g | 7,8 g |
| Thịt nướng lá lốt | 170 kcal | 20,1 g | 2,2 g | 9,1 g |
| Tôm xào đậu que | 170 kcal | 22,8 g | 11,3 g | 4,8 g |
| Trứng kho nấm rơm | 170 kcal | 15,9 g | 4,6 g | 9,8 g |
| Chả giò rau củ nồi chiên | 171 kcal | 2,8 g | 31,1 g | 4,4 g |
| Chả nướng Hải phòng | 171 kcal | 19,8 g | 3,1 g | 9 g |
| Đậu hũ hấp cà rốt nấm | 171 kcal | 15,3 g | 12 g | 8,6 g |
| Đậu hũ sốt hành tây | 171 kcal | 14,7 g | 10,2 g | 9,3 g |
| Đậu hũ sốt lá quế | 171 kcal | 15,2 g | 9,9 g | 9,5 g |
| Đậu hũ sốt tương hột | 171 kcal | 14,9 g | 8,1 g | 10,3 g |
| Mực xào hành tây | 171 kcal | 17,1 g | 12,9 g | 5,6 g |
| Sò điệp xào | 171 kcal | 21 g | 10,6 g | 5,2 g |
| Thịt xào dưa cải | 171 kcal | 17,4 g | 3,2 g | 10,1 g |
| Vịt nấu bí đỏ | 171 kcal | 19,9 g | 9,4 g | 6,1 g |
| Bầu nhồi đậu hũ nấm | 172 kcal | 15,7 g | 12,3 g | 8,5 g |
| Bò nướng mọi Tây Nguyên | 172 kcal | 25,8 g | 2,9 g | 6,7 g |
| Bò xào nấm hương | 172 kcal | 19,7 g | 8,4 g | 7,6 g |
| Cá dìa hấp | 172 kcal | 29,3 g | 4,1 g | 4,6 g |
| Cá ngừ hấp gừng | 172 kcal | 32,5 g | 2,6 g | 2,7 g |
| Đậu Hà lan hấp | 172 kcal | 9,9 g | 25,8 g | 3,8 g |
| Đậu hũ sốt nghệ | 172 kcal | 14,8 g | 10,2 g | 9,5 g |
| Nấm bào ngư xào sả | 172 kcal | 8,8 g | 17,6 g | 9,8 g |
| Nấm đùi gà xào | 172 kcal | 7,2 g | 18 g | 9,2 g |
| Ngan nấu măng | 172 kcal | 22,3 g | 5,2 g | 6,8 g |
| Thịt nạc hầm bí đỏ | 172 kcal | 20,5 g | 8 g | 7,1 g |
| Chả đậu xanh hấp | 173 kcal | 10,7 g | 28,3 g | 2,6 g |
| Đậu hũ hầm bí đỏ | 173 kcal | 15 g | 11,1 g | 9,4 g |
| Đậu hũ hầm nấm | 173 kcal | 16,5 g | 9,1 g | 9,6 g |
| Đậu hũ kho khế | 173 kcal | 15 g | 10,2 g | 9,6 g |
| Đậu hũ om nấm rơm | 173 kcal | 16,6 g | 8,9 g | 9,5 g |
| Đậu hũ xào hẹ | 173 kcal | 15,1 g | 7,6 g | 10,5 g |
| Nấm đông cô xào rau củ | 173 kcal | 7,3 g | 21,6 g | 8,6 g |
| Nấm hương xào rau củ | 173 kcal | 7,3 g | 21,6 g | 8,6 g |
| Thịt heo nạc nướng lá lốt | 173 kcal | 20 g | 2,8 g | 9,1 g |
| Trứng chưng cua đồng (bản ít béo) | 173 kcal | 19,1 g | 1,7 g | 9,7 g |
| Trứng luộc rau muống chấm mắm | 173 kcal | 15,8 g | 5,5 g | 10 g |
| Cá trê nướng | 174 kcal | 24,3 g | 5 g | 6,1 g |
| Đậu hũ xào kim chi chay | 174 kcal | 15 g | 8,6 g | 10,4 g |
| Gà xé hành tây | 174 kcal | 23,6 g | 5,8 g | 5,8 g |
| Mực luộc chấm mắm gừng | 174 kcal | 28,4 g | 7,5 g | 2,5 g |
| Thịt heo nạc nướng sả ớt | 174 kcal | 19,6 g | 4,2 g | 9,1 g |
| Thịt luộc chấm mắm nêm | 174 kcal | 23 g | 3,7 g | 7,8 g |
| Thịt nướng tiêu xanh | 174 kcal | 20,6 g | 2,1 g | 9,4 g |
| Thịt xào bầu | 174 kcal | 16,6 g | 6,3 g | 9,6 g |
| Vịt Bầu Bến hấp gừng | 174 kcal | 22,5 g | 3,7 g | 7,3 g |
| Vịt hấp gừng | 174 kcal | 22,5 g | 3,7 g | 7,3 g |
| Bò xào rau củ nồi chiên | 175 kcal | 19,6 g | 11,5 g | 6,4 g |
| Cà tím nhồi đậu hũ hấp | 175 kcal | 15,4 g | 13,2 g | 8,6 g |
| Đậu hũ sốt cà chua | 175 kcal | 15,4 g | 10,9 g | 9,6 g |
| Đậu hũ xào bầu | 175 kcal | 14,8 g | 9,2 g | 10,3 g |
| Khổ qua nhồi đậu hũ nấm | 175 kcal | 16,1 g | 12,6 g | 8,7 g |
| Nấm đùi gà xào ớt chuông | 175 kcal | 6,8 g | 22,8 g | 7,9 g |
| Nem lụi nướng | 175 kcal | 19,7 g | 4,2 g | 9,1 g |
| Thịt xào mướp đắng | 175 kcal | 16,9 g | 5,9 g | 9,8 g |
| Vịt cỏ vân đình luộc | 175 kcal | 22,6 g | 3,8 g | 7,2 g |
| Cá hấp bia | 176 kcal | 27,3 g | 5,3 g | 4,4 g |
| Cá tầm nướng Sapa | 176 kcal | 22,5 g | 3,5 g | 7,6 g |
| Đậu hũ kho cà chua | 176 kcal | 15,4 g | 10,9 g | 9,6 g |
| Mực nướng sa tế nồi chiên | 176 kcal | 22,6 g | 9,2 g | 5 g |
| Nem chợ huyện | 176 kcal | 21 g | 2,2 g | 9,5 g |
| Bò hấp sả | 177 kcal | 26,6 g | 7,9 g | 4,7 g |
| Đậu hũ nhồi đậu xanh | 177 kcal | 15,9 g | 14,1 g | 7,6 g |
| Đậu hũ nhồi nấm sốt cà chua | 177 kcal | 16,3 g | 10,5 g | 9,7 g |
| Đậu hũ xào sả ớt | 177 kcal | 14,6 g | 10 g | 10,4 g |
| Đậu hũ xào xả ớt nước tương | 177 kcal | 14,6 g | 10 g | 10,4 g |
| Nấm đùi gà xào hành tây | 177 kcal | 6,7 g | 23,2 g | 7,7 g |
| Nấm đùi gà xào rau củ | 177 kcal | 6,7 g | 23,3 g | 7,8 g |
| Nấm kim châm xào rau củ | 177 kcal | 7,2 g | 23,8 g | 8,2 g |
| Thịt luộc cuốn rau | 177 kcal | 23,8 g | 3,9 g | 8 g |
| Bê xào sả ớt | 178 kcal | 20,1 g | 8,5 g | 7,6 g |
| Chả đậu hũ nướng | 178 kcal | 14,7 g | 11,8 g | 9,4 g |
| Chả thịt nướng | 178 kcal | 20,7 g | 3,1 g | 9,4 g |
| Chả tôm xiên que nướng mè | 178 kcal | 26,9 g | 9 g | 4,2 g |
| Đậu hũ kho cà tím | 178 kcal | 15,3 g | 12 g | 9,5 g |
| Đậu hũ xào khổ qua | 178 kcal | 15,2 g | 9,5 g | 10,5 g |
| Đậu hũ xào ngũ vị | 178 kcal | 14,7 g | 9,9 g | 10,4 g |
| Bí ngòi nhồi đậu hũ nấm | 179 kcal | 16,6 g | 10,6 g | 9,8 g |
| Cá điêu hồng sốt cà chua | 179 kcal | 26 g | 7,9 g | 5,4 g |
| Cua nấm xào măng tây | 179 kcal | 22,3 g | 12 g | 5,6 g |
| Đậu hũ hấp bông cải | 179 kcal | 17,1 g | 12,8 g | 8,7 g |
| Đậu hũ xào lá quế | 179 kcal | 15 g | 9,8 g | 10,4 g |
| Gà hấp gừng sả | 179 kcal | 26,2 g | 5,2 g | 5,5 g |
| Hàu nướng phô mai | 179 kcal | 17,3 g | 9,6 g | 7,7 g |
| Bê thui cầu mống | 180 kcal | 26,1 g | 5,8 g | 5,7 g |
| Cá chẽm sốt cà chua | 180 kcal | 23,2 g | 7,9 g | 6,1 g |
| Đậu hũ xào cần tây | 180 kcal | 15 g | 10,1 g | 10,5 g |
| Đậu hũ xào su su | 180 kcal | 15 g | 10,4 g | 10,4 g |
| Giò sống hấp | 180 kcal | 21,7 g | 6,3 g | 7,8 g |
| Thịt heo nạc kho cà chua ít béo | 180 kcal | 20,3 g | 4,8 g | 9,2 g |
| Thịt nạc kho củ cải ít béo | 180 kcal | 20 g | 5,1 g | 9,1 g |
| Thịt rim gừng | 180 kcal | 19,2 g | 3,7 g | 10 g |
| Thịt xào kiệu | 180 kcal | 17,3 g | 6 g | 10,1 g |
| Trứng kho tiêu | 180 kcal | 13,5 g | 4,7 g | 11,6 g |
| Viên đậu hũ nấm nướng | 180 kcal | 15,5 g | 11,7 g | 9,4 g |
| Chim bồ câu hấp | 181 kcal | 21,4 g | 2,7 g | 9,1 g |
| Đậu hũ xào mướp | 181 kcal | 15,4 g | 10,2 g | 10,5 g |
| Gà hấp xả ớt | 181 kcal | 26,5 g | 5,4 g | 5,5 g |
| Cá kho nghệ | 182 kcal | 29 g | 4,9 g | 5,3 g |
| Cá ngừ kho dứa | 182 kcal | 28 g | 10,9 g | 2,7 g |
| Cà tím nướng đậu hũ | 182 kcal | 15,4 g | 12,9 g | 9,5 g |
| Đậu hũ xào bắp non | 182 kcal | 16 g | 9,8 g | 10,5 g |
| Gà xào rau muống | 182 kcal | 24,2 g | 6 g | 7 g |
| Giò chay hấp | 182 kcal | 14,7 g | 14,8 g | 8,4 g |
| Bánh đậu hũ hấp | 183 kcal | 14,4 g | 15,4 g | 8,4 g |
| Bò xào bông cải xanh | 183 kcal | 21,1 g | 10,2 g | 7,6 g |
| Đậu hũ xào măng | 183 kcal | 16,3 g | 10 g | 10,5 g |
| Trứng cút kho | 183 kcal | 12,6 g | 5,3 g | 12,1 g |
| Viên đậu hũ rau củ hấp | 183 kcal | 15 g | 14,9 g | 8,5 g |
| Bò viên sốt cà | 184 kcal | 21,5 g | 10,2 g | 6,9 g |
| Cá ngừ nướng giấy bạc | 184 kcal | 32,6 g | 5,7 g | 2,7 g |
| Cá nục kho cà | 184 kcal | 20,8 g | 5,9 g | 8,5 g |
| Đậu hũ sốt tiêu đen | 184 kcal | 14,9 g | 13,3 g | 9,4 g |
| Đậu hũ xào cà chua hành lá | 184 kcal | 15,4 g | 10,8 g | 10,5 g |
| Gà hầm ớt hiểm | 184 kcal | 24,4 g | 4,8 g | 7 g |
| Gà hấp bia | 184 kcal | 26 g | 4,3 g | 5,4 g |
| Gà rang lá chanh | 184 kcal | 24,2 g | 2,6 g | 8 g |
| Giò heo luộc | 184 kcal | 24 g | 3,6 g | 8,5 g |
| Hạt sen hầm | 184 kcal | 7,5 g | 30,6 g | 3,9 g |
| Hạt sen kho | 184 kcal | 7,5 g | 30,6 g | 3,9 g |
| Ốc len xào dừa | 184 kcal | 20,6 g | 7,3 g | 8 g |
| Thịt heo hấp mắm ruốc | 184 kcal | 22,6 g | 6,5 g | 7,9 g |
| Thịt rim sả ớt | 184 kcal | 19,2 g | 4,8 g | 10 g |
| Bò xào nấm rơm | 185 kcal | 22,4 g | 8,4 g | 7,6 g |
| Cua xốt me | 185 kcal | 19,1 g | 18,5 g | 4,7 g |
| Đậu hũ nhồi nấm hấp | 185 kcal | 18,6 g | 10,1 g | 9,8 g |
| Đậu hũ viên sốt cà | 185 kcal | 15,2 g | 13,3 g | 9,6 g |
| Đậu hũ xào nấm đông cô | 185 kcal | 15,8 g | 10,6 g | 10,6 g |
| Ghẹ sốt me | 185 kcal | 23,3 g | 12,9 g | 4,6 g |
| Thịt kho nghệ | 185 kcal | 19 g | 3,3 g | 10,7 g |
| Thịt xào xả ớt | 185 kcal | 18 g | 5,7 g | 10,4 g |
| Thịt xay kho bắp đậu | 185 kcal | 23,6 g | 13,3 g | 4,3 g |
| Viên đậu hũ sốt cà chua | 185 kcal | 15,2 g | 13,3 g | 9,6 g |
| Bò hầm cà chua đậu que | 186 kcal | 24 g | 11 g | 6,2 g |
| Bò nướng ngói Hà Giang | 186 kcal | 26,7 g | 5,7 g | 6,8 g |
| Bò tơ Tây Ninh chấm muối tôm | 186 kcal | 26,8 g | 9,8 g | 4,8 g |
| Cá basa áp chảo sả | 186 kcal | 28,5 g | 3,8 g | 6,3 g |
| Cà chua nhồi đậu hũ nấm | 186 kcal | 16,5 g | 12,7 g | 9,7 g |
| Cá cơm rim hành | 186 kcal | 23,3 g | 3,5 g | 8,3 g |
| Cá sặc nướng | 186 kcal | 27,5 g | 9,6 g | 4,4 g |
| Đậu hũ xào cà tím | 186 kcal | 15,2 g | 11,7 g | 10,5 g |
| Đậu hũ xào đậu que | 186 kcal | 15,7 g | 11,4 g | 10,5 g |
| Thịt nướng chao | 186 kcal | 21 g | 3,2 g | 10,1 g |
| Thịt xào cà chua | 186 kcal | 18,6 g | 5,4 g | 10,6 g |
| Vịt nướng lá chanh | 186 kcal | 22,6 g | 1,9 g | 9,2 g |
| Cá diếc kho gừng | 187 kcal | 22 g | 3,6 g | 8,8 g |
| Cá nục sốt cà | 187 kcal | 20,9 g | 6,4 g | 8,6 g |
| Cá trắm kho gừng | 187 kcal | 22 g | 3,6 g | 8,8 g |
| Đậu hũ sốt cà chua nấm hương | 187 kcal | 16,3 g | 13,1 g | 9,8 g |
| Đậu hũ xào nấm rơm | 187 kcal | 17,3 g | 9,5 g | 10,6 g |
| Đậu hũ xào ớt chuông | 187 kcal | 15,1 g | 11,9 g | 10,5 g |
| Đậu hũ xào rau muống | 187 kcal | 17,1 g | 9,6 g | 10,8 g |
| Gà kho nấm rơm | 187 kcal | 23,4 g | 6,5 g | 7,4 g |
| Gà xào bông cải | 187 kcal | 23,8 g | 8,5 g | 6,8 g |
| Thịt kho gừng | 187 kcal | 19,1 g | 3,9 g | 10,7 g |
| Thịt kho nấm rơm | 187 kcal | 20,5 g | 5,9 g | 9,5 g |
| Tôm rang me | 187 kcal | 27,2 g | 10,4 g | 4,8 g |
| Tôm tích rang me | 187 kcal | 27,2 g | 10,4 g | 4,8 g |
| Cá basa kho tộ | 188 kcal | 29,1 g | 4,2 g | 6,3 g |
| Cá kho khế | 188 kcal | 26,6 g | 9,7 g | 5,2 g |
| Cá thu kho nghệ | 188 kcal | 21,9 g | 3,6 g | 9 g |
| Đậu đen hầm | 188 kcal | 10,3 g | 29,7 g | 3,7 g |
| Đậu đen kho | 188 kcal | 10,3 g | 29,7 g | 3,7 g |
| Đậu hũ hấp rau củ | 188 kcal | 16,7 g | 15,3 g | 8,8 g |
| Gà kho lá chanh | 188 kcal | 24,4 g | 3,7 g | 8 g |
| Gà kho tiêu | 188 kcal | 24,5 g | 3,6 g | 8 g |
| Thịt heo luộc chấm mắm tép | 188 kcal | 24,5 g | 3,9 g | 8,5 g |
| Thịt nướng sả nồi chiên | 188 kcal | 21,6 g | 4 g | 9,8 g |
| Thịt viên sốt nấm | 188 kcal | 19,6 g | 7,2 g | 9,5 g |
| Cá diếc kho tiêu | 189 kcal | 22,3 g | 3,8 g | 8,8 g |
| Đậu hũ xào giá | 189 kcal | 17 g | 11,2 g | 10,5 g |
| Đậu hũ xào hành tây | 189 kcal | 15 g | 12,4 g | 10,4 g |
| Gà hầm sả | 189 kcal | 24,4 g | 6,2 g | 7,1 g |
| Gà nấu mẻ | 189 kcal | 24,5 g | 5,7 g | 7,1 g |
| Gà xào đậu que | 189 kcal | 23,1 g | 9,9 g | 6,7 g |
| Vịt tần hạt sen | 189 kcal | 21 g | 11,3 g | 6,3 g |
| Bạch tuộc xào chua cay | 190 kcal | 19,9 g | 20 g | 3,6 g |
| Bò xào thập cẩm rau củ | 190 kcal | 20,5 g | 12,5 g | 7,5 g |
| Cua rang me nướng | 190 kcal | 24,6 g | 10,2 g | 5,5 g |
| Đậu hũ hấp tương | 190 kcal | 18 g | 10,1 g | 10,3 g |
| Đậu hũ sả ớt nướng | 190 kcal | 17,3 g | 10,2 g | 10,6 g |
| Gà kho gừng nghệ | 190 kcal | 24,4 g | 4 g | 8,1 g |
| Ngan nấu mẻ | 190 kcal | 21,3 g | 5,6 g | 8,7 g |
| Ớt chuông nhồi đậu hũ nấm | 190 kcal | 16,3 g | 14,1 g | 9,8 g |
| Thịt luộc chấm tương | 190 kcal | 23 g | 6 g | 8,6 g |
| Trứng hấp tôm | 190 kcal | 23 g | 1,7 g | 9,8 g |
| Bò hầm rau củ | 191 kcal | 19,2 g | 17,9 g | 5,3 g |
| Bò xào cà rốt | 191 kcal | 18,5 g | 14 g | 7,4 g |
| Cá cơm chiên nồi chiên | 191 kcal | 23,3 g | 2,4 g | 9,4 g |
| Cá thu nướng giấy bạc | 191 kcal | 24 g | 5,7 g | 7,6 g |
| Đậu hũ sốt cà chua rau củ | 191 kcal | 16,3 g | 14 g | 9,7 g |
| Đậu hũ sốt me | 191 kcal | 15 g | 15,7 g | 9,5 g |
| Đậu hũ xào nấm kim châm | 191 kcal | 16,3 g | 12,1 g | 10,5 g |
| Bò nướng giấy bạc | 192 kcal | 26,3 g | 7,5 g | 6,7 g |
| Cá thu kho dưa | 192 kcal | 22,4 g | 4,3 g | 9,1 g |
| Đậu hũ sốt tôm | 192 kcal | 22,9 g | 8,4 g | 8,8 g |
| Gà hấp nấm đông cô | 192 kcal | 29 g | 5,9 g | 5,5 g |
| Gà xé phay Hội An | 192 kcal | 27 g | 5,9 g | 6,2 g |
| Trứng chưng nghêu | 192 kcal | 20,7 g | 3,2 g | 10,1 g |
| Trứng kho | 192 kcal | 13,9 g | 6,7 g | 11,8 g |
| Vịt kho nghệ | 192 kcal | 22,6 g | 3,3 g | 9,2 g |
| Bò hầm tiêu xanh | 193 kcal | 25,3 g | 10,3 g | 6,1 g |
| Gà om sấu | 193 kcal | 24,6 g | 4,7 g | 8,1 g |
| Gà xào lá chanh | 193 kcal | 24,3 g | 2,6 g | 9 g |
| Súp bò gulyás hungary | 193 kcal | 22,4 g | 21,7 g | 2,7 g |
| Thịt kho cà tím | 193 kcal | 18,5 g | 9,9 g | 9,4 g |
| Thịt nướng ống tre Tây Bắc | 193 kcal | 21,9 g | 4,8 g | 9,9 g |
| Thịt xào giá hẹ | 193 kcal | 19,5 g | 8,1 g | 10,2 g |
| Trứng cút kho tiêu | 193 kcal | 13,8 g | 4,1 g | 13,2 g |
| Cá diếc hấp gừng | 194 kcal | 23,7 g | 2,4 g | 9,4 g |
| Cá ngừ sốt cà chua | 194 kcal | 31,2 g | 7,9 g | 3,9 g |
| Thịt heo hấp gừng | 194 kcal | 22,7 g | 3,3 g | 10,2 g |
| Thịt lợn cắp nách nướng | 194 kcal | 21,3 g | 3,6 g | 10,7 g |
| Gà nấu nấm hương hấp | 195 kcal | 29,1 g | 6,7 g | 5,6 g |
| Gà rang sả | 195 kcal | 24,4 g | 5,6 g | 8 g |
| Thịt rim nước dừa | 195 kcal | 19,5 g | 5,1 g | 10,8 g |
| Vịt quay bản nướng bỏ da | 195 kcal | 22,9 g | 4,1 g | 9,3 g |
| Đậu hũ sốt nấm rơm | 196 kcal | 17,4 g | 13,8 g | 9,6 g |
| Đậu hũ sốt rau củ | 196 kcal | 15,9 g | 15,6 g | 9,6 g |
| Gà kho tộ | 196 kcal | 24,8 g | 5 g | 8,1 g |
| Thăn heo paprikash | 196 kcal | 28,8 g | 7,8 g | 5,5 g |
| Thịt xào rau củ | 196 kcal | 17,5 g | 11 g | 9,9 g |
| Cá thu hấp gừng | 197 kcal | 23,8 g | 2,6 g | 9,7 g |
| Cánh gà kho bắp non | 197 kcal | 26,1 g | 10 g | 5,3 g |
| Chim bồ câu nướng | 197 kcal | 21,6 g | 1,8 g | 11,1 g |
| Đậu hũ hầm hạt sen | 197 kcal | 16,4 g | 14,2 g | 9,6 g |
| Đậu hũ kho hạt sen | 197 kcal | 16,4 g | 14,2 g | 9,6 g |
| Đậu hũ nướng mè | 197 kcal | 15,6 g | 7,9 g | 13,1 g |
| Đậu hũ sốt nấm bào ngư | 197 kcal | 17 g | 15 g | 9,6 g |
| Thịt xào bông cải | 197 kcal | 19 g | 8,9 g | 10,3 g |
| Bê tái chanh Quảng Nam | 198 kcal | 25,7 g | 8 g | 7,4 g |
| Chim cút nướng muối ớt | 198 kcal | 25,6 g | 4,3 g | 8,3 g |
| Heo rừng nướng sả | 198 kcal | 22,9 g | 4,6 g | 10,2 g |
| Thịt xào hành lá | 198 kcal | 20,2 g | 5,4 g | 11,1 g |
| Tôm kho | 198 kcal | 34,2 g | 5,4 g | 4,4 g |
| Tôm rim | 198 kcal | 33,9 g | 3,5 g | 5,4 g |
| Đậu hũ nướng giấy bạc | 199 kcal | 17,4 g | 16,2 g | 8,2 g |
| Đậu hũ xào mộc nhĩ | 199 kcal | 16,3 g | 14,4 g | 10,6 g |
| Gà xào nghệ | 199 kcal | 24,3 g | 4,2 g | 9 g |
| Sườn non hấp | 199 kcal | 19,3 g | 3,8 g | 11,7 g |
| Thịt heo quay lá mắc mật | 199 kcal | 22,7 g | 1,6 g | 11,4 g |
| Thịt xào nấm rơm | 199 kcal | 21 g | 7,2 g | 10,4 g |
| Trứng chưng tôm | 199 kcal | 22,5 g | 4,5 g | 9,9 g |
| Trứng hấp lá cải | 199 kcal | 19,7 g | 3,3 g | 11,8 g |
| Bạch tuộc nướng | 200 kcal | 30,1 g | 6,9 g | 5,1 g |
| Cá cơm kho thơm | 200 kcal | 23,2 g | 9,6 g | 7,4 g |
| Đậu hũ non sốt trứng | 200 kcal | 15,4 g | 5,9 g | 12,6 g |
| Đậu hũ sốt nấm đùi gà | 200 kcal | 16,3 g | 16,1 g | 9,4 g |
| Đậu hũ xào bông cải | 200 kcal | 16,9 g | 13,7 g | 10,7 g |
| Mực nhồi thịt sốt cà | 200 kcal | 22,8 g | 11,4 g | 7,3 g |
| Tàu hũ ky cuốn ngũ sắc | 200 kcal | 18,8 g | 24,3 g | 4,6 g |
| Bò nướng mè | 201 kcal | 25,1 g | 3,7 g | 10,1 g |
| Chả lụa hấp | 201 kcal | 23,4 g | 5,9 g | 9,5 g |
| Gà om nấm hương | 201 kcal | 25,5 g | 5,9 g | 8,3 g |
| Giò lụa hấp lá chuối | 201 kcal | 24,6 g | 6,3 g | 8,8 g |
| Tôm hấp nước dừa | 201 kcal | 42,1 g | 3,9 g | 1,8 g |
| Đậu hủ thịt viên rau củ | 202 kcal | 22 g | 16,4 g | 6,1 g |
| Ngan nướng riềng mẻ | 202 kcal | 22,9 g | 5,4 g | 9,3 g |
| Trứng hấp lá chuối Huế | 202 kcal | 19,3 g | 4,4 g | 11,8 g |
| Cá bống kho tiêu | 203 kcal | 35,5 g | 7,1 g | 3,4 g |
| Cá linh nấu lẩu mắm | 203 kcal | 28,2 g | 12,4 g | 5,5 g |
| Gà nướng đất sét | 203 kcal | 28,2 g | 3,7 g | 7,8 g |
| Nem nướng ninh hòa | 203 kcal | 21,2 g | 8,7 g | 9,5 g |
| Chả quế nướng | 204 kcal | 20,8 g | 3,7 g | 11,9 g |
| Gà xào sả | 204 kcal | 24,5 g | 5,6 g | 9,1 g |
| Vịt xào sả ớt | 204 kcal | 21 g | 5,6 g | 10,7 g |
| Đậu hũ kho đậu phộng | 205 kcal | 16,4 g | 6,7 g | 14,3 g |
| Đậu hũ Tứ Xuyên nướng | 205 kcal | 18 g | 9,3 g | 12,5 g |
| Gà nướng lá chanh | 205 kcal | 28,2 g | 1,9 g | 8,8 g |
| Gà nướng muối ớt Tây Nguyên | 205 kcal | 27,8 g | 2,2 g | 8,8 g |
| Mực xào dứa | 205 kcal | 20,3 g | 18 g | 5,9 g |
| Nấm bào ngư xào xốt mè | 205 kcal | 17,8 g | 20,4 g | 7,9 g |
| Trứng chưng cá basa | 205 kcal | 22,9 g | 1,6 g | 11,2 g |
| Vịt hầm đậu đỏ | 205 kcal | 22,7 g | 14,2 g | 6,1 g |
| Bò nhúng me | 206 kcal | 26,3 g | 17,3 g | 4,7 g |
| Gà nướng tiêu | 206 kcal | 28,1 g | 2,1 g | 8,8 g |
| Cá chẽm xiên que xốt thì là | 207 kcal | 20,3 g | 16,9 g | 6,7 g |
| Cá chép nướng giấy bạc | 207 kcal | 24 g | 5,7 g | 9,4 g |
| Cá trắm nướng giấy bạc | 207 kcal | 24 g | 5,7 g | 9,4 g |
| Chả lụa chay | 207 kcal | 24,8 g | 16 g | 5,6 g |
| Đậu ngự hầm | 207 kcal | 12,3 g | 32,9 g | 3,6 g |
| Trứng chưng thịt bò bằm | 207 kcal | 23,5 g | 1,6 g | 11,4 g |
| Bê hầm tiêu xanh | 208 kcal | 23,1 g | 16,6 g | 6 g |
| Cá trắm hấp bầu | 208 kcal | 24,3 g | 5,9 g | 9,4 g |
| Đậu hũ hấp tôm | 208 kcal | 23,2 g | 9,8 g | 9,2 g |
| Đậu hũ non hấp xì dầu | 208 kcal | 22,1 g | 4,9 g | 13,1 g |
| Sườn heo kho tiêu | 208 kcal | 18,6 g | 2,3 g | 13,5 g |
| Sườn heo nấu chao | 208 kcal | 18,1 g | 2,3 g | 13,7 g |
| Trứng chưng thịt gà bằm | 208 kcal | 24,3 g | 1,6 g | 10,8 g |
| Cá hấp gừng hành | 209 kcal | 36,8 g | 1,9 g | 6,1 g |
| Chả lụa | 209 kcal | 31,7 g | 4,7 g | 6,3 g |
| Đậu hũ sốt nấm đông cô | 209 kcal | 18,3 g | 13,9 g | 10,9 g |
| Thịt ba chỉ rim tiêu | 209 kcal | 12,8 g | 5,7 g | 15,2 g |
| Thịt kho riềng | 209 kcal | 17,5 g | 3,6 g | 14 g |
| Trứng hấp thịt | 209 kcal | 20,8 g | 3,1 g | 12,3 g |
| Trứng vịt muối hấp thịt | 209 kcal | 20,7 g | 1,7 g | 13,1 g |
| Ức gà piccata chanh caper | 209 kcal | 32,2 g | 5,1 g | 5,8 g |
| Cá nục hấp gừng | 210 kcal | 25,7 g | 2,4 g | 10,3 g |
| Gà tần thuốc bắc | 210 kcal | 28 g | 10,5 g | 5,6 g |
| Mì căn kho | 210 kcal | 35 g | 11,6 g | 3 g |
| Thịt kho măng khô | 210 kcal | 17,9 g | 4,3 g | 13,8 g |
| Tôm rim nước dừa | 210 kcal | 38,1 g | 4,1 g | 4,6 g |
| Chả quế Hà Nội | 211 kcal | 22 g | 6,5 g | 11 g |
| Gà nấu nước dừa | 211 kcal | 25,3 g | 7,9 g | 8,2 g |
| Gà nướng mật ong lá mắc mật | 211 kcal | 30,4 g | 7,2 g | 6,3 g |
| Heo mojo Cuba ướp cam chanh | 211 kcal | 29,4 g | 9,8 g | 5,7 g |
| Sườn heo rim mặn ngọt ít đường | 211 kcal | 18,7 g | 2,8 g | 13,5 g |
| Xíu mại hấp | 211 kcal | 20,5 g | 12,5 g | 9,2 g |
| Bò hầm khoai tây | 212 kcal | 20,5 g | 21,3 g | 5,3 g |
| Bò kho gừng | 212 kcal | 25,1 g | 12 g | 7,6 g |
| Gà hấp muối Hải Nam | 212 kcal | 30,1 g | 3 g | 8,3 g |
| Hàu nướng mỡ hành | 212 kcal | 17,1 g | 11,6 g | 10,7 g |
| Trứng hấp đậu hũ non | 212 kcal | 20,5 g | 4 g | 12,9 g |
| Cá trắm om nghệ | 213 kcal | 24,6 g | 6,2 g | 9,6 g |
| Cá basa sốt cà chua | 214 kcal | 30,3 g | 9,6 g | 6,6 g |
| Cá chép hấp gừng | 214 kcal | 25,7 g | 3,9 g | 10 g |
| Cá lóc kho tộ | 214 kcal | 26,8 g | 5,8 g | 8,8 g |
| Bò lúc lắc áp chảo | 215 kcal | 25,4 g | 10,5 g | 8,5 g |
| Cá thu một nắng nướng | 215 kcal | 27,6 g | 2,6 g | 9,9 g |
| Chả thịt nạc hấp trứng | 215 kcal | 25,7 g | 1,3 g | 11,8 g |
| Đậu ván hầm | 215 kcal | 12,6 g | 33,1 g | 3,8 g |
| Mực hấp gừng | 215 kcal | 31,7 g | 9,4 g | 4,9 g |
| Nem chay nướng | 215 kcal | 15,5 g | 20 g | 9,5 g |
| Trứng chưng thịt nấm | 215 kcal | 21,1 g | 4,2 g | 12,4 g |
| Cá chép hấp xì dầu | 216 kcal | 26,2 g | 4 g | 10,1 g |
| Đậu hũ trứng cuộn hấp | 216 kcal | 20,5 g | 6,5 g | 13,1 g |
| Cá thu kho thơm | 217 kcal | 22,4 g | 11,3 g | 9,1 g |
| Chả giò chay nướng nồi chiên | 217 kcal | 9,3 g | 29,5 g | 7,7 g |
| Gà luộc lá chanh | 217 kcal | 40,7 g | 1,6 g | 4,3 g |
| Sườn non nướng mật ong | 217 kcal | 18,5 g | 4,8 g | 13,5 g |
| Tôm nướng | 217 kcal | 41,7 g | 2,2 g | 4,6 g |
| Thịt nướng mè | 218 kcal | 22 g | 3,7 g | 13,2 g |
| Trứng sốt cà chua | 218 kcal | 14,8 g | 11,5 g | 12,9 g |
| Cá ngừ áp chảo | 219 kcal | 41,7 g | 2 g | 3,9 g |
| Cá nục nướng sả | 219 kcal | 26,1 g | 4,5 g | 10,3 g |
| Chả cá thì là | 219 kcal | 29 g | 12,1 g | 6,3 g |
| Nem nướng cuốn bánh tráng | 220 kcal | 21,9 g | 12,2 g | 9,6 g |
| Tôm xào sả ớt | 220 kcal | 38 g | 6,5 g | 4,5 g |
| Trứng chưng thịt | 220 kcal | 26,4 g | 2,8 g | 10,9 g |
| Đậu hũ nhồi thịt hấp | 221 kcal | 26,4 g | 7,7 g | 11 g |
| Gà nướng riềng mẻ | 221 kcal | 28,3 g | 5,5 g | 8,9 g |
| Thịt heo kho thơm | 222 kcal | 24,2 g | 15,1 g | 7,2 g |
| Thịt kho tiêu | 222 kcal | 32,8 g | 6,8 g | 6,4 g |
| Thịt xào đậu que | 222 kcal | 28,4 g | 12,3 g | 7 g |
| Chả trứng thịt | 223 kcal | 22,7 g | 3,1 g | 13 g |
| Gà tre Bến Tre hấp | 223 kcal | 21,9 g | 3,4 g | 13,9 g |
| Gà xào tiêu đen | 224 kcal | 27,1 g | 10,6 g | 8,1 g |
| Gà xé bắp cải | 224 kcal | 24,3 g | 11 g | 9,5 g |
| Mề gà xào hành | 224 kcal | 30 g | 10,7 g | 6,4 g |
| Tempeh hấp gừng hành | 224 kcal | 23,1 g | 10,8 g | 12 g |
| Đậu đỏ hầm | 225 kcal | 13,6 g | 35,8 g | 3,8 g |
| Đậu hũ kho nấm | 225 kcal | 21,6 g | 9,1 g | 13,9 g |
| Gà hấp lá chanh | 225 kcal | 40,8 g | 2,1 g | 4,8 g |
| Trứng cuộn lá lốt | 225 kcal | 19,4 g | 3,5 g | 14,8 g |
| Trứng cuộn rong biển | 226 kcal | 19,5 g | 3,5 g | 14,7 g |
| Trứng đậu hũ hấp nấm | 226 kcal | 21,2 g | 8,5 g | 13,2 g |
| Đậu hũ xào nấm | 227 kcal | 12,5 g | 25,1 g | 10,3 g |
| Thịt heo nướng sả | 227 kcal | 34,3 g | 5,8 g | 6,5 g |
| Cá kho tiêu | 228 kcal | 37,4 g | 5,9 g | 6,2 g |
| Trứng kho thịt nạc | 228 kcal | 24,3 g | 0,9 g | 13,7 g |
| Cá nục hấp | 229 kcal | 40,7 g | 1,6 g | 6,7 g |
| Gà nướng lá é | 229 kcal | 30,6 g | 4,6 g | 9,3 g |
| Tàu hũ ky nướng | 229 kcal | 27,8 g | 15,8 g | 6,9 g |
| Chả giò nướng nồi chiên | 230 kcal | 17,1 g | 24 g | 7,5 g |
| Đậu lăng hầm | 230 kcal | 14,7 g | 36,5 g | 3,8 g |
| Sườn heo hầm khoai | 230 kcal | 16,8 g | 19,5 g | 9,4 g |
| Thịt nạc kho trứng cút ít béo | 230 kcal | 25,1 g | 0,4 g | 14 g |
| Tôm rim thịt | 230 kcal | 38,5 g | 4,9 g | 5,8 g |
| Gà xào thơm bông cải | 231 kcal | 26,8 g | 16,3 g | 6,9 g |
| Thăn heo áp chảo | 231 kcal | 38,3 g | 1,6 g | 6,9 g |
| Đậu phụ ky cuộn | 232 kcal | 28,5 g | 18,1 g | 6,1 g |
| Gà đồi Yên Thế hấp hành | 232 kcal | 23 g | 3,4 g | 14,5 g |
| Tôm rang muối | 232 kcal | 42 g | 3,1 g | 5,7 g |
| Tôm nướng muối ớt | 233 kcal | 42,1 g | 1,9 g | 6,3 g |
| Đậu sốt cà chua | 234 kcal | 18,2 g | 14,1 g | 13,9 g |
| Gà ta ủ muối | 234 kcal | 23,7 g | 1,3 g | 15,1 g |
| Heo nướng bắp cải chua | 234 kcal | 29,8 g | 17,7 g | 5,1 g |
| Vịt hầm sen | 234 kcal | 22,3 g | 16,6 g | 8,5 g |
| Đậu hũ kho thịt | 235 kcal | 29,8 g | 6,2 g | 11 g |
| Đậu lăng nấu bí đỏ | 235 kcal | 15,1 g | 38,2 g | 3,7 g |
| Đậu phụ nhồi thịt sốt cà | 235 kcal | 22,6 g | 10,2 g | 13,3 g |
| Ốc gạo nấu chuối đậu | 235 kcal | 21,5 g | 23,5 g | 7,1 g |
| Trứng vịt lộn hấp gừng | 235 kcal | 16,9 g | 3,2 g | 17,2 g |
| Cá chim kho tộ | 236 kcal | 23,3 g | 4,5 g | 13,5 g |
| Đậu hũ chưng tương | 236 kcal | 21,9 g | 7,4 g | 15,5 g |
| Đậu lăng sốt cà chua | 236 kcal | 15,5 g | 37,6 g | 3,9 g |
| Đậu nành kho | 236 kcal | 17 g | 15,2 g | 12 g |
| Gà ủ muối hoa tiêu | 236 kcal | 23,7 g | 2,1 g | 15,1 g |
| Thịt băm rang | 236 kcal | 36,6 g | 5,4 g | 6,8 g |
| Thịt viên sốt cà chua | 236 kcal | 33,7 g | 10,1 g | 6,7 g |
| Trứng cuộn thịt | 236 kcal | 21,5 g | 1,6 g | 15,7 g |
| Cánh gà xốt mù tạt | 237 kcal | 28,5 g | 15,1 g | 6,4 g |
| Gà hấp muối sả | 237 kcal | 36 g | 4,8 g | 8,2 g |
| Kefta Mkaouara Maroc: bò viên om cà chua và trứng | 237 kcal | 28,8 g | 14 g | 8 g |
| Sườn kho đậu hũ non | 237 kcal | 25,6 g | 6,4 g | 13 g |
| Tàu hũ ky kho | 237 kcal | 28,4 g | 19,4 g | 6 g |
| Tôm xào hẹ | 237 kcal | 42 g | 5,8 g | 4,9 g |
| Ốc bươu xào chuối đậu | 238 kcal | 22,1 g | 21,8 g | 7,8 g |
| Trứng hấp hải sản | 239 kcal | 28,9 g | 4,7 g | 11,3 g |
| Bò xào khoai tây Lomo saltado | 240 kcal | 21,9 g | 22,2 g | 7,7 g |
| Cá nục kho cà chua | 240 kcal | 32,4 g | 10,2 g | 8,3 g |
| Đậu hũ trứng sốt cà | 240 kcal | 21,4 g | 9,6 g | 14,3 g |
| Gà xào măng tây | 240 kcal | 31,1 g | 10,9 g | 8,1 g |
| Tôm sốt cà chua | 240 kcal | 39,5 g | 10,9 g | 4,9 g |
| Nem rán Hà Nội nồi chiên | 241 kcal | 15 g | 25,8 g | 8,8 g |
| Sườn ram mặn | 241 kcal | 25,7 g | 3,8 g | 13,8 g |
| Tempeh kho tiêu ít béo | 241 kcal | 23 g | 10,8 g | 13,9 g |
| Thịt kho trứng | 241 kcal | 34,7 g | 6,1 g | 7,7 g |
| Cá hồi Sa Pa hấp | 242 kcal | 23,2 g | 2,8 g | 14,9 g |
| Cá ngần chưng trứng | 242 kcal | 29 g | 1,8 g | 12,9 g |
| Cá ngừ kho | 242 kcal | 42,7 g | 6,4 g | 4 g |
| Gà đông tảo luộc | 242 kcal | 23,9 g | 3,4 g | 15,1 g |
| Gà nướng muối ớt | 242 kcal | 40,8 g | 2,1 g | 6,8 g |
| Gà tiên Yên hấp | 242 kcal | 23,9 g | 3,4 g | 15,1 g |
| Heo nướng Hàn quốc | 242 kcal | 30,4 g | 12,4 g | 7,5 g |
| Mực nướng sa tế | 242 kcal | 31,9 g | 11 g | 6,8 g |
| Thịt kho nước dừa tươi miền Tây | 242 kcal | 18,8 g | 5,5 g | 16,2 g |
| Cá bạc má kho | 243 kcal | 36 g | 5,8 g | 8,6 g |
| Cá chim nướng muối ớt | 243 kcal | 24,7 g | 2,8 g | 14,4 g |
| Cá diêu hồng nướng muối ớt | 243 kcal | 42 g | 2,4 g | 7,4 g |
| Cá rô phi sốt cà chua | 243 kcal | 38,3 g | 9,6 g | 6,4 g |
| Chả cá thác lác hấp | 243 kcal | 36,7 g | 5,9 g | 8,1 g |
| Chả cốm Hà Nội | 243 kcal | 19 g | 18,6 g | 10,2 g |
| Gà hấp muối | 243 kcal | 39,4 g | 0,1 g | 8,2 g |
| Tàu hũ ky kho nấm | 243 kcal | 28,8 g | 18,6 g | 7,1 g |
| Cá hồi xốt dâu tây | 244 kcal | 22,6 g | 7,1 g | 13,7 g |
| Mực xào cà chua | 244 kcal | 30,3 g | 17 g | 5,9 g |
| Cá chim hấp Nha Trang | 245 kcal | 25,5 g | 6,8 g | 12,6 g |
| Đậu hũ kho tiêu | 245 kcal | 21,3 g | 8,8 g | 16 g |
| Cá bạc má nướng | 246 kcal | 39,5 g | 1,9 g | 9,1 g |
| Cá trích nướng | 246 kcal | 25,4 g | 1,8 g | 14,7 g |
| Heo vindaloo xốt giấm và gia vị | 246 kcal | 32,1 g | 9,4 g | 8,5 g |
| Gà nấu đậu hũ | 247 kcal | 31,4 g | 4,7 g | 11,8 g |
| Tàu hũ ky cuộn nấm hấp | 247 kcal | 29,6 g | 21,4 g | 6,2 g |
| Tempeh nướng sả (chay) | 247 kcal | 23,1 g | 12,5 g | 14 g |
| Tempeh nướng sả ớt | 247 kcal | 22,9 g | 12,6 g | 14 g |
| Thịt nướng ớt chuông | 247 kcal | 20,1 g | 12,9 g | 13,1 g |
| Cá diêu hồng chưng tương | 248 kcal | 41 g | 4,7 g | 7,6 g |
| Chả lá lốt | 248 kcal | 39,1 g | 4,8 g | 7,1 g |
| Đậu Hà lan xào | 248 kcal | 12,2 g | 30 g | 9,8 g |
| Gà hấp xì dầu | 248 kcal | 41,4 g | 2,8 g | 6,8 g |
| Sườn non rim | 248 kcal | 25,9 g | 5,2 g | 13,9 g |
| Tàu hũ ky cuộn rau củ hấp | 248 kcal | 29,2 g | 21,9 g | 6,2 g |
| Cá hồi hấp xì dầu | 249 kcal | 23,2 g | 2,2 g | 15,8 g |
| Cá xào lá quế | 249 kcal | 26,4 g | 11 g | 11,1 g |
| Đậu hũ om nấm | 249 kcal | 25,4 g | 11,3 g | 14,5 g |
| Ớt chuông nhồi thịt | 249 kcal | 35,4 g | 17,3 g | 4,9 g |
| Cá hồi kho tộ | 250 kcal | 23,5 g | 4,5 g | 14,9 g |
| Cà tím xào thịt băm | 250 kcal | 32,3 g | 16,2 g | 6,5 g |
| Cá diêu hồng nướng giấy bạc | 251 kcal | 40,8 g | 3,8 g | 8,1 g |
| Gà kho gừng | 251 kcal | 36,8 g | 5,3 g | 8,3 g |
| Tàu hũ ky xào sả | 251 kcal | 28,1 g | 19,1 g | 8 g |
| Viên đậu lăng nướng | 251 kcal | 14,7 g | 39,5 g | 4,7 g |
| Bò kho bánh mì | 252 kcal | 24,9 g | 23 g | 7 g |
| Cá diêu hồng hấp xì dầu | 252 kcal | 45,1 g | 3 g | 6,7 g |
| Tempeh kho cà chua ít béo | 252 kcal | 23,6 g | 13,2 g | 14,1 g |
| Đậu hũ sốt cà ri chay | 253 kcal | 16,4 g | 22,2 g | 12,9 g |
| Gà nấu cà ri lá chanh | 253 kcal | 26 g | 13,6 g | 10,5 g |
| Thịt heo xào sả ớt | 253 kcal | 38,5 g | 6,5 g | 7 g |
| Thịt rim mắm | 253 kcal | 39,1 g | 6,4 g | 7,1 g |
| Cá hồi nướng giấy bạc | 255 kcal | 23,5 g | 6,1 g | 14,9 g |
| Trứng hấp vân | 255 kcal | 26,2 g | 7,9 g | 12,9 g |
| Đậu hũ hấp hành | 256 kcal | 25 g | 7,5 g | 16,4 g |
| Thịt xào khổ qua | 256 kcal | 36,1 g | 12,2 g | 6,9 g |
| Trứng hấp đậu non | 256 kcal | 21,5 g | 6 g | 16,2 g |
| Chả trứng hấp | 257 kcal | 30,2 g | 5,4 g | 12,3 g |
| Tàu hũ ky sốt cà chua | 257 kcal | 29,2 g | 21,7 g | 7,2 g |
| Cá lóc hấp bầu | 258 kcal | 30,6 g | 11,5 g | 9,6 g |
| Cá rô kho nghệ | 258 kcal | 38,6 g | 5,3 g | 9,1 g |
| Cánh gà nướng cay | 258 kcal | 21,9 g | 5,1 g | 16,3 g |
| Đậu hũ sốt nấm | 258 kcal | 24,2 g | 12,1 g | 15,4 g |
| Gà hấp hành | 258 kcal | 43,6 g | 2,6 g | 7,1 g |
| Gà nướng mật ong | 258 kcal | 41 g | 6,1 g | 6,8 g |
| Gà nướng táo | 258 kcal | 27,9 g | 18,8 g | 7,7 g |
| Gà xốt cam | 258 kcal | 25,5 g | 21,4 g | 7,2 g |
| Tempeh hấp | 258 kcal | 25 g | 11 g | 15 g |
| Thịt heo xào mắm ruốc | 258 kcal | 38 g | 6,4 g | 7,7 g |
| Thịt kho mắm ruốc | 258 kcal | 38,1 g | 6,5 g | 7,7 g |
| Tôm xào bông cải | 258 kcal | 42,6 g | 13,3 g | 5,1 g |
| Vịt luộc chấm mắm gừng | 258 kcal | 33,5 g | 5,2 g | 10,8 g |
| Bò nấu lagu | 259 kcal | 26,8 g | 23,3 g | 7,3 g |
| Cá chim trắng nướng | 259 kcal | 26,5 g | 2,7 g | 15,4 g |
| Tàu hũ ky om nấm | 259 kcal | 30,8 g | 20,7 g | 7,3 g |
| Cá chép kho | 260 kcal | 31 g | 3,8 g | 12,6 g |
| Cá mòi kho | 260 kcal | 31,4 g | 8,8 g | 11,4 g |
| Tàu hũ ky hầm | 260 kcal | 29,1 g | 22,4 g | 7,2 g |
| Đậu trắng hầm cà chua | 261 kcal | 16 g | 43,1 g | 3,8 g |
| Thịt xào măng | 261 kcal | 38,8 g | 7,5 g | 8,3 g |
| Trứng đúc thịt | 261 kcal | 27,9 g | 4,1 g | 14,1 g |
| Đậu hũ om chuối xanh | 262 kcal | 15,6 g | 33,9 g | 9,7 g |
| Thịt kho tàu | 262 kcal | 33 g | 8,1 g | 10,1 g |
| Đậu hũ hấp trứng | 263 kcal | 23,8 g | 8,9 g | 14,7 g |
| Bắp cải cuộn thịt | 264 kcal | 37,2 g | 18,6 g | 4,8 g |
| Cá lóc hấp cuốn bánh tráng | 264 kcal | 29,5 g | 31 g | 2,7 g |
| Thịt kho củ cải | 264 kcal | 37,6 g | 11,7 g | 6,9 g |
| Cá hấp trong bầu | 265 kcal | 38,1 g | 10,2 g | 8 g |
| Cá hồi sốt cà chua | 266 kcal | 24,4 g | 7,9 g | 15,1 g |
| Đậu hũ tempeh nướng | 266 kcal | 25 g | 10,7 g | 16 g |
| Tôm xào thập cẩm | 266 kcal | 39,6 g | 19,2 g | 5,2 g |
| Khổ qua nhồi thịt hấp | 267 kcal | 39,9 g | 15,8 g | 5,1 g |
| Bò tiềm trái lê | 268 kcal | 25,3 g | 22,8 g | 9,4 g |
| Đậu nành luộc | 268 kcal | 21,9 g | 18,1 g | 11,9 g |
| Mực xào cần tỏi | 268 kcal | 30,3 g | 20,6 g | 6,8 g |
| Trứng kho nước dừa | 268 kcal | 20,5 g | 9,1 g | 16,6 g |
| Tôm xào thơm | 269 kcal | 40,6 g | 17,4 g | 4,7 g |
| Cua xào cay | 270 kcal | 33,8 g | 12,9 g | 9,9 g |
| Đậu trắng sốt cà chua | 270 kcal | 16,5 g | 45,1 g | 3,9 g |
| Mực nhồi thịt | 270 kcal | 41,5 g | 10,4 g | 6,2 g |
| Vịt nấu đậu phộng | 270 kcal | 25,3 g | 5,9 g | 16,5 g |
| Cà tím nhồi thịt | 271 kcal | 39,4 g | 15,4 g | 6 g |
| Tempeh kho nghệ | 271 kcal | 25,2 g | 11,8 g | 16,1 g |
| Tempeh nướng tỏi | 271 kcal | 25,3 g | 12 g | 16 g |
| Viên đậu đen nướng | 272 kcal | 14,4 g | 44,2 g | 5 g |
| Cá trê om chuối đậu | 273 kcal | 26,8 g | 23,3 g | 9,2 g |
| Cá ngừ kho thơm | 274 kcal | 38,7 g | 20,4 g | 4,1 g |
| Cá rô phi rim nước mắm | 275 kcal | 40,4 g | 5,8 g | 10 g |
| Tôm sốt me | 275 kcal | 40,7 g | 13,9 g | 6,3 g |
| Cá thu áp chảo | 276 kcal | 22,4 g | 1 g | 19,7 g |
| Bò nướng lá lốt | 277 kcal | 36,5 g | 5,2 g | 12,4 g |
| Gà xào măng | 277 kcal | 41,3 g | 6,8 g | 9,1 g |
| Thịt heo xào nước tương gừng | 277 kcal | 38,4 g | 12,4 g | 8 g |
| Thịt kho măng | 277 kcal | 41,4 g | 10,2 g | 7,7 g |
| Thịt xào cần tỏi | 277 kcal | 38,1 g | 14,6 g | 7,1 g |
| Gà rang muối | 278 kcal | 41,1 g | 5,9 g | 8,8 g |
| Tàu hũ ky xào rau củ | 278 kcal | 30,2 g | 24 g | 8,3 g |
| Mực xào khóm | 279 kcal | 29,7 g | 24,8 g | 6,7 g |
| Cà ri chay | 280 kcal | 17,2 g | 25,5 g | 14,6 g |
| Thịt kho trứng cút | 280 kcal | 37,5 g | 5,3 g | 11,2 g |
| Thịt xào nấm | 281 kcal | 42,2 g | 10,3 g | 8,4 g |
| Vịt xào lăn | 281 kcal | 40,6 g | 9,7 g | 9,2 g |
| Gà nướng sả | 283 kcal | 41,2 g | 7 g | 8,8 g |
| Cá hồi xốt cay | 284 kcal | 22,3 g | 12,7 g | 15,7 g |
| Gà rang gừng | 284 kcal | 41,6 g | 7 g | 8,9 g |
| Gà kho sả ớt | 285 kcal | 41,7 g | 8,8 g | 7,9 g |
| Gà xào khổ qua | 286 kcal | 42,4 g | 9,7 g | 8,1 g |
| Gà kho nghệ | 287 kcal | 40,2 g | 4,1 g | 11,3 g |
| Gà om nấm | 287 kcal | 41 g | 13,6 g | 7,8 g |
| Cá chim hấp xì dầu | 288 kcal | 30,5 g | 3,6 g | 16,3 g |
| Đậu hũ nhồi thịt sốt cà | 288 kcal | 30,8 g | 13,2 g | 14,2 g |
| Thịt xào hành tây | 289 kcal | 38 g | 15,7 g | 7,9 g |
| Cá ngừ kho măng | 290 kcal | 47,2 g | 10,8 g | 6,4 g |
| Thịt kho đậu hũ | 290 kcal | 38 g | 6,9 g | 12,8 g |
| Cá hồi áp chảo | 291 kcal | 26,6 g | 1 g | 19,4 g |
| Cá thu sốt cà chua | 291 kcal | 22,2 g | 8,4 g | 18,6 g |
| Đậu gà nướng | 291 kcal | 14 g | 43 g | 7,9 g |
| Bê hấp bia | 292 kcal | 39,8 g | 14,7 g | 7,2 g |
| Gà xào sả ớt | 292 kcal | 41,4 g | 6,9 g | 9,8 g |
| Hến xào hẹ | 292 kcal | 38,2 g | 14,2 g | 9,1 g |
| Bò nướng sả | 293 kcal | 38 g | 6,5 g | 12,8 g |
| Tempeh sốt cà chua | 293 kcal | 26,4 g | 16,6 g | 16,3 g |
| Bò hấp gừng | 294 kcal | 40 g | 8,2 g | 11,2 g |
| Chả hấp chay | 294 kcal | 18,1 g | 37,8 g | 10,1 g |
| Gà rô ti | 294 kcal | 42,6 g | 8,7 g | 9 g |
| Cá hồi nướng xốt Mayo | 295 kcal | 24 g | 8,7 g | 18,1 g |
| Cá hấp ngưu bàng | 297 kcal | 39,2 g | 23,1 g | 6,1 g |
| Đậu gà xào rau củ | 298 kcal | 14,4 g | 45,9 g | 7,8 g |
| Thịt kho trứng vịt | 298 kcal | 23,2 g | 5,6 g | 20,3 g |
| Gà xào ớt chuông | 299 kcal | 38,4 g | 14,3 g | 9,6 g |
| Bò cuốn nấm kim châm | 300 kcal | 38,8 g | 10,7 g | 12,6 g |
| Gà nướng teriyaki | 300 kcal | 41,2 g | 13,4 g | 7,9 g |
| Ức gà xào rau củ | 301 kcal | 38,3 g | 18,5 g | 8,6 g |
| Gà xào nấm | 302 kcal | 45,6 g | 8,9 g | 9,2 g |
| Thịt kho tàu miền Nam | 303 kcal | 19,3 g | 6,4 g | 22,2 g |
| Cá thu kho | 304 kcal | 25,4 g | 6,3 g | 19,3 g |
| Thịt xào su hào | 304 kcal | 40,2 g | 18,9 g | 8 g |
| Gà nướng xiên | 306 kcal | 40,8 g | 15,2 g | 8,9 g |
| Chả tôm bọc sả | 307 kcal | 41,4 g | 13,1 g | 9,9 g |
| Bò nhúng giấm | 308 kcal | 35,9 g | 17 g | 10,9 g |
| Cá chim kho | 308 kcal | 30,8 g | 5,9 g | 17,3 g |
| Gà kho trứng cút | 310 kcal | 35,9 g | 6,3 g | 15,7 g |
| Gà nướng cơm lam | 310 kcal | 27,1 g | 25,4 g | 10,6 g |
| Vịt kho gừng | 310 kcal | 34,7 g | 12,2 g | 13 g |
| Sườn nướng | 313 kcal | 32,3 g | 6,3 g | 17,8 g |
| Thịt xào bắp cải | 313 kcal | 39,8 g | 21,1 g | 8,1 g |
| Cá hồi nướng | 315 kcal | 28,8 g | 1,6 g | 20,8 g |
| Cá nục kho riềng | 315 kcal | 38,7 g | 7,4 g | 14,5 g |
| Thịt bò nướng mè kiểu Hàn Quốc | 315 kcal | 30,6 g | 20,9 g | 13,5 g |
| Bò cuộn phô mai | 317 kcal | 36 g | 15,9 g | 12,6 g |
| Cá hồi nướng lá thơm | 317 kcal | 24,6 g | 10 g | 20 g |
| Đùi gà áp chảo xốt thơm | 317 kcal | 33,4 g | 23,3 g | 10,2 g |
| Thăn heo om sữa kiểu Ý | 317 kcal | 37,4 g | 8,8 g | 13,8 g |
| Viên đậu gà nướng | 317 kcal | 14,5 g | 48,8 g | 8 g |
| Gà hấp lá sen | 319 kcal | 36,9 g | 17,4 g | 11,3 g |
| Thịt xào đậu Hà Lan | 320 kcal | 40,2 g | 23,5 g | 6,8 g |
| Mực xào dưa leo thơm | 321 kcal | 34,5 g | 27,4 g | 8,2 g |
| Chả khoai hấp | 322 kcal | 30,5 g | 35,3 g | 6,5 g |
| Bò nhúng dấm Nam Bộ | 325 kcal | 27,4 g | 43,6 g | 4,8 g |
| Bò tái chanh | 325 kcal | 38,3 g | 17,6 g | 12,6 g |
| Shrimp and grits – Tôm với cháo bắp phô mai | 325 kcal | 31,8 g | 25,4 g | 10 g |
| Mực xào thập cẩm | 326 kcal | 33,7 g | 29,7 g | 8,2 g |
| Đậu hũ sốt chao | 329 kcal | 28,4 g | 9,9 g | 19,5 g |
| Thịt kho đậu phộng | 329 kcal | 8,3 g | 8,8 g | 29,9 g |
| Đậu hũ kho tương hột | 330 kcal | 28,7 g | 12,5 g | 18,3 g |
| Sườn kho | 330 kcal | 34,8 g | 7,9 g | 18 g |
| Thịt nướng BBQ | 331 kcal | 24,4 g | 18,9 g | 18,6 g |
| Bò bóp thấu | 333 kcal | 35,6 g | 18,5 g | 14,3 g |
| Bò xào bắp cải | 333 kcal | 40,7 g | 16 g | 13 g |
| Bắp cải cuộn thịt hấp | 334 kcal | 36,9 g | 16 g | 13,6 g |
| Thịt băm chưng mắm | 334 kcal | 38,7 g | 5,9 g | 17,3 g |
| Cá trích nướng lá chuối | 335 kcal | 34,8 g | 3,6 g | 20,2 g |
| Sườn non rim mặn ngọt | 335 kcal | 29,1 g | 7,3 g | 21 g |
| Thịt heo hấp bí đỏ | 337 kcal | 36,3 g | 17,5 g | 13,5 g |
| Đậu hũ kho dưa cải | 338 kcal | 28,2 g | 18 g | 17 g |
| Đậu gà sốt cà ri | 340 kcal | 15,3 g | 49,4 g | 10,5 g |
| Đậu gà hầm rau củ | 344 kcal | 15,5 g | 57 g | 7,1 g |
| Thịt nạc kho củ cải | 346 kcal | 36,6 g | 12 g | 16,8 g |
| Cá chép om dưa | 348 kcal | 38 g | 12,8 g | 16,1 g |
| Đậu hũ nhồi nấm sốt cà | 348 kcal | 29,4 g | 16,8 g | 18,1 g |
| Bò né | 350 kcal | 39,5 g | 10,7 g | 17,1 g |
| Mực nhồi thịt hấp | 350 kcal | 46,6 g | 16,8 g | 10,7 g |
| Gà nấu đậu | 353 kcal | 39,9 g | 34,9 g | 6,1 g |
| Bò xào lăn | 354 kcal | 35,1 g | 26,2 g | 13,1 g |
| Gà xào cay | 355 kcal | 47,5 g | 25,1 g | 7,1 g |
| Chả cá thì là kiểu Hà Nội | 356 kcal | 43,1 g | 7,5 g | 17,1 g |
| Bò cuốn lá lốt nướng | 357 kcal | 38,8 g | 5,5 g | 20 g |
| Bò kho | 357 kcal | 39,2 g | 22,6 g | 13,3 g |
| Vịt nấu chao | 358 kcal | 32,6 g | 26,6 g | 12,5 g |
| Bò sốt vang | 359 kcal | 34,1 g | 28,1 g | 11,5 g |
| Đậu hũ kho thơm | 359 kcal | 26,2 g | 25,9 g | 16,7 g |
| Bò kho rau củ | 363 kcal | 39,3 g | 22,3 g | 13 g |
| Trứng cút bọc thịt rim mắm | 366 kcal | 37,8 g | 9,7 g | 19,5 g |
| Bò hầm cà rốt khoai tây | 372 kcal | 34,7 g | 36,7 g | 10,5 g |
| Khổ qua nhồi đậu xanh | 381 kcal | 28,1 g | 43,3 g | 10,6 g |
| Thịt kho tàu nạc vai | 381 kcal | 38,6 g | 11,5 g | 20,1 g |
| Cá lóc om chuối đậu | 389 kcal | 38,4 g | 29,9 g | 12,9 g |
| Sườn nướng ngũ vị | 397 kcal | 34,8 g | 6,8 g | 25,6 g |
| Cá lóc chiên xù bằng nồi chiên | 402 kcal | 42,9 g | 23,4 g | 15,2 g |
| Đậu hũ kho củ sen | 402 kcal | 29,2 g | 34,3 g | 16,4 g |
| Ốc nấu chuối đậu | 402 kcal | 38,4 g | 36,4 g | 11,4 g |
| Gà nấu đậu trắng | 403 kcal | 39,4 g | 35,2 g | 11,6 g |
| Bò hầm hạt sen | 417 kcal | 44,5 g | 30,3 g | 13,1 g |
| Đậu hũ bọc sả nướng | 440 kcal | 30,3 g | 46,5 g | 14,8 g |
| Chả đậu xanh | 446 kcal | 29 g | 52 g | 13,6 g |
| Đậu đỏ hầm bí đỏ | 448 kcal | 31 g | 55,9 g | 11,1 g |
| Cà ri gà khoai lang | 451 kcal | 33,7 g | 36,1 g | 19,1 g |
| Cà ri đậu hũ rau củ | 485 kcal | 27,9 g | 40,6 g | 23,4 g |
Bảng calo rau, gỏi và món phụ
208 món, từ 44 đến 300 kcal mỗi phần; trung bình khoảng 135 kcal.
| Món (1 phần) | Calo | Đạm | Tinh bột | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| Rau đay luộc | 44 kcal | 4,8 g | 7,4 g | 0,6 g |
| Rau mồng tơi luộc | 44 kcal | 5,5 g | 6,7 g | 0,7 g |
| Rau cải cúc luộc | 45 kcal | 6,4 g | 5,6 g | 1 g |
| Bắp cải luộc | 46 kcal | 2,5 g | 11 g | 0,1 g |
| Bí đỏ luộc | 47 kcal | 1,8 g | 11,7 g | 0,2 g |
| Súp lơ luộc | 48 kcal | 3,8 g | 9,6 g | 0,5 g |
| Canh rau muống luộc | 55 kcal | 5,7 g | 8,8 g | 0,9 g |
| Giá đỗ luộc | 55 kcal | 5,3 g | 10,6 g | 0,4 g |
| Măng luộc | 56 kcal | 5,5 g | 10,6 g | 0,6 g |
| Rau muống luộc | 56 kcal | 6 g | 8,6 g | 1 g |
| Bí xanh luộc | 61 kcal | 1,3 g | 7,7 g | 3,5 g |
| Bông bí xào tỏi | 61 kcal | 2,3 g | 7,6 g | 3,2 g |
| Hoa bí xào tỏi | 63 kcal | 1,8 g | 6,1 g | 4,2 g |
| Mướp đắng xào tỏi | 65 kcal | 1,6 g | 6,5 g | 4,2 g |
| Rau bí luộc chấm tương | 65 kcal | 5,8 g | 8,5 g | 0,9 g |
| Rau cần xào tỏi | 65 kcal | 1,5 g | 6,2 g | 4,3 g |
| Cải thìa xào tỏi | 66 kcal | 3 g | 5,5 g | 4,4 g |
| Bí xanh xào | 67 kcal | 1,1 g | 7,3 g | 4,4 g |
| Cải thảo xào tỏi | 68 kcal | 3 g | 8,3 g | 3,4 g |
| Ngọn bí luộc | 69 kcal | 6,3 g | 5,6 g | 3,8 g |
| Dưa leo trộn chua ngọt | 70 kcal | 1,8 g | 15,1 g | 0,3 g |
| Đậu bắp luộc chấm tương | 71 kcal | 4,1 g | 13,8 g | 1,3 g |
| Củ cải xào | 72 kcal | 1,5 g | 8,2 g | 4,2 g |
| Ngọn bí xào tỏi | 72 kcal | 5,2 g | 5,3 g | 4,6 g |
| Bí ngòi xào tỏi | 73 kcal | 2,5 g | 7,2 g | 4,6 g |
| Rau bí xào tỏi | 74 kcal | 5,7 g | 8,1 g | 3,5 g |
| Bí ngòi xào | 75 kcal | 3,3 g | 9,1 g | 3,8 g |
| Măng tây xào tỏi | 76 kcal | 5 g | 9,6 g | 3,3 g |
| Mướp xào | 76 kcal | 2,9 g | 10,9 g | 3,5 g |
| Rau cải thìa xào nấm hương | 77 kcal | 3,7 g | 7,5 g | 4,5 g |
| Cà tím nướng chấm mắm | 78 kcal | 2,6 g | 14,2 g | 2,4 g |
| Cải làn luộc chấm xì dầu | 79 kcal | 2,7 g | 9,4 g | 4,3 g |
| Cải cúc xào tỏi | 80 kcal | 5,5 g | 6,3 g | 4,9 g |
| Cải thảo xào | 80 kcal | 2,9 g | 9,3 g | 4,5 g |
| Ngồng cải xào tỏi | 80 kcal | 2,9 g | 9,5 g | 4,5 g |
| Cải bó xôi xào tỏi | 82 kcal | 6,3 g | 9,1 g | 3,8 g |
| Rau lang luộc chấm mắm gừng | 82 kcal | 5,8 g | 12,6 g | 0,9 g |
| Súp lơ xào tỏi | 82 kcal | 4,1 g | 11,3 g | 3,6 g |
| Cải thìa xào nấm | 83 kcal | 6,7 g | 9,2 g | 3,8 g |
| Rau cải ngọt luộc | 83 kcal | 5,7 g | 9,9 g | 3,8 g |
| Rau đắng xào tỏi | 83 kcal | 3,8 g | 8,2 g | 4,5 g |
| Bông cải trắng xào tỏi | 84 kcal | 4,2 g | 11,6 g | 3,6 g |
| Măng xào | 84 kcal | 4,5 g | 9,3 g | 4,5 g |
| Rau dền xào tỏi | 84 kcal | 4,7 g | 8,9 g | 4,6 g |
| Rau muống nấu chao | 84 kcal | 5,4 g | 7,5 g | 4,7 g |
| Cà tím kho tộ | 86 kcal | 2,7 g | 13,6 g | 3,4 g |
| Cải ngọt xào tỏi | 86 kcal | 2,9 g | 9,1 g | 5,6 g |
| Đậu bắp hấp chấm tương gừng | 86 kcal | 3,8 g | 16,9 g | 0,4 g |
| Đọt bí xào tỏi | 86 kcal | 5,6 g | 8,5 g | 4,8 g |
| Củ cải kho chay | 87 kcal | 2,3 g | 11,3 g | 4,3 g |
| Rau củ luộc xốt nấm | 88 kcal | 4,7 g | 14,1 g | 2,4 g |
| Rau lủi xào tỏi | 89 kcal | 5 g | 9,3 g | 4,6 g |
| Bí đỏ xào tỏi | 90 kcal | 2,5 g | 15,6 g | 3,2 g |
| Đậu cô ve xào tỏi | 90 kcal | 3,2 g | 12,2 g | 4,4 g |
| Đậu que xào | 90 kcal | 3,3 g | 12 g | 4,4 g |
| Rau cải xào nấm | 90 kcal | 5,8 g | 9,2 g | 4,8 g |
| Đậu bắp xào | 91 kcal | 3,1 g | 12,5 g | 4,3 g |
| Hoa thiên lý xào tỏi | 92 kcal | 4,1 g | 10,2 g | 4,6 g |
| Rau củ luộc thập cẩm | 92 kcal | 5,5 g | 19,3 g | 0,8 g |
| Rau muống xào tỏi | 92 kcal | 5,6 g | 8,8 g | 4,9 g |
| Đậu bắp xào tỏi | 93 kcal | 3,4 g | 12,9 g | 4,3 g |
| Rau cải xào tỏi | 93 kcal | 5,5 g | 10,4 g | 4,8 g |
| Bầu luộc chấm mắm chưng | 95 kcal | 8,5 g | 8,2 g | 3,5 g |
| Bầu xào tôm | 95 kcal | 9,3 g | 5,9 g | 4,2 g |
| Mướp hương nhồi tôm hấp | 95 kcal | 15,1 g | 8,3 g | 0,8 g |
| Bắp cải xào cà rốt | 97 kcal | 2,8 g | 14 g | 4,3 g |
| Cà tím xào | 97 kcal | 3 g | 16,2 g | 3,5 g |
| Cải làn xào tỏi | 97 kcal | 3,3 g | 13 g | 4,9 g |
| Súp lơ xanh xào nấm | 99 kcal | 5,8 g | 11,8 g | 4,7 g |
| Bắp cải xào cà chua | 100 kcal | 3,7 g | 16,8 g | 3,4 g |
| Rau muống xào chao | 100 kcal | 7,3 g | 9 g | 4,6 g |
| Cà tím nướng mỡ hành | 101 kcal | 2,6 g | 15,4 g | 4,5 g |
| Su su xào tỏi | 101 kcal | 2,4 g | 13,3 g | 5,4 g |
| Củ cải kho tương | 102 kcal | 2,1 g | 13,7 g | 4,3 g |
| Cải thảo xào sò điệp | 103 kcal | 9,9 g | 11,8 g | 2,4 g |
| Rau lang xào tỏi | 104 kcal | 4,7 g | 16,4 g | 3,7 g |
| Đậu que xào tỏi | 106 kcal | 4 g | 15,9 g | 4,5 g |
| Giá xào hẹ | 106 kcal | 6,5 g | 13,4 g | 4,5 g |
| Nộm rau câu | 106 kcal | 3,9 g | 13,4 g | 5,2 g |
| Xà lách trộn dầu giấm | 106 kcal | 3,9 g | 14,8 g | 4,6 g |
| Cà tím hấp hành gừng | 107 kcal | 2,6 g | 14 g | 4,5 g |
| Cà tím Caponata ôliu caper | 109 kcal | 2,9 g | 17 g | 4,4 g |
| Củ sen hấp thập cẩm | 111 kcal | 11,6 g | 12,2 g | 1,8 g |
| Su hào xào | 112 kcal | 4 g | 17,6 g | 4,3 g |
| Bắp cải cuộn kho chay | 114 kcal | 6 g | 17,7 g | 3,5 g |
| Cải thìa xào nấm đông cô | 114 kcal | 4,9 g | 10,7 g | 5,7 g |
| Cà rốt xào | 115 kcal | 1,9 g | 18,6 g | 4,5 g |
| Mướp xào tôm | 115 kcal | 12,3 g | 8,1 g | 4,6 g |
| Su su cà rốt xào | 115 kcal | 2,2 g | 14,5 g | 5,3 g |
| Gỏi rau muống | 117 kcal | 7,6 g | 12 g | 5,8 g |
| Đậu Hà Lan xào tỏi | 118 kcal | 5,7 g | 17,3 g | 3,2 g |
| Rau củ xào đậu hũ xốt mè | 120 kcal | 7,9 g | 12 g | 6 g |
| Bông cải xanh hấp tỏi chanh | 121 kcal | 5,4 g | 14 g | 4,8 g |
| Cải xoong xào tôm | 121 kcal | 19 g | 4,3 g | 3,8 g |
| Đọt chùm ngây xào tỏi | 121 kcal | 11,8 g | 11,7 g | 5,7 g |
| Cải ngồng xào nấm | 122 kcal | 8,6 g | 16,2 g | 4,3 g |
| Khổ qua kho trứng | 123 kcal | 7,9 g | 5,7 g | 8 g |
| Nấm rơm kho tiêu | 123 kcal | 6,6 g | 13 g | 5 g |
| Rau củ xào thập cẩm | 123 kcal | 5,5 g | 20,5 g | 3,8 g |
| Rau muống xào tôm | 124 kcal | 14,8 g | 7,2 g | 5 g |
| Bắp cải luộc chấm trứng dằm | 125 kcal | 8,9 g | 11,3 g | 4,9 g |
| Rau luộc chấm kho quẹt | 125 kcal | 7,8 g | 21 g | 3,2 g |
| Cải bó xôi xào thịt | 126 kcal | 14,1 g | 9,3 g | 4,5 g |
| Salad Waldorf táo cần tây óc chó | 126 kcal | 5,8 g | 15,5 g | 5,6 g |
| Rau xào thập cẩm | 128 kcal | 13,4 g | 12,4 g | 3,4 g |
| Su hào cà rốt xào thì là | 128 kcal | 3,6 g | 16,3 g | 5,4 g |
| Giá đỗ xào hẹ | 131 kcal | 6,7 g | 13,4 g | 5,6 g |
| Mướp đắng xào trứng | 131 kcal | 7,8 g | 5,5 g | 9 g |
| Mướp xào thịt bò | 131 kcal | 12,7 g | 8 g | 6,2 g |
| Cải thảo gói tôm thịt | 132 kcal | 15,2 g | 12,8 g | 2,6 g |
| Gỏi dưa leo | 132 kcal | 8,8 g | 10,7 g | 7,3 g |
| Măng xào mộc nhĩ | 132 kcal | 5,2 g | 15,1 g | 5,6 g |
| Rau cải luộc chấm trứng | 132 kcal | 12,1 g | 10 g | 6,1 g |
| Măng tây xào tôm | 134 kcal | 18,7 g | 10,5 g | 2,9 g |
| Mướp xào đậu phộng | 138 kcal | 6 g | 11 g | 9,2 g |
| Cà chua nhồi đậu hũ | 139 kcal | 6,6 g | 22,7 g | 3,7 g |
| Đậu bắp xào tôm | 139 kcal | 17,2 g | 11,1 g | 3,8 g |
| Đậu que xào thịt bò | 139 kcal | 13,1 g | 9,8 g | 6,2 g |
| Nấm xào thập cẩm | 139 kcal | 8 g | 19,9 g | 4,8 g |
| Nấm bào ngư nướng sả | 140 kcal | 6,7 g | 15,3 g | 5,8 g |
| Rau muống xào thịt bò | 140 kcal | 15,3 g | 7,1 g | 6,7 g |
| Gỏi hoa chuối | 141 kcal | 9,4 g | 13,1 g | 7,3 g |
| Su su xào trứng | 143 kcal | 8 g | 8,6 g | 9 g |
| Rau cải bó xôi xào trứng | 144 kcal | 10,5 g | 6,6 g | 9,3 g |
| Rau ngót xào trứng | 144 kcal | 10,5 g | 6,6 g | 9,3 g |
| Củ sen xào | 148 kcal | 4,1 g | 25,8 g | 4,2 g |
| Gỏi bông bí | 148 kcal | 15,3 g | 5,9 g | 7,5 g |
| Bắp non xào nấm | 149 kcal | 6,7 g | 17,8 g | 5,7 g |
| Gỏi tôm sú | 150 kcal | 21,3 g | 7,6 g | 4,7 g |
| Nộm su hào cà rốt | 150 kcal | 6 g | 19,4 g | 7,3 g |
| Gỏi rau củ | 151 kcal | 9,5 g | 15,5 g | 7,4 g |
| Mướp hương xào tim | 151 kcal | 13,5 g | 14,5 g | 5 g |
| Bắp cải xào trứng | 152 kcal | 8,7 g | 10,5 g | 8,9 g |
| Bí ngòi xào trứng | 152 kcal | 8,6 g | 6,3 g | 10,3 g |
| Bí đỏ xào trứng | 153 kcal | 8,3 g | 11,6 g | 8,9 g |
| Gỏi cà pháo | 153 kcal | 10,2 g | 14,1 g | 7,9 g |
| Gỏi mít non | 153 kcal | 4,8 g | 17,4 g | 7,6 g |
| Tabbouleh chanh và ngò tây | 153 kcal | 5 g | 21,2 g | 6,7 g |
| Gỏi rau càng cua | 154 kcal | 18,7 g | 6,7 g | 6,5 g |
| Gỏi tôm hoa chuối | 154 kcal | 18,3 g | 12,6 g | 4,6 g |
| Gỏi bưởi | 158 kcal | 5,1 g | 17,9 g | 8,8 g |
| Đậu đũa xào cà chua | 161 kcal | 6,3 g | 20,7 g | 5,9 g |
| Gỏi dưa leo tôm | 161 kcal | 18,3 g | 11,7 g | 5,6 g |
| Gỏi rau càng cua trứng | 161 kcal | 8,8 g | 13 g | 8,2 g |
| Nộm đu đủ | 161 kcal | 6,4 g | 19 g | 7,8 g |
| Nộm rau muống lạc | 162 kcal | 8,8 g | 14,4 g | 7,7 g |
| Gỏi nghêu | 164 kcal | 18,6 g | 10,9 g | 5,3 g |
| Gỏi ốc giác | 164 kcal | 19,3 g | 9,7 g | 5,6 g |
| Thiên lý xào tôm | 165 kcal | 16,9 g | 11,1 g | 5,9 g |
| Nộm dưa chuột cà rốt | 167 kcal | 6 g | 17,7 g | 9,8 g |
| Gỏi cà rốt | 169 kcal | 5,9 g | 19,6 g | 8,8 g |
| Salad bánh mì Panzanella | 170 kcal | 4,7 g | 29,5 g | 4,1 g |
| Nộm rau má đậu phộng | 171 kcal | 6,3 g | 18,8 g | 7,8 g |
| Đậu que sốt đậu phộng | 173 kcal | 7,4 g | 18,4 g | 7,7 g |
| Nộm hoa chuối tai heo | 175 kcal | 14,8 g | 9,1 g | 9,7 g |
| Dưa leo trộn | 176 kcal | 6,4 g | 20 g | 9,9 g |
| Gỏi cá lóc | 176 kcal | 23,4 g | 9,1 g | 5,9 g |
| Gỏi cá sặc | 176 kcal | 23,4 g | 9,1 g | 5,9 g |
| Gỏi mực luộc | 176 kcal | 19,1 g | 13 g | 5,6 g |
| Gỏi sứa | 179 kcal | 21,2 g | 7,9 g | 7 g |
| Gỏi cóc cá khô | 180 kcal | 12,5 g | 22,7 g | 4,3 g |
| Gỏi ngan | 180 kcal | 17,9 g | 7,6 g | 8,9 g |
| Gỏi bưởi tôm thịt | 181 kcal | 19,3 g | 13,9 g | 6,5 g |
| Gỏi bắp chuối tôm thịt | 183 kcal | 20,2 g | 13,5 g | 6,6 g |
| Gỏi củ hũ dừa | 183 kcal | 21,3 g | 8,3 g | 6,7 g |
| Gỏi sầu đâu | 183 kcal | 19,7 g | 7,2 g | 9,3 g |
| Gỏi đu đủ thịt bò khô | 184 kcal | 10,6 g | 16,5 g | 9,4 g |
| Gỏi hoa chuối tôm thịt | 184 kcal | 19,9 g | 11,6 g | 7,3 g |
| Nộm đu đủ khô bò | 184 kcal | 10,6 g | 16,5 g | 9,4 g |
| Gỏi tôm thịt | 187 kcal | 23 g | 9,2 g | 7,3 g |
| Mướp xào lạc | 187 kcal | 6,6 g | 13,6 g | 11,8 g |
| Gỏi bắp chuối | 188 kcal | 12 g | 16,6 g | 10,2 g |
| Gỏi khô bò | 188 kcal | 12,1 g | 13 g | 10,7 g |
| Nộm bắp cải | 188 kcal | 7,7 g | 20,9 g | 10,3 g |
| Gỏi bắp chuối chay | 191 kcal | 13,2 g | 16,8 g | 9,7 g |
| Gỏi bò tái chanh | 191 kcal | 22,5 g | 10,2 g | 7,6 g |
| Nộm bắp cải gà | 193 kcal | 22,3 g | 12,9 g | 6,3 g |
| Nộm tai heo | 197 kcal | 16,6 g | 9,7 g | 10,8 g |
| Gỏi tai heo | 198 kcal | 16,6 g | 9,9 g | 10,8 g |
| Gỏi vịt bắp cải | 201 kcal | 18,8 g | 12,4 g | 9 g |
| Gỏi bò bóp thấu | 203 kcal | 24,6 g | 10,2 g | 8 g |
| Nộm đu đủ xanh đậu phộng | 204 kcal | 5,5 g | 28 g | 7,8 g |
| Gỏi đu đủ tôm khô | 206 kcal | 14,4 g | 17 g | 10,1 g |
| Gỏi cá mè | 207 kcal | 21,1 g | 9,1 g | 9,8 g |
| Gỏi cá trắm | 207 kcal | 21,1 g | 9,1 g | 9,8 g |
| Nộm bò khô | 208 kcal | 10,1 g | 22,9 g | 9,6 g |
| Nộm rau muống | 210 kcal | 11,4 g | 19,4 g | 12,2 g |
| Gỏi hoa chuối bò | 212 kcal | 19,3 g | 13,5 g | 10 g |
| Gỏi rau muống bò | 212 kcal | 20,7 g | 11,9 g | 10,3 g |
| Gỏi cá diếc | 220 kcal | 22,9 g | 9,1 g | 10,4 g |
| Gỏi xoài cá lóc | 220 kcal | 21,8 g | 22,8 g | 6,1 g |
| Salad bắp nướng | 220 kcal | 17,8 g | 21,1 g | 9 g |
| Gỏi xoài xanh tôm khô | 222 kcal | 12,4 g | 29,7 g | 6 g |
| Gỏi gà xé phay | 223 kcal | 24,2 g | 10,8 g | 9,5 g |
| Gỏi gà bắp cải | 224 kcal | 27,5 g | 15 g | 6,6 g |
| Gỏi bưởi tôm | 226 kcal | 24,6 g | 21,6 g | 6 g |
| Gỏi bắp chuối gà | 229 kcal | 16,9 g | 13,9 g | 12,8 g |
| Salad cam đậu đỏ | 232 kcal | 12,1 g | 31,1 g | 7,5 g |
| Salad bơ gà nướng | 234 kcal | 23,4 g | 15,2 g | 9,5 g |
| Gỏi ngó sen tôm thịt | 238 kcal | 23 g | 18,7 g | 7,9 g |
| Gỏi gà giòn | 258 kcal | 22,4 g | 23,4 g | 8,5 g |
| Gỏi cá mai Quảng Ngãi | 263 kcal | 24,6 g | 21 g | 9,1 g |
| Nộm bò | 267 kcal | 30,5 g | 14,1 g | 11,2 g |
| Nộm hoa chuối đậu hũ | 268 kcal | 11,5 g | 25 g | 13,5 g |
| Gỏi mực | 277 kcal | 30,8 g | 20,2 g | 8,6 g |
| Gỏi cá trích Phú Quốc | 282 kcal | 20,6 g | 22,1 g | 12,6 g |
| Salad cá hồi nướng xốt mayo | 293 kcal | 24,3 g | 13,9 g | 15,9 g |
| Gỏi cuốn rau củ | 300 kcal | 11,8 g | 43,3 g | 10 g |
Bảng calo canh và súp
309 món, từ 44 đến 280 kcal mỗi phần; trung bình khoảng 129 kcal.
| Món (1 phần) | Calo | Đạm | Tinh bột | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| Canh rau dền | 44 kcal | 5,2 g | 6,6 g | 0,6 g |
| Canh cải thảo nấm | 55 kcal | 3,8 g | 6,6 g | 2,5 g |
| Canh mồng tơi nấm | 55 kcal | 3,9 g | 7 g | 2,7 g |
| Canh bí đao nấm | 56 kcal | 2,1 g | 8,1 g | 2,5 g |
| Canh cải bó xôi nấm | 59 kcal | 5,2 g | 6,4 g | 2,6 g |
| Canh nấm hương cải thảo | 59 kcal | 3 g | 8,1 g | 2,5 g |
| Canh rau dền nấm | 59 kcal | 5,2 g | 6,3 g | 2,6 g |
| Canh rau ngót nấm | 59 kcal | 5,2 g | 6,3 g | 2,6 g |
| Canh bầu nấm rơm | 60 kcal | 3,6 g | 8 g | 2,3 g |
| Canh củ cải trắng nấm | 61 kcal | 2,3 g | 9,1 g | 2,4 g |
| Canh rau muống nấm | 62 kcal | 5,1 g | 6,6 g | 2,6 g |
| Canh mướp nấm hương | 63 kcal | 3 g | 9,4 g | 2,5 g |
| Canh cà chua nấm | 66 kcal | 3,7 g | 9,5 g | 2,6 g |
| Canh măng nấm hương | 66 kcal | 4,2 g | 9,4 g | 2,6 g |
| Canh mướp nấm rơm | 66 kcal | 4,2 g | 8,8 g | 2,5 g |
| Canh bắp cải nấm | 69 kcal | 3,1 g | 11,1 g | 2,4 g |
| Canh bầu nấu tôm khô | 69 kcal | 5,9 g | 7,5 g | 2,2 g |
| Canh cải ngọt nấm | 69 kcal | 5,6 g | 8,2 g | 2,7 g |
| Canh su hào nấm | 69 kcal | 3,5 g | 11 g | 2,4 g |
| Canh nấm đông cô rau củ | 70 kcal | 2,9 g | 11,2 g | 2,5 g |
| Canh nấm kim châm cà chua | 70 kcal | 3,5 g | 10,9 g | 2,5 g |
| Canh bí đỏ nấm | 71 kcal | 2,8 g | 12 g | 2,4 g |
| Canh nấm hương bí đỏ | 71 kcal | 2,8 g | 12 g | 2,4 g |
| Canh su su cà rốt nấm | 71 kcal | 2,6 g | 11,8 g | 2,5 g |
| Canh bắp ngô non nấm | 72 kcal | 3,6 g | 11,1 g | 2,6 g |
| Canh bí ngòi quấn tôm | 72 kcal | 12 g | 5,2 g | 0,7 g |
| Canh bông cải xanh nấm | 73 kcal | 4,4 g | 10,8 g | 2,7 g |
| Canh đu đủ xanh nấm | 74 kcal | 2,8 g | 12,6 g | 2,4 g |
| Canh nấm bào ngư rau cải | 76 kcal | 6 g | 10,3 g | 2,8 g |
| Canh nấm thập cẩm | 76 kcal | 4 g | 11,9 g | 2,6 g |
| Canh rau củ nấm | 76 kcal | 3,7 g | 12,1 g | 2,5 g |
| Canh nấm đùi gà bắp cải | 77 kcal | 3,7 g | 12,6 g | 2,2 g |
| Canh cua nấu bầu | 84 kcal | 10,3 g | 5 g | 2,6 g |
| Canh cua rau dền | 85 kcal | 11,9 g | 3,8 g | 2,9 g |
| Canh mồng tơi nấu cua đồng | 85 kcal | 11,9 g | 3,8 g | 2,9 g |
| Canh cua nấu mướp | 87 kcal | 10,8 g | 5,3 g | 2,7 g |
| Canh cua nấu rau muống | 88 kcal | 11,9 g | 4 g | 2,9 g |
| Canh bí đao hạt sen | 89 kcal | 3,3 g | 14,4 g | 2,6 g |
| Canh măng tây nấm | 89 kcal | 7,4 g | 8,4 g | 4 g |
| Canh mồng tơi mướp cua | 89 kcal | 10,6 g | 7,2 g | 2 g |
| Canh cải thảo nấu tôm | 90 kcal | 13,7 g | 4,4 g | 2,5 g |
| Canh nấm tuyết hạt sen | 90 kcal | 3 g | 15 g | 2,4 g |
| Canh bí đao tôm | 91 kcal | 15,3 g | 5,8 g | 0,9 g |
| Canh hến nấu rau | 91 kcal | 11,1 g | 5,3 g | 3 g |
| Canh mồng tơi nấu mướp | 92 kcal | 5,9 g | 10,3 g | 4,2 g |
| Canh mồng tơi nấu tôm | 92 kcal | 14,7 g | 4 g | 2,6 g |
| Canh rau dền nấu tôm | 92 kcal | 14,7 g | 4 g | 2,6 g |
| Canh tôm nấu bí xanh | 92 kcal | 13 g | 5,4 g | 2,6 g |
| Canh tôm nấu rau đay | 92 kcal | 14,7 g | 4 g | 2,6 g |
| Canh cải thảo cà chua | 93 kcal | 5,7 g | 10,3 g | 4,1 g |
| Canh cải cúc nấu tôm | 94 kcal | 14,7 g | 4,6 g | 2,7 g |
| Canh rau muống nấu tôm | 94 kcal | 14,7 g | 4,1 g | 2,7 g |
| Canh rau dền tôm khô | 95 kcal | 13,5 g | 8,1 g | 1,9 g |
| Vichyssoise – súp khoai tây tỏi tây kem chua | 95 kcal | 2 g | 18,7 g | 1,7 g |
| Canh nấm nấu tôm | 97 kcal | 14,7 g | 5,8 g | 2,6 g |
| Canh su su nấu tôm | 97 kcal | 13,5 g | 6,7 g | 2,5 g |
| Canh bầu nấu tôm | 98 kcal | 13,5 g | 6,9 g | 2,4 g |
| Canh bí đao nấu tôm | 98 kcal | 13,2 g | 6,7 g | 2,6 g |
| Canh khổ qua nhồi nấm | 98 kcal | 5,7 g | 11,9 g | 4,1 g |
| Canh đậu hũ rong biển | 99 kcal | 8 g | 5,8 g | 5,4 g |
| Canh mướp nấu nghêu | 99 kcal | 10,8 g | 8,3 g | 3 g |
| Canh rau ngót nấu tôm | 99 kcal | 15,4 g | 5,2 g | 2,7 g |
| Súp bí đỏ chay | 99 kcal | 2,8 g | 14,9 g | 4,4 g |
| Canh bắp cải nấu tôm | 100 kcal | 13,8 g | 7,2 g | 2,4 g |
| Canh cà chua rau cải | 100 kcal | 7,1 g | 11,1 g | 4,3 g |
| Canh đậu hũ bí xanh | 100 kcal | 8,2 g | 6,7 g | 5,6 g |
| Canh rau cải nấu tôm | 100 kcal | 15,3 g | 5,5 g | 2,7 g |
| Canh tôm nấu mướp | 100 kcal | 14 g | 6,9 g | 2,6 g |
| Canh bông cải trắng cà rốt | 101 kcal | 5,7 g | 12,3 g | 4,1 g |
| Canh hạt sen nấm | 101 kcal | 4,2 g | 16,7 g | 2,7 g |
| Canh rau đay mướp | 101 kcal | 9,4 g | 7,8 g | 4,6 g |
| Canh rong biển nấu thịt | 101 kcal | 11,5 g | 2,2 g | 5,6 g |
| Súp cà rốt gừng | 101 kcal | 2,3 g | 19 g | 2,5 g |
| Súp măng tây chay | 101 kcal | 4,8 g | 17,8 g | 2,3 g |
| Canh bí đao đậu hũ | 102 kcal | 8,2 g | 7 g | 5,6 g |
| Canh đậu hũ nấm hương | 102 kcal | 8,8 g | 6,5 g | 5,6 g |
| Canh nấm mỡ khoai tây | 102 kcal | 4,6 g | 17,4 g | 2,4 g |
| Canh bầu đậu hũ | 103 kcal | 8,5 g | 7,5 g | 5,4 g |
| Canh cải ngọt nấu tôm | 103 kcal | 15,3 g | 6,3 g | 2,7 g |
| Canh củ quả chay | 103 kcal | 5,4 g | 18,7 g | 0,7 g |
| Canh hạt sen bí đỏ | 103 kcal | 4 g | 18,3 g | 2,5 g |
| Canh mướp hương nấm rơm | 103 kcal | 4,8 g | 12,3 g | 3,8 g |
| Canh su hào cà rốt | 103 kcal | 5,5 g | 13,5 g | 3,9 g |
| Súp rau muống | 103 kcal | 4,8 g | 17 g | 2,6 g |
| Canh cải thảo đậu hũ | 104 kcal | 9,1 g | 6,9 g | 5,6 g |
| Canh đậu hũ mồng tơi | 104 kcal | 9,3 g | 7,3 g | 5,8 g |
| Canh bông hẹ thịt băm | 105 kcal | 12,9 g | 7,7 g | 2,8 g |
| Canh khổ qua đậu hũ | 105 kcal | 8,9 g | 7,5 g | 5,6 g |
| Súp nấm chay | 105 kcal | 5,8 g | 17,6 g | 2,5 g |
| Canh bắp cải cà rốt | 106 kcal | 5,4 g | 14,3 g | 3,9 g |
| Canh cải thảo nấu thịt viên | 106 kcal | 13,1 g | 4,5 g | 4,4 g |
| Canh củ cải đậu hũ | 106 kcal | 8,4 g | 8 g | 5,5 g |
| Canh đậu hũ cà chua | 106 kcal | 8,8 g | 7,7 g | 5,6 g |
| Canh mướp hương nấu nghêu | 106 kcal | 14,6 g | 9,5 g | 1,3 g |
| Canh su hào | 106 kcal | 5,8 g | 19,4 g | 2,5 g |
| Canh bầu nấu nghêu | 107 kcal | 15,2 g | 8,8 g | 1,1 g |
| Canh bí đỏ nấu tôm | 107 kcal | 13,7 g | 9,5 g | 2,4 g |
| Canh hẹ nấu trứng | 107 kcal | 7,6 g | 3,1 g | 6,9 g |
| Canh xương nấu cải thìa | 107 kcal | 10,8 g | 3 g | 6 g |
| Canh chua đọt choại | 108 kcal | 13,2 g | 10,1 g | 2,7 g |
| Canh đậu hũ cải bó xôi | 108 kcal | 10,6 g | 6,7 g | 5,8 g |
| Canh đậu hũ rau ngót | 108 kcal | 10,6 g | 6,7 g | 5,8 g |
| Canh rau dền đậu hũ | 108 kcal | 10,6 g | 6,7 g | 5,8 g |
| Canh su su đậu hũ | 108 kcal | 8,7 g | 8,5 g | 5,5 g |
| Canh bầu nấu thịt băm | 109 kcal | 10,7 g | 5,1 g | 5,5 g |
| Canh măng nấu móng giò | 109 kcal | 13,8 g | 4,9 g | 4,5 g |
| Canh mướp đậu hũ | 109 kcal | 9,1 g | 8,3 g | 5,6 g |
| Canh nấm nấu thịt băm | 109 kcal | 11,8 g | 4,7 g | 5,5 g |
| Canh nấm tuyết đậu hũ | 109 kcal | 8,3 g | 8,6 g | 5,5 g |
| Canh cải cúc | 110 kcal | 9,9 g | 7,3 g | 5,9 g |
| Canh nấm kim châm nấu thịt bò | 110 kcal | 12,9 g | 6,9 g | 4,1 g |
| Canh nấm rơm đậu hũ | 110 kcal | 10,7 g | 6,7 g | 5,7 g |
| Canh nghêu nấu rau muống | 110 kcal | 16,8 g | 7,6 g | 1,5 g |
| Canh mồng tơi nấu thịt | 111 kcal | 12,1 g | 3,9 g | 5,8 g |
| Canh rau dền nấu thịt | 111 kcal | 12,1 g | 3,9 g | 5,8 g |
| Súp bắp cải cà chua | 111 kcal | 5,8 g | 15,1 g | 4 g |
| Canh bông bí tôm | 112 kcal | 13,9 g | 5,7 g | 3,7 g |
| Canh cải ngọt đậu hũ | 112 kcal | 10,6 g | 7,7 g | 5,8 g |
| Canh chua bạc hà nấm | 112 kcal | 4,9 g | 20,7 g | 2,6 g |
| Canh đậu hũ rau cải | 112 kcal | 10,6 g | 7,7 g | 5,8 g |
| Canh măng đậu hũ | 112 kcal | 10,3 g | 8,3 g | 5,7 g |
| Canh cải cúc nấu thịt | 113 kcal | 12,1 g | 4,5 g | 5,9 g |
| Canh măng nấu thịt | 113 kcal | 11,9 g | 4,9 g | 5,8 g |
| Canh ngao nấu bầu | 113 kcal | 16,5 g | 8,9 g | 1,2 g |
| Canh bí đao hầm xương | 114 kcal | 9,9 g | 5,3 g | 6,1 g |
| Canh cải xanh đậu hũ | 114 kcal | 10,6 g | 8,3 g | 5,8 g |
| Canh xương nấu bí đao | 114 kcal | 9,9 g | 5,3 g | 6,1 g |
| Súp hạt sen nấm | 114 kcal | 5,5 g | 18,8 g | 2,7 g |
| Canh bí đỏ nấu đậu xanh | 115 kcal | 7,1 g | 22,7 g | 0,4 g |
| Canh đậu hũ bắp cải | 115 kcal | 9,2 g | 10 g | 5,5 g |
| Canh rong biển đậu xanh | 115 kcal | 7,3 g | 20,2 g | 0,6 g |
| Canh xương nấu rau muống | 115 kcal | 11,6 g | 3,9 g | 6,2 g |
| Súp cà chua chay | 115 kcal | 3,8 g | 21,4 g | 2,5 g |
| Súp rau củ chay | 115 kcal | 3,5 g | 21,9 g | 2,4 g |
| Canh bí đỏ đậu hũ | 116 kcal | 8,9 g | 10,9 g | 5,5 g |
| Canh rau má thịt băm | 116 kcal | 18,2 g | 7,4 g | 1,9 g |
| Canh rong biển | 116 kcal | 10,7 g | 5,5 g | 7 g |
| Canh su hào nấu tôm | 116 kcal | 14,5 g | 10,9 g | 2,5 g |
| Canh su su nấu thịt | 116 kcal | 10,9 g | 6,6 g | 5,7 g |
| Canh bí ngòi nấu thịt | 117 kcal | 11,7 g | 5,5 g | 6 g |
| Canh đậu hũ non nấm | 117 kcal | 8,2 g | 10,1 g | 5,6 g |
| Canh rau ngót nấu thịt băm | 117 kcal | 12,8 g | 5,1 g | 5,9 g |
| Canh rong biển khoai tây | 117 kcal | 4,4 g | 21,3 g | 2,3 g |
| Canh cà chua trứng | 118 kcal | 7,7 g | 6,6 g | 7,1 g |
| Canh rau cải nấu thịt | 118 kcal | 12,7 g | 5,4 g | 5,9 g |
| Canh bông cải đậu hũ | 119 kcal | 10,5 g | 9,7 g | 5,7 g |
| Canh mộc nhĩ nấu thịt | 119 kcal | 10,9 g | 7,2 g | 5,7 g |
| Súp bông cải xanh chay | 119 kcal | 5,6 g | 21,4 g | 2,6 g |
| Canh bắp cải cuốn đậu hũ | 120 kcal | 9,7 g | 10,9 g | 5,6 g |
| Canh cải thảo nấm hương đậu hũ | 120 kcal | 9,4 g | 10,7 g | 4,4 g |
| Canh cải ngọt nấu thịt bằm | 121 kcal | 12,8 g | 6,2 g | 5,9 g |
| Canh tần ô thịt băm | 122 kcal | 17,5 g | 7,9 g | 2,7 g |
| Canh bí đỏ đậu xanh | 123 kcal | 6,5 g | 21,1 g | 2,4 g |
| Canh chua bông súng | 123 kcal | 12,3 g | 14,7 g | 2,6 g |
| Canh bí xanh nấu tôm khô | 124 kcal | 12,9 g | 15,6 g | 1,5 g |
| Canh bông bí | 125 kcal | 11,5 g | 10,1 g | 6,1 g |
| Canh khoai lang nấm | 125 kcal | 3,2 g | 24,3 g | 2,3 g |
| Canh nấm rơm nấu trứng | 125 kcal | 10,4 g | 5,7 g | 7,1 g |
| Canh cá lóc nấu rau tập tàng | 126 kcal | 20,5 g | 3,3 g | 3,9 g |
| Canh cá rô đồng nấu rau cải cúc | 126 kcal | 18,8 g | 5,9 g | 3,8 g |
| Canh cải bẹ xanh nấu thịt | 126 kcal | 13,4 g | 7 g | 6 g |
| Canh đậu hũ rau củ | 126 kcal | 9,5 g | 12,4 g | 5,7 g |
| Canh ngao nấu dưa | 126 kcal | 16,7 g | 6,6 g | 3,4 g |
| Canh hẹ nấu thịt | 127 kcal | 17,2 g | 3,6 g | 4,9 g |
| Canh cải cúc thịt nạc | 128 kcal | 18,2 g | 4,3 g | 4,2 g |
| Canh cải xanh cá rô | 128 kcal | 18,7 g | 6,7 g | 2,9 g |
| Canh đậu hũ non | 128 kcal | 11,4 g | 8,2 g | 6,7 g |
| Súp bí đỏ | 128 kcal | 5,6 g | 22,8 g | 3,1 g |
| Canh bầu tôm | 129 kcal | 17,8 g | 8,5 g | 2,8 g |
| Canh khoai mỡ nấm | 129 kcal | 2,8 g | 25,4 g | 2,4 g |
| Canh mực nấu dưa | 129 kcal | 17 g | 6,6 g | 3,6 g |
| Canh sườn nấu mướp đắng | 129 kcal | 12,1 g | 4,5 g | 7,1 g |
| Canh đậu hũ hẹ | 130 kcal | 13,2 g | 5,5 g | 7,3 g |
| Canh gà nấu rau muống | 130 kcal | 18,5 g | 4,7 g | 4,3 g |
| Canh hến nấu chua | 130 kcal | 16,6 g | 7,9 g | 3,4 g |
| Canh củ quả nấu tôm | 131 kcal | 19,1 g | 10,1 g | 1,9 g |
| Canh hến nấu rau ngổ | 131 kcal | 16,7 g | 8 g | 3,4 g |
| Canh súp lơ nấu thịt | 131 kcal | 12,2 g | 9,1 g | 5,9 g |
| Canh bầu hến | 132 kcal | 13,4 g | 9,8 g | 4,4 g |
| Canh thập cẩm | 132 kcal | 11,6 g | 11,5 g | 5,2 g |
| Súp nấm đậu hũ non | 132 kcal | 8,2 g | 13,8 g | 5,6 g |
| Canh cá nấu rau ngổ | 133 kcal | 16,2 g | 6,5 g | 4,8 g |
| Canh cá thì là | 133 kcal | 20,2 g | 6,1 g | 3,4 g |
| Canh cải xanh thịt băm | 133 kcal | 21,3 g | 8 g | 2,4 g |
| Canh sườn nấu củ cải | 133 kcal | 11,8 g | 5,5 g | 7 g |
| Canh cá thác lác nấu mướp | 134 kcal | 19,9 g | 6,4 g | 3,8 g |
| Canh măng nấu sườn | 134 kcal | 13,2 g | 4,9 g | 7,2 g |
| Canh chua bạc hà | 135 kcal | 14,3 g | 15,9 g | 2,6 g |
| Canh chua rau củ | 135 kcal | 6,2 g | 21,7 g | 4 g |
| Canh su hào nấu thịt | 135 kcal | 11,9 g | 10,8 g | 5,7 g |
| Canh thiên lý thịt viên | 136 kcal | 18 g | 7,5 g | 3,8 g |
| Súp hạt sen táo đỏ | 136 kcal | 4,4 g | 25,1 g | 2,6 g |
| Canh cà chua nấu đậu | 137 kcal | 14,4 g | 9,2 g | 5,4 g |
| Canh đậu hà lan cà rốt | 137 kcal | 8 g | 18,2 g | 4,1 g |
| Canh sườn nấu su su | 137 kcal | 12,2 g | 6,7 g | 7,1 g |
| Canh gà nấu bí đỏ | 138 kcal | 15,3 g | 8,5 g | 5 g |
| Canh vịt nấu măng khô | 138 kcal | 17,9 g | 3,5 g | 5,6 g |
| Tarator – súp lạnh dưa leo và sữa chua Bulgaria | 138 kcal | 7,3 g | 11,1 g | 8 g |
| Canh rau củ thập cẩm | 139 kcal | 6,6 g | 21,2 g | 4 g |
| Canh sườn nấu măng tươi | 139 kcal | 13,7 g | 6 g | 7,2 g |
| Súp gà nấm | 139 kcal | 20,9 g | 9,2 g | 2,2 g |
| Súp lạnh Gazpacho cà chua và ớt chuông | 139 kcal | 4,5 g | 24,2 g | 3,8 g |
| Canh khổ qua nhồi thịt | 140 kcal | 22,5 g | 7 g | 2,5 g |
| Canh chua bông so đũa tôm | 141 kcal | 17,2 g | 15,9 g | 0,9 g |
| Canh su su mọc | 141 kcal | 16,9 g | 9,9 g | 3,8 g |
| Canh đậu đỏ củ cải | 142 kcal | 8 g | 23,1 g | 2,5 g |
| Canh đậu hũ nấu tôm | 142 kcal | 19,4 g | 3,6 g | 6,4 g |
| Canh rau củ hầm | 142 kcal | 4,2 g | 28,2 g | 2,4 g |
| Canh sườn nấu sấu | 142 kcal | 13,5 g | 5,9 g | 7,2 g |
| Canh bí đỏ thịt băm | 143 kcal | 16,7 g | 12,2 g | 3,7 g |
| Canh bí xanh thịt băm | 143 kcal | 20,1 g | 7,9 g | 3,4 g |
| Canh sườn nấu bí đỏ | 143 kcal | 12,3 g | 8,6 g | 7 g |
| Canh chua tôm | 146 kcal | 19,5 g | 17,3 g | 1 g |
| Canh gà nấu măng | 147 kcal | 18,6 g | 6,2 g | 5,6 g |
| Canh mọc | 149 kcal | 22,5 g | 9,3 g | 2,3 g |
| Canh cải thìa thịt băm | 150 kcal | 24 g | 5,9 g | 3,6 g |
| Súp cua | 150 kcal | 14,7 g | 16,3 g | 3,5 g |
| Canh cá nấu thơm cà | 151 kcal | 15,2 g | 13,5 g | 4,5 g |
| Canh cải bẹ xanh nấu tôm | 151 kcal | 25,5 g | 9,4 g | 2,5 g |
| Canh sườn nấu rau củ | 152 kcal | 12,6 g | 10,1 g | 7,1 g |
| Canh nấm đậu hũ | 153 kcal | 16 g | 7,6 g | 8,6 g |
| Canh rau ngót thịt băm | 154 kcal | 17,9 g | 6 g | 6,5 g |
| Canh củ sen hạt sen | 156 kcal | 6,1 g | 29,7 g | 2,6 g |
| Canh nấm hương thịt băm | 156 kcal | 20,6 g | 11,7 g | 3,2 g |
| Canh nấm kim châm | 156 kcal | 13 g | 17,1 g | 6,3 g |
| Canh trứng | 156 kcal | 12,8 g | 1,7 g | 10,5 g |
| Súp khoai tây chay | 156 kcal | 4,1 g | 31,2 g | 2,2 g |
| Súp rau củ | 156 kcal | 5,6 g | 32,1 g | 1,4 g |
| Canh chua tôm bạc hà | 157 kcal | 17 g | 19,1 g | 2,7 g |
| Canh sườn gyoza | 157 kcal | 12,4 g | 17,1 g | 4,5 g |
| Canh đu đủ hầm xương | 158 kcal | 12,7 g | 11,8 g | 7,1 g |
| Canh gà lá giang | 158 kcal | 21,3 g | 4,8 g | 5,9 g |
| Súp bí đỏ cốt dừa | 159 kcal | 3 g | 17,2 g | 8,7 g |
| Canh chuối xanh đậu hũ | 161 kcal | 8,8 g | 22,8 g | 5,7 g |
| Súp đậu hà lan | 161 kcal | 8 g | 27,7 g | 2,6 g |
| Canh chua cá chẽm | 162 kcal | 17,9 g | 13,7 g | 4,4 g |
| Canh đậu hũ nấu thịt băm | 162 kcal | 17,9 g | 3,5 g | 9,3 g |
| Canh chua đậu bắp đậu hũ | 163 kcal | 10,7 g | 21,9 g | 5,8 g |
| Canh gà nấu nấm | 163 kcal | 26 g | 6 g | 4 g |
| Canh khoai tây cà rốt đậu hũ | 163 kcal | 9,7 g | 20,9 g | 5,5 g |
| Canh miến đậu hũ | 163 kcal | 8 g | 22,2 g | 5,4 g |
| Canh cá nấu dưa cải | 164 kcal | 20,2 g | 9 g | 5,2 g |
| Canh riêu cua | 164 kcal | 14 g | 9,6 g | 7,7 g |
| Canh chua cá hú | 165 kcal | 16,9 g | 14,8 g | 4,8 g |
| Canh chua cá lóc | 165 kcal | 18,7 g | 15,3 g | 3,8 g |
| Canh gà bí xanh | 165 kcal | 18,8 g | 11,3 g | 4,8 g |
| Canh miến nấm chay | 165 kcal | 7,1 g | 25,3 g | 4,8 g |
| Canh mực nấu chua | 165 kcal | 17,2 g | 16,6 g | 3,6 g |
| Súp gà chay nấm | 165 kcal | 13,8 g | 21,1 g | 4,3 g |
| Súp cua chay | 166 kcal | 8,1 g | 23,4 g | 5,7 g |
| Súp cua trứng cút | 166 kcal | 17 g | 9,9 g | 6,5 g |
| Canh đậu hũ trứng | 167 kcal | 14,5 g | 5,8 g | 10,2 g |
| Canh nấm kim châm thịt bò | 167 kcal | 19 g | 13,5 g | 4,1 g |
| Canh chua đậu hũ nấm | 168 kcal | 11,7 g | 21,6 g | 5,9 g |
| Súp khoai lang chay | 169 kcal | 3,4 g | 35,1 g | 2,2 g |
| Canh cà chua thịt bò | 170 kcal | 18,2 g | 14,8 g | 4,3 g |
| Canh chua cá bông lau | 170 kcal | 17 g | 15,8 g | 4,8 g |
| Canh chua cá kèo | 170 kcal | 21,6 g | 13,6 g | 4 g |
| Canh gà hầm sâm nam | 170 kcal | 21,9 g | 9,8 g | 4,4 g |
| Canh chua cá thác lác | 171 kcal | 18,9 g | 18 g | 3,7 g |
| Canh đậu xanh nấu thịt | 171 kcal | 14,8 g | 16,3 g | 5,5 g |
| Canh khoai mỡ | 172 kcal | 2,9 g | 35,3 g | 2,3 g |
| Canh bắp cải cuộn thịt | 173 kcal | 24 g | 14,9 g | 2,4 g |
| Canh bó xôi bò viên | 173 kcal | 17,1 g | 18,1 g | 4 g |
| Canh thanh long | 173 kcal | 18,2 g | 24 g | 1 g |
| Canh đu đủ xanh nấu sườn | 174 kcal | 14,4 g | 11,2 g | 8,2 g |
| Canh khoai mỡ đậu hũ | 174 kcal | 8,9 g | 24,3 g | 5,5 g |
| Canh ngao nấu chua | 174 kcal | 18,1 g | 21,1 g | 2,5 g |
| Canh khoai sọ nấu tôm | 176 kcal | 11,9 g | 27,3 g | 2,5 g |
| Canh chua cá bớp | 177 kcal | 18,9 g | 20,2 g | 3,2 g |
| Canh đu đủ xanh thịt nạc | 177 kcal | 16,2 g | 19,4 g | 3,9 g |
| Canh đậu đen hạt sen | 178 kcal | 9,9 g | 29,4 g | 2,8 g |
| Súp đậu đỏ | 178 kcal | 9,8 g | 30,2 g | 2,7 g |
| Canh bí đỏ đậu phộng | 179 kcal | 7,1 g | 15,2 g | 10 g |
| Súp thập cẩm | 179 kcal | 20,1 g | 13,2 g | 5,3 g |
| Canh cá hồi nấu nấm | 180 kcal | 15,5 g | 10,4 g | 9 g |
| Súp đậu lăng | 180 kcal | 10,8 g | 30,4 g | 2,7 g |
| Canh cá trê nấu chuối xanh | 182 kcal | 16,1 g | 19,9 g | 4,8 g |
| Canh khoai môn đậu hũ | 182 kcal | 9,1 g | 26,1 g | 5,6 g |
| Canh măng chân giò | 182 kcal | 18,8 g | 7,8 g | 8,4 g |
| Súp bắp chay | 182 kcal | 6 g | 36,1 g | 3,8 g |
| Súp đậu đen | 183 kcal | 10,4 g | 31 g | 2,8 g |
| Canh cá chua | 184 kcal | 19,6 g | 22,5 g | 3,3 g |
| Canh khoai mỡ nấu tôm | 184 kcal | 12,2 g | 28,9 g | 2,5 g |
| Canh bí đỏ nấu đậu phộng | 185 kcal | 7,9 g | 21 g | 10,1 g |
| Canh ngô khoai tây | 186 kcal | 7,6 g | 31,5 g | 4,8 g |
| Canh sườn nấu khoai tây cà rốt | 187 kcal | 13 g | 17,9 g | 7,1 g |
| Canh chuối xanh nấu cá | 190 kcal | 13,9 g | 21,2 g | 6,2 g |
| Súp ngô gà | 192 kcal | 20,6 g | 18,1 g | 4,7 g |
| Canh đậu hà lan nấu sườn | 193 kcal | 15,8 g | 16,1 g | 7,3 g |
| Súp đậu trắng | 194 kcal | 11,1 g | 33,4 g | 2,6 g |
| Canh khoai sọ sườn | 195 kcal | 8,1 g | 16,9 g | 10,2 g |
| Canh chua cá chép | 197 kcal | 17,4 g | 18,3 g | 6,9 g |
| Canh khoai tây sườn | 198 kcal | 13,7 g | 24,1 g | 5,6 g |
| Canh miến nấu tôm | 198 kcal | 12,8 g | 31,3 g | 2,4 g |
| Canh cải xoăn | 200 kcal | 18,7 g | 18 g | 6,8 g |
| Canh miến nấu lòng | 202 kcal | 3,9 g | 31,4 g | 6,6 g |
| Canh chua sườn non | 204 kcal | 14,4 g | 14,6 g | 10,3 g |
| Canh củ sen sườn | 206 kcal | 19,2 g | 14,5 g | 8,5 g |
| Canh khoai mỡ nấu thịt | 211 kcal | 11,6 g | 28,8 g | 5,7 g |
| Canh bún nấu cá | 212 kcal | 17,9 g | 27,5 g | 3,8 g |
| Súp gà ngô nấm | 214 kcal | 21,6 g | 19,4 g | 5,5 g |
| Canh ba rọi cuộn nấm | 215 kcal | 5,1 g | 7 g | 18,9 g |
| Canh miến nấu gà | 220 kcal | 14,7 g | 32,6 g | 3 g |
| Canh sườn khoai tây | 223 kcal | 15,2 g | 24,1 g | 7,3 g |
| Súp đậu gà | 224 kcal | 10,5 g | 36,8 g | 4,9 g |
| Canh gà hạt sen củ năng | 254 kcal | 23,9 g | 33,4 g | 2,8 g |
| Canh khoai sọ rau rút | 257 kcal | 16,6 g | 39,8 g | 3,5 g |
| Canh khoai mỡ tôm | 280 kcal | 14,9 g | 46,6 g | 3,8 g |
Bảng calo bữa sáng
410 món, từ 229 đến 640 kcal mỗi phần; trung bình khoảng 412 kcal.
| Món (1 phần) | Calo | Đạm | Tinh bột | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| Cháo nấm đông cô | 229 kcal | 5,8 g | 43,5 g | 3,8 g |
| Cháo mực | 239 kcal | 17,4 g | 36,9 g | 1,6 g |
| Cháo cá | 242 kcal | 21,5 g | 34 g | 1,9 g |
| Cháo cá thác lác | 242 kcal | 21,5 g | 34 g | 1,9 g |
| Cháo đậu đỏ | 244 kcal | 10,2 g | 49,7 g | 0,4 g |
| Cháo đậu đen | 248 kcal | 10,9 g | 49,5 g | 0,8 g |
| Cháo hạt sen | 250 kcal | 7,2 g | 52,7 g | 0,8 g |
| Cháo bí đỏ thịt bằm | 251 kcal | 12,2 g | 43,6 g | 3,2 g |
| Cháo cá lóc rau muống | 252 kcal | 22,6 g | 35,5 g | 2,1 g |
| Cháo ếch Singapore | 253 kcal | 18,3 g | 35,1 g | 3,6 g |
| Cháo gạo lứt thịt gà | 253 kcal | 19,4 g | 32,7 g | 4,5 g |
| Cháo móng giò | 253 kcal | 16,7 g | 34 g | 5,2 g |
| Cháo hàu Quảng ninh | 255 kcal | 12,8 g | 39,3 g | 4,6 g |
| Cháo thịt bò | 256 kcal | 18,4 g | 38 g | 3 g |
| Cháo trắng | 256 kcal | 5 g | 56 g | 0,5 g |
| Cháo đậu xanh thịt bằm | 257 kcal | 16,1 g | 40,7 g | 3,3 g |
| Cháo yến mạch thịt gà | 257 kcal | 21,5 g | 28,9 g | 6 g |
| Bánh nậm nhân nấm | 258 kcal | 6,6 g | 52 g | 3,4 g |
| Cháo khoai lang | 259 kcal | 5 g | 58,7 g | 0,3 g |
| Cháo cá basa | 261 kcal | 18,7 g | 38,2 g | 2,9 g |
| Cháo tôm thịt | 261 kcal | 23 g | 33,9 g | 3,4 g |
| Cháo trai hạ long | 261 kcal | 15,4 g | 37,9 g | 4,6 g |
| Cháo cá lóc nấu nghệ | 263 kcal | 22,1 g | 38,3 g | 2 g |
| Cháo hào nấm | 265 kcal | 12,5 g | 43,4 g | 4,3 g |
| Cháo ngao | 265 kcal | 16,5 g | 40,5 g | 3,3 g |
| Cháo trứng | 265 kcal | 15,3 g | 33,4 g | 7,1 g |
| Cháo cá lóc rau đắng | 266 kcal | 22,3 g | 34,9 g | 4 g |
| Cháo ếch Nghệ an | 267 kcal | 18,5 g | 38,2 g | 3,6 g |
| Cháo thịt heo nấm hương | 267 kcal | 15,9 g | 39,8 g | 4,7 g |
| Cháo gà nấm | 268 kcal | 18,2 g | 39,8 g | 3,4 g |
| Cháo lòng | 268 kcal | 12,2 g | 33,8 g | 8,9 g |
| Cháo đậu xanh thịt | 269 kcal | 17,9 g | 38,5 g | 4,6 g |
| Cháo thịt bằm rau củ | 273 kcal | 16,2 g | 41,3 g | 4,7 g |
| Cháo gạo lứt | 275 kcal | 5,7 g | 57,2 g | 2,4 g |
| Bánh ram ít Huế | 277 kcal | 17,2 g | 37,8 g | 5,9 g |
| Bánh bèo Hội an | 278 kcal | 12,7 g | 47 g | 4 g |
| Bánh cuốn chay | 280 kcal | 6,7 g | 55,3 g | 4,2 g |
| Cháo cá thu | 287 kcal | 19,4 g | 38,4 g | 5,5 g |
| Cháo chay rau củ | 287 kcal | 13,6 g | 44,2 g | 7,4 g |
| Cháo gà Hội an | 287 kcal | 23,7 g | 35,2 g | 4,7 g |
| Cháo sò huyết | 296 kcal | 17,2 g | 45,2 g | 4,4 g |
| Bánh bèo nước cốt dừa | 297 kcal | 11,8 g | 46,1 g | 7,1 g |
| Cháo nấm rơm | 298 kcal | 13,5 g | 48,2 g | 6,3 g |
| Bánh bèo chén Huế | 306 kcal | 16,2 g | 45,8 g | 6 g |
| Bánh nậm Huế | 308 kcal | 18,3 g | 43,1 g | 6,7 g |
| Bánh nậm nhân tôm | 308 kcal | 25,8 g | 43,4 g | 3,3 g |
| Bánh ướt chả lụa | 308 kcal | 15,2 g | 41,5 g | 8,8 g |
| Bánh cuốn nóng nhân thịt | 309 kcal | 16,2 g | 43,8 g | 8 g |
| Cháo gà | 313 kcal | 24,6 g | 45,3 g | 2,5 g |
| Cháo gà ác | 314 kcal | 17,8 g | 39,5 g | 9,2 g |
| Sandwich nguyên cám trứng chần xà lách dưa leo | 315 kcal | 21,5 g | 30,8 g | 11,8 g |
| Cháo sườn sụn | 317 kcal | 19,5 g | 33,8 g | 10,7 g |
| Trứng luộc và khoai lang | 318 kcal | 15,8 g | 41,4 g | 9,8 g |
| Bánh mì mở nguyên cám trứng chần dưa leo cà chua | 321 kcal | 21,3 g | 32,4 g | 11,8 g |
| Sandwich nguyên cám trứng chần dưa leo cà chua | 321 kcal | 21,3 g | 32,4 g | 11,8 g |
| Cháo cá chình | 323 kcal | 18,7 g | 38,4 g | 9,8 g |
| Yến mạch sữa chua và đu đủ | 324 kcal | 21,9 g | 52,1 g | 3,9 g |
| Bánh tẻ Phú nhi | 325 kcal | 12,8 g | 51,9 g | 7 g |
| Cháo hàu | 326 kcal | 18,9 g | 47,1 g | 6 g |
| Bánh mì mở nguyên cám trứng chần bắp cải cà rốt | 328 kcal | 21,3 g | 34,2 g | 11,8 g |
| Khoai lang nướng và sữa chua Hy Lạp | 328 kcal | 29,5 g | 50,4 g | 1,3 g |
| Sandwich nguyên cám trứng chần bắp cải cà rốt | 328 kcal | 21,3 g | 34,2 g | 11,8 g |
| Bánh lọc lá chuối | 329 kcal | 13,4 g | 55,8 g | 5 g |
| Bánh cuốn Lạng sơn | 330 kcal | 15,5 g | 49,6 g | 7,7 g |
| Bánh bèo chén | 331 kcal | 12,4 g | 60,1 g | 4,1 g |
| Bánh mì que nướng rau củ | 331 kcal | 16,9 g | 46,4 g | 8,7 g |
| Bánh giò nhân nấm | 332 kcal | 7,8 g | 68 g | 3,7 g |
| Bánh giò nhân thịt | 332 kcal | 13,8 g | 51,9 g | 7,4 g |
| Bánh cuốn cao bằng | 333 kcal | 16,4 g | 50,1 g | 7,5 g |
| Bánh mì kẹp tôm trộn Mayonnaise | 333 kcal | 25,7 g | 51,1 g | 2,5 g |
| Bánh nếp nhân thịt | 333 kcal | 14,5 g | 52,1 g | 6,9 g |
| Bánh cuốn nhân nấm thịt | 335 kcal | 15,2 g | 52,4 g | 7,5 g |
| Bánh cuốn chả mực | 337 kcal | 18 g | 53,6 g | 5 g |
| Cháo cua | 338 kcal | 29,5 g | 46,7 g | 2,4 g |
| Bánh đúc nóng thịt | 339 kcal | 14,8 g | 52 g | 7,7 g |
| Cháo cá hồi rau củ | 341 kcal | 19,1 g | 42,6 g | 9,9 g |
| Hủ tiếu nước tôm rau cải | 341 kcal | 29 g | 53,8 g | 1,4 g |
| Sandwich nguyên cám cá ngừ và cà rốt | 341 kcal | 31,7 g | 44,4 g | 4,4 g |
| Bánh ướt lòng gà Đà Lạt | 342 kcal | 23,1 g | 48,3 g | 5,6 g |
| Yến mạch nấu whey và dâu tây | 342 kcal | 32,3 g | 44,5 g | 5,6 g |
| Cháo cá lóc | 343 kcal | 23,5 g | 45,2 g | 6,7 g |
| Bánh mì nướng tỏi | 344 kcal | 11 g | 60,1 g | 5,8 g |
| Bánh ướt quy nhơn | 344 kcal | 15,8 g | 49,5 g | 9 g |
| Bánh căn phan rang | 345 kcal | 18,7 g | 46,6 g | 8,9 g |
| Bánh bột lọc Huế | 347 kcal | 12 g | 55,8 g | 7,6 g |
| Bánh cuốn thanh trì | 347 kcal | 6,5 g | 70,2 g | 4,3 g |
| Bánh lọc trong | 347 kcal | 12 g | 55,8 g | 7,6 g |
| Bánh bao nhân thịt | 348 kcal | 18,8 g | 49,8 g | 7,9 g |
| Bánh mì nướng xốt cà | 349 kcal | 13,2 g | 62,8 g | 4,9 g |
| Cháo lươn Nghệ an | 349 kcal | 19,5 g | 36,1 g | 13,4 g |
| Miến cua Hải phòng | 349 kcal | 23,2 g | 48,5 g | 6,6 g |
| Trứng cuộn rau củ và bánh mì nguyên cám | 349 kcal | 31,2 g | 27,9 g | 13,5 g |
| Miến gà Hà Nội | 350 kcal | 25,4 g | 46,7 g | 5,6 g |
| Bánh đa tôm | 351 kcal | 24,2 g | 52,6 g | 4,3 g |
| Bánh bột lọc nhân tôm hấp | 353 kcal | 23 g | 58,1 g | 2,6 g |
| Bánh nậm nhân heo nạc | 353 kcal | 22,7 g | 43,2 g | 9,8 g |
| Cháo ếch | 353 kcal | 29,5 g | 51,9 g | 2 g |
| Cháo đậu xanh | 354 kcal | 17,2 g | 69,6 g | 1 g |
| Bún nem cua bể | 357 kcal | 23,4 g | 47,4 g | 7,8 g |
| Cháo yến mạch | 358 kcal | 17,1 g | 50,1 g | 11,1 g |
| Bánh mì nguyên cám cá ngừ dưa leo | 359 kcal | 34,8 g | 47,9 g | 4,5 g |
| Bánh ướt thịt nướng | 359 kcal | 19,2 g | 49,6 g | 9,2 g |
| Bánh mì gà xé | 360 kcal | 31,7 g | 39,3 g | 8,4 g |
| Bánh giò | 361 kcal | 22,8 g | 54,1 g | 5,7 g |
| Cháo bò băm | 362 kcal | 26,4 g | 47 g | 7,2 g |
| Bún chả cuốn lá lốt | 363 kcal | 23,2 g | 51,8 g | 7,1 g |
| Cháo vịt | 365 kcal | 27,7 g | 42,8 g | 8,1 g |
| Phở sắn Lạng sơn | 365 kcal | 15,9 g | 56 g | 8,5 g |
| Mì xào rau củ | 366 kcal | 12,1 g | 59,4 g | 9,7 g |
| Bánh cuốn phủ lý | 368 kcal | 20,1 g | 48,4 g | 10,2 g |
| Bún sứa | 369 kcal | 22,5 g | 58,3 g | 4,5 g |
| Yến mạch nấu sữa đậu nành và thanh long | 370 kcal | 15 g | 62,7 g | 7,7 g |
| Bánh đa cá | 373 kcal | 27,2 g | 52,4 g | 5,4 g |
| Cháo thịt băm | 374 kcal | 28,4 g | 55,6 g | 2,9 g |
| Bánh mì trứng | 375 kcal | 20,9 g | 40,5 g | 14,4 g |
| Cháo tôm | 375 kcal | 33,7 g | 50,7 g | 3,7 g |
| Bánh căn | 376 kcal | 13,8 g | 52,3 g | 11,8 g |
| Bánh đúc nóng | 376 kcal | 24,2 g | 56,7 g | 5,7 g |
| Cháo nấm | 376 kcal | 17,8 g | 60 g | 8,8 g |
| Bánh bột lọc | 377 kcal | 27,6 g | 57,1 g | 4,8 g |
| Cháo sườn | 377 kcal | 13,7 g | 46,2 g | 14,4 g |
| Bánh cuốn Hà Nội | 378 kcal | 20,6 g | 51,3 g | 10,1 g |
| Hủ tiếu nước gà rau cải | 380 kcal | 31,6 g | 53,6 g | 3,7 g |
| Bánh đa cá rô Hải Dương | 381 kcal | 27,7 g | 54,1 g | 5,4 g |
| Xôi gấc | 381 kcal | 7 g | 72,8 g | 6,1 g |
| Bún thịt bò Hà Nội | 383 kcal | 30,2 g | 55,5 g | 4,3 g |
| Bún hến Huế | 385 kcal | 22 g | 54,7 g | 8,7 g |
| Bún chân giò măng | 387 kcal | 26,7 g | 55,6 g | 6,5 g |
| Hủ tiếu nước heo nạc rau cải | 387 kcal | 25,9 g | 53,6 g | 7,8 g |
| Miến trộn | 387 kcal | 13,3 g | 62,9 g | 9,4 g |
| Bún tôm chiên nồi chiên | 388 kcal | 28,3 g | 54,7 g | 6,1 g |
| Cháo cá chép | 388 kcal | 27,6 g | 47,2 g | 8,8 g |
| Miến thịt bò | 388 kcal | 22,2 g | 61,3 g | 6,1 g |
| Miến xào thịt bò | 388 kcal | 16,9 g | 62,8 g | 7,9 g |
| Phở gà gừng hành | 388 kcal | 35 g | 53 g | 4 g |
| Tô sữa chua yến mạch đu đủ và lạc | 388 kcal | 18,8 g | 56,3 g | 11 g |
| Bánh bột lọc tôm | 390 kcal | 21 g | 63 g | 6 g |
| Bánh mì xíu mại | 391 kcal | 32,7 g | 51,2 g | 5,5 g |
| Bánh mì mở đậu hũ nấm mỡ | 392 kcal | 27,5 g | 42,9 g | 14,3 g |
| Bún cua đồng | 392 kcal | 26,3 g | 56,9 g | 6,6 g |
| Cháo cá rô thì là | 392 kcal | 33 g | 47 g | 8 g |
| Bún cá lăng | 393 kcal | 26,5 g | 55,8 g | 6,6 g |
| Bún chay nấm | 393 kcal | 15,3 g | 62,9 g | 9,7 g |
| Bún cá bống | 394 kcal | 30 g | 55,8 g | 5,5 g |
| Bún cá chạch | 394 kcal | 30 g | 55,8 g | 5,5 g |
| Bún cá rô phi | 394 kcal | 30 g | 55,8 g | 5,5 g |
| Bún cá Thái bình | 394 kcal | 30,1 g | 55,7 g | 5,6 g |
| Bún riêu chay | 394 kcal | 14,3 g | 64,1 g | 9,6 g |
| Bánh mì que | 395 kcal | 24,5 g | 62,2 g | 5,1 g |
| Bún mắm cá linh | 395 kcal | 28,3 g | 58,2 g | 5,6 g |
| Mì xào giòn Hải Phòng | 395 kcal | 26,2 g | 47,7 g | 11,5 g |
| Miến cá | 395 kcal | 25,6 g | 62 g | 5 g |
| Miến chay nấm | 395 kcal | 10,9 g | 69,7 g | 9,2 g |
| Bún tôm nướng | 396 kcal | 29,4 g | 52,5 g | 8,2 g |
| Miến trộn lươn Hà Nội | 396 kcal | 17,3 g | 51,1 g | 13,7 g |
| Sandwich nguyên cám đậu hũ áp chảo và xà lách | 396 kcal | 27 g | 42,1 g | 15 g |
| Bún bò nướng | 397 kcal | 24,1 g | 52,3 g | 10,7 g |
| Bún cá viên | 397 kcal | 27,5 g | 61,2 g | 4,2 g |
| Yến mạch sữa chua Hy Lạp và chuối | 397 kcal | 28,1 g | 63,9 g | 4,4 g |
| Bánh cuốn | 398 kcal | 23,4 g | 58,6 g | 7,8 g |
| Bún chả Hải phòng | 398 kcal | 25,8 g | 53,7 g | 9,1 g |
| Bún măng vịt chay | 398 kcal | 14,9 g | 64,2 g | 9,7 g |
| Bún ngan Hà Nội | 398 kcal | 28,2 g | 55,6 g | 6,4 g |
| Bún tôm càng Cà Mau | 399 kcal | 33,5 g | 56,4 g | 4,5 g |
| Bún tôm cua | 399 kcal | 28,3 g | 60,6 g | 4,5 g |
| Bánh khoái Huế | 400 kcal | 24,4 g | 47,5 g | 13,3 g |
| Bún cá lóc Quảng Nam | 400 kcal | 30,3 g | 57,6 g | 5,4 g |
| Bún nước lèo Trà Vinh | 400 kcal | 29,7 g | 58,3 g | 5,6 g |
| Bún riêu tôm | 400 kcal | 29,5 g | 57 g | 6,3 g |
| Bún thang Hà Nội | 400 kcal | 29,8 g | 47,7 g | 8,4 g |
| Bún cá rô đồng Hải Dương | 401 kcal | 30,4 g | 57,2 g | 5,6 g |
| Bánh bột lọc nhân tôm thịt | 402 kcal | 18,4 g | 66,6 g | 6,1 g |
| Bánh mì nguyên cám bơ đậu phộng và chuối | 402 kcal | 13,1 g | 69,6 g | 11,4 g |
| Cháo yến mạch trứng gà | 402 kcal | 21,2 g | 46,5 g | 14,6 g |
| Bánh giò nạc tự làm | 403 kcal | 24 g | 52 g | 11 g |
| Bánh mì chảo | 406 kcal | 31,3 g | 30,3 g | 17,6 g |
| Bún bò nam bộ ít dầu | 406 kcal | 23,9 g | 52,3 g | 11,6 g |
| Bún bò xào | 406 kcal | 22,3 g | 55,1 g | 11,3 g |
| Bún măng chay | 406 kcal | 16,2 g | 65,8 g | 9,8 g |
| Bún suông sóc trăng | 406 kcal | 31,3 g | 59,6 g | 4,9 g |
| Cháo tôm bí đỏ | 406 kcal | 34 g | 54 g | 6 g |
| Miến vịt | 406 kcal | 24,4 g | 63 g | 5,9 g |
| Bún cá basa | 407 kcal | 26,7 g | 59,5 g | 6,6 g |
| Bún cá cà mau | 407 kcal | 26,7 g | 59,5 g | 6,6 g |
| Bún cá ngát | 407 kcal | 26,7 g | 59,5 g | 6,6 g |
| Bún cá ngừ Quảng Ngãi | 407 kcal | 35,3 g | 54,6 g | 4,3 g |
| Bún cá sặc | 407 kcal | 30,3 g | 59,4 g | 5,5 g |
| Bún gà Huế | 407 kcal | 28,5 g | 51,7 g | 7,9 g |
| Cao lầu chay | 407 kcal | 17,1 g | 67,5 g | 9,1 g |
| Bún cá tra | 408 kcal | 26,7 g | 59,7 g | 6,6 g |
| Bún cá diêu hồng | 409 kcal | 30,2 g | 59,7 g | 5,6 g |
| Bún giò chả | 409 kcal | 28,3 g | 53 g | 8,6 g |
| Sandwich nguyên cám trứng đảo cà chua | 409 kcal | 25 g | 41,3 g | 16 g |
| Bánh mì nguyên cám đậu hũ áp chảo | 411 kcal | 24,7 g | 53,7 g | 14,5 g |
| Bánh mì trứng rau tươi | 411 kcal | 21 g | 48 g | 15 g |
| Bún hải sản | 411 kcal | 32,4 g | 58,1 g | 5,1 g |
| Bún cá châu đốc | 412 kcal | 31,5 g | 59,6 g | 5,7 g |
| Bánh mì chả cá | 413 kcal | 23,6 g | 46,7 g | 13,9 g |
| Bún riêu cá | 413 kcal | 31,4 g | 56,6 g | 7 g |
| Bún tương Hà Nội | 413 kcal | 22,6 g | 53,3 g | 11,9 g |
| Mì cay Hải phòng | 413 kcal | 31,5 g | 54,5 g | 8,1 g |
| Bánh mì nguyên cám ức gà xé và cà chua | 414 kcal | 38,9 g | 50,2 g | 7,9 g |
| Bún bung dọc mùng | 414 kcal | 25,2 g | 59,2 g | 8,7 g |
| Phở xào hải sản | 414 kcal | 22,3 g | 68,4 g | 5,9 g |
| Bánh mì cá hồi | 415 kcal | 27,4 g | 38,9 g | 16,7 g |
| Bún bò Huế chay | 415 kcal | 15,1 g | 69,1 g | 9,7 g |
| Cháo canh nam định | 415 kcal | 28,8 g | 63,7 g | 4,9 g |
| Phở hải sản | 415 kcal | 30,1 g | 71,8 g | 1,3 g |
| Trứng khuấy nấm cải bó xôi với bánh mì nguyên cám | 415 kcal | 25,8 g | 50,2 g | 14,7 g |
| Bún cá cần giờ | 416 kcal | 27,6 g | 61,3 g | 6,7 g |
| Bún mọc nấm | 416 kcal | 26 g | 57,5 g | 9,2 g |
| Xôi ngũ sắc Tây Bắc | 416 kcal | 9 g | 70,3 g | 10,7 g |
| Mì xào tôm | 417 kcal | 27 g | 56,4 g | 9,8 g |
| Hủ tiếu cần thơ | 418 kcal | 27,5 g | 60,3 g | 6,5 g |
| Bánh giò nhân gà | 419 kcal | 29,6 g | 59,2 g | 5,9 g |
| Bún mọc nạc nấm | 419 kcal | 31 g | 58 g | 7 g |
| Bánh mì nướng phô mai | 421 kcal | 20,4 g | 63,9 g | 10,4 g |
| Bún tôm Hải phòng | 422 kcal | 33,9 g | 57,5 g | 6,5 g |
| Sandwich nguyên cám trứng hành và cà rốt | 422 kcal | 24,9 g | 44,5 g | 16 g |
| Bún cá lóc miền Tây | 423 kcal | 31,8 g | 62,3 g | 5,7 g |
| Bún mọc Hà Nội | 423 kcal | 26,4 g | 59 g | 9,3 g |
| Hủ tiếu gõ Sài Gòn | 423 kcal | 23,4 g | 61,4 g | 8,4 g |
| Hủ tiếu Mỹ Tho khô | 423 kcal | 24,9 g | 58,9 g | 8,7 g |
| Mì Quảng tôm | 423 kcal | 28,6 g | 62,4 g | 7,6 g |
| Sandwich nguyên cám gà luộc xé và cà rốt | 423 kcal | 43,8 g | 44,4 g | 7,1 g |
| Xôi ngô | 423 kcal | 8 g | 80,5 g | 8 g |
| Bún nem nướng Nha Trang | 424 kcal | 23,9 g | 50,1 g | 14,6 g |
| Mì Quảng chay | 424 kcal | 18,2 g | 64,8 g | 12,1 g |
| Yến mạch mặn nấu trứng và hành lá | 424 kcal | 29,4 g | 42,7 g | 14,6 g |
| Bánh mì gà xé cà rốt | 425 kcal | 36 g | 59 g | 5 g |
| Bún cá ngừ Phú Yên | 425 kcal | 34,6 g | 60,4 g | 4,4 g |
| Miến gà trộn | 425 kcal | 21,3 g | 63,8 g | 9,3 g |
| Bánh giò nhân heo nạc | 426 kcal | 23,9 g | 59,2 g | 10 g |
| Bánh mì thịt nướng | 426 kcal | 35 g | 54,2 g | 6,6 g |
| Bún bò kho | 426 kcal | 29,8 g | 60,2 g | 7,3 g |
| Bún cua bể Hải Phòng | 426 kcal | 30 g | 56,4 g | 8,7 g |
| Bún tôm thịt nướng | 426 kcal | 28,8 g | 52,4 g | 11,8 g |
| Hủ tiếu khô Sa Đéc | 426 kcal | 24,9 g | 58,9 g | 9 g |
| Hủ tiếu xương Cà Mau | 426 kcal | 23,5 g | 59,7 g | 9 g |
| Miến lươn Nghệ an | 426 kcal | 22,8 g | 50,7 g | 14,4 g |
| Miến xào cua măng tây | 426 kcal | 13,6 g | 84,8 g | 3,8 g |
| Bánh canh giò heo | 427 kcal | 26,9 g | 58,2 g | 9,7 g |
| Bún trứng | 427 kcal | 18,1 g | 53,5 g | 15,2 g |
| Cháo cá hồi | 427 kcal | 26,4 g | 41,8 g | 16,2 g |
| Bún đậu mắm tôm Hà Nội | 428 kcal | 25,3 g | 54,4 g | 12,6 g |
| Bún thịt nướng Huế | 428 kcal | 24,7 g | 54,3 g | 13 g |
| Bún thịt xào | 428 kcal | 21,9 g | 55,1 g | 13,9 g |
| Hủ tiếu hải sản | 429 kcal | 31,1 g | 61,9 g | 5 g |
| Bánh ít trần | 430 kcal | 34,9 g | 59,6 g | 5,3 g |
| Cháo sườn bí đỏ | 430 kcal | 30 g | 46 g | 14 g |
| Cháo ám | 432 kcal | 30,9 g | 55,8 g | 8,1 g |
| Hủ tiếu bò viên | 432 kcal | 28,6 g | 63,5 g | 6,1 g |
| Hủ tiếu sa đéc | 432 kcal | 27,6 g | 61,5 g | 7,5 g |
| Mì Quảng hến | 433 kcal | 24,4 g | 63,8 g | 9,3 g |
| Bánh canh hẹ Phú Yên | 434 kcal | 30,9 g | 67,5 g | 4,2 g |
| Hủ tiếu tôm thịt | 434 kcal | 30,3 g | 59,6 g | 7,2 g |
| Bún dọc mùng | 435 kcal | 25,8 g | 63,5 g | 8,9 g |
| Bún tươi ức gà luộc và rau thơm | 435 kcal | 37,3 g | 59,5 g | 4,3 g |
| Mì cua | 435 kcal | 30,8 g | 56,4 g | 9,7 g |
| Bánh mì gà | 436 kcal | 38,4 g | 51,7 g | 7,4 g |
| Bún gà nướng | 436 kcal | 29 g | 52,3 g | 12,2 g |
| Bún riêu giò heo | 436 kcal | 30,9 g | 56,2 g | 9,8 g |
| Mì chũ bắc giang | 437 kcal | 24,1 g | 58 g | 12,9 g |
| Miến cua | 437 kcal | 31,7 g | 70,6 g | 2,6 g |
| Xôi nếp nương Tây Bắc | 437 kcal | 9,9 g | 77,8 g | 9,3 g |
| Bánh bao thịt | 438 kcal | 34,4 g | 49,8 g | 10,2 g |
| Pancake yến mạch chuối | 439 kcal | 20,3 g | 57,4 g | 15,1 g |
| Xôi chả | 439 kcal | 16,7 g | 71,2 g | 8,5 g |
| Yến mạch thịt băm và cà rốt | 439 kcal | 36,4 g | 50,7 g | 10 g |
| Bánh đúc nóng thịt nạc | 440 kcal | 27 g | 56 g | 12 g |
| Bún cá thu Nha Trang | 441 kcal | 28,4 g | 59,3 g | 9,6 g |
| Cháo bí đỏ | 441 kcal | 22,4 g | 64,7 g | 12,2 g |
| Sandwich nguyên cám gà áp chảo và bắp cải | 441 kcal | 44,3 g | 42,5 g | 10 g |
| Bánh bèo | 442 kcal | 26,1 g | 67,5 g | 7 g |
| Bún cá cơm | 442 kcal | 30,5 g | 59,7 g | 8,5 g |
| Mì vịt tiềm | 442 kcal | 34,1 g | 54,2 g | 10,1 g |
| Miến xào lươn | 442 kcal | 16,8 g | 60,4 g | 14,6 g |
| Bún cá thu | 443 kcal | 28,5 g | 59,7 g | 9,6 g |
| Mì cá | 443 kcal | 35,4 g | 58,5 g | 8,2 g |
| Tô yến mạch sữa chua chuối và lạc | 443 kcal | 19,5 g | 70,7 g | 11,1 g |
| Bánh canh sườn | 444 kcal | 23,4 g | 66,5 g | 8,8 g |
| Xôi cẩm | 444 kcal | 9,9 g | 76,9 g | 10,9 g |
| Xôi xéo Hà Nội | 444 kcal | 12,9 g | 86,2 g | 4,8 g |
| Bánh canh chả cá Nha Trang | 445 kcal | 27,5 g | 62,3 g | 9,1 g |
| Bún giò heo Huế | 445 kcal | 29,2 g | 59,8 g | 10,2 g |
| Bánh canh tôm thịt | 446 kcal | 29,5 g | 66,4 g | 6,8 g |
| Bánh cuốn thịt nấm tại nhà | 447 kcal | 27 g | 60 g | 11 g |
| Bún riêu cua đồng | 447 kcal | 29,9 g | 59,3 g | 10,1 g |
| Mì gà | 447 kcal | 34,3 g | 53,3 g | 9,7 g |
| Xôi thịt kho | 447 kcal | 19,8 g | 71,1 g | 8,4 g |
| Mì Quảng sứa | 448 kcal | 28,7 g | 62,1 g | 9,9 g |
| Mì Quảng thịt heo | 448 kcal | 24,8 g | 62,2 g | 12,1 g |
| Miến lòng gà | 448 kcal | 37,3 g | 58 g | 5,5 g |
| Xôi lạc muối vừng | 448 kcal | 10,7 g | 74,8 g | 11,8 g |
| Bánh canh ghẹ Phan Thiết | 449 kcal | 31,7 g | 68,8 g | 4,7 g |
| Cao lầu Hội an | 449 kcal | 24,1 g | 68,2 g | 9,6 g |
| Bún sườn chua Hà Nội | 450 kcal | 23,8 g | 61 g | 12 g |
| Bún lươn | 451 kcal | 26,1 g | 55,9 g | 13,2 g |
| Bánh mì cá mòi | 452 kcal | 30,4 g | 55,9 g | 11,2 g |
| Bún hến rau mồng tơi | 452 kcal | 39,9 g | 54,5 g | 8,3 g |
| Bún sườn | 452 kcal | 26,3 g | 54,7 g | 13,6 g |
| Phở trộn Hà Nội | 452 kcal | 24,2 g | 69,4 g | 9,6 g |
| Hủ tiếu tôm | 453 kcal | 41,9 g | 63,3 g | 3,5 g |
| Mì Quảng cua đồng | 454 kcal | 28,4 g | 68,7 g | 8,1 g |
| Xôi đậu đen | 455 kcal | 13 g | 86,6 g | 5,9 g |
| Mì nấm chay | 456 kcal | 21 g | 65,6 g | 13,6 g |
| Mì sườn | 457 kcal | 29,5 g | 56,4 g | 12,7 g |
| Mì vịt | 457 kcal | 33,8 g | 57,9 g | 10,1 g |
| Mì Quảng vịt | 458 kcal | 27,6 g | 62,6 g | 11,4 g |
| Bánh nậm | 459 kcal | 30,3 g | 67,2 g | 6,8 g |
| Bún cá dầm Nha Trang | 459 kcal | 28,3 g | 64,5 g | 9,6 g |
| Sinh tố chuối yến mạch và trứng luộc | 459 kcal | 24 g | 58,5 g | 15 g |
| Bánh bao gà nấm hấp | 460 kcal | 31 g | 66 g | 8 g |
| Bún chả cá Hạ Long | 460 kcal | 27,6 g | 65,6 g | 9,3 g |
| Bún mọc sườn | 460 kcal | 29,9 g | 55,3 g | 12,9 g |
| Xôi lá cẩm | 460 kcal | 10,1 g | 78,6 g | 11,5 g |
| Bún bò Huế gánh | 461 kcal | 31,6 g | 63,7 g | 9,4 g |
| Cháo lươn đậu xanh | 461 kcal | 31 g | 46 g | 17 g |
| Xôi vò | 461 kcal | 13,1 g | 86,7 g | 6,5 g |
| Bánh mì chả cá dưa leo | 463 kcal | 36 g | 55 g | 11 g |
| Bánh bao chay | 465 kcal | 26,2 g | 67,4 g | 11,8 g |
| Mì hoành thánh Sài Gòn | 466 kcal | 34,8 g | 62,7 g | 8,7 g |
| Mì vằn thắn Hà Nội | 466 kcal | 34,9 g | 62,9 g | 8,7 g |
| Phở sốt vang | 466 kcal | 33,2 g | 68,4 g | 7,3 g |
| Bánh canh tôm Phan Rang | 468 kcal | 34,8 g | 68 g | 6,3 g |
| Cháo bò hạt sen | 468 kcal | 33 g | 57 g | 12 g |
| Phở gà Hà Nội | 468 kcal | 34,7 g | 70,5 g | 4,3 g |
| Mì Quảng cá cơm | 469 kcal | 29,9 g | 62,2 g | 11,5 g |
| Phở chay | 470 kcal | 20,6 g | 76 g | 10,6 g |
| Bánh cuốn nhân cá hồi | 472 kcal | 22,4 g | 60,8 g | 15,7 g |
| Phở vịt quay Cao Bằng | 473 kcal | 30 g | 70,8 g | 7,8 g |
| Hoành thánh nước | 474 kcal | 41,2 g | 61,6 g | 6,6 g |
| Bún cá lóc | 475 kcal | 28,9 g | 70,4 g | 7,7 g |
| Phở bò tái nạm | 476 kcal | 36,7 g | 74,5 g | 4,3 g |
| Miến gà | 477 kcal | 39,7 g | 66,2 g | 4,7 g |
| Bánh canh gà | 479 kcal | 40 g | 62,1 g | 7 g |
| Bánh canh nam phổ Huế | 479 kcal | 32,7 g | 66,6 g | 8,9 g |
| Bún cá hồi | 479 kcal | 28,3 g | 55,8 g | 15,3 g |
| Phở bò nam định | 482 kcal | 36,9 g | 76 g | 4,4 g |
| Phở gà | 482 kcal | 40,6 g | 67 g | 4,6 g |
| Hủ tiếu mực | 485 kcal | 29,7 g | 79,9 g | 3,8 g |
| Bánh canh tôm trứng | 487 kcal | 36 g | 61 g | 11 g |
| Bánh ướt | 487 kcal | 20,6 g | 76,3 g | 12,6 g |
| Bún mọc | 487 kcal | 39,2 g | 65,9 g | 6,2 g |
| Bún gạo xào gà | 489 kcal | 31,4 g | 69,2 g | 8,8 g |
| Phở hưng Yên | 490 kcal | 37,3 g | 72,5 g | 5,2 g |
| Bún tôm | 491 kcal | 44,5 g | 65,9 g | 5,3 g |
| Bánh canh chả cá | 492 kcal | 30,4 g | 79,4 g | 6 g |
| Pad Thai gà xốt me và lạc | 494 kcal | 32,5 g | 64,4 g | 11,8 g |
| Phở tái nạm | 494 kcal | 41,8 g | 61,2 g | 9,3 g |
| Bánh mì đậu hũ nấm | 495 kcal | 27 g | 63 g | 15 g |
| Phở bò viên | 496 kcal | 41,8 g | 60,9 g | 9,8 g |
| Bánh ướt trứng rau | 500 kcal | 21 g | 68 g | 16 g |
| Hủ tiếu chay | 500 kcal | 24,2 g | 80 g | 11,5 g |
| Phở bò chín | 501 kcal | 38,7 g | 69,2 g | 7,8 g |
| Phở bò tái | 501 kcal | 38,7 g | 69,2 g | 7,8 g |
| Hủ tiếu gà | 502 kcal | 43,1 g | 63,9 g | 7,4 g |
| Mì Quảng lươn | 502 kcal | 26,6 g | 62,8 g | 16,7 g |
| Bánh hỏi thịt nướng | 504 kcal | 36 g | 69,9 g | 8,3 g |
| Bún đậu mắm tôm | 504 kcal | 37,1 g | 57,1 g | 14,9 g |
| Xôi khúc | 505 kcal | 18,2 g | 85,9 g | 9,3 g |
| Xôi xéo gà | 507 kcal | 24,7 g | 85,8 g | 6,3 g |
| Bánh canh bột lọc | 508 kcal | 35,6 g | 81,7 g | 4,6 g |
| Bánh canh ghẹ | 509 kcal | 33,4 g | 82 g | 4,7 g |
| Phở bò bắp non gừng | 511 kcal | 42,5 g | 55,2 g | 13,4 g |
| Bún quậy Phú quốc | 512 kcal | 50,6 g | 68,1 g | 2,9 g |
| Bún măng vịt | 514 kcal | 39,2 g | 60,9 g | 11,6 g |
| Bún mắm nêm | 515 kcal | 37,2 g | 67,9 g | 10,5 g |
| Bún bò nam bộ | 518 kcal | 35,7 g | 59,7 g | 16,5 g |
| Miến xào cua | 518 kcal | 27 g | 88,9 g | 5,4 g |
| Mì Quảng ếch | 519 kcal | 39,3 g | 67,7 g | 9,8 g |
| Phở xào | 519 kcal | 31,1 g | 69,9 g | 12 g |
| Cháo canh Quảng bình | 521 kcal | 41 g | 74,5 g | 5,8 g |
| Mì Ý xào thịt bò băm | 522 kcal | 32,8 g | 70,1 g | 11,7 g |
| Bún chay | 524 kcal | 25,6 g | 81,2 g | 13 g |
| Bún mực | 524 kcal | 37,2 g | 76,6 g | 6,5 g |
| Bún gà | 525 kcal | 47,1 g | 63,8 g | 7,5 g |
| Miến măng vịt | 527 kcal | 28,3 g | 77,8 g | 10,9 g |
| Bánh canh cá lóc | 531 kcal | 34,4 g | 71 g | 10,6 g |
| Nui xào bò | 532 kcal | 34,5 g | 67,6 g | 13,8 g |
| Bánh canh Trảng Bàng | 537 kcal | 38,9 g | 74,4 g | 7,7 g |
| Bún thịt nướng | 540 kcal | 39,7 g | 63,8 g | 13,9 g |
| Phở áp chảo | 541 kcal | 27,2 g | 80 g | 14,8 g |
| Phở bò tái lăn | 543 kcal | 38,5 g | 66,4 g | 13,2 g |
| Bánh canh cua | 544 kcal | 41,2 g | 79,1 g | 5,9 g |
| Bánh canh tôm | 547 kcal | 39,1 g | 87,3 g | 4,6 g |
| Bánh cuốn trứng và rau sống | 549 kcal | 24,9 g | 70,2 g | 18,4 g |
| Mì xào hải sản | 549 kcal | 42,8 g | 70,5 g | 10,8 g |
| Miến xào hải sản | 550 kcal | 38,2 g | 83,3 g | 6,5 g |
| Mì Quảng gà | 552 kcal | 43,2 g | 62,2 g | 14,1 g |
| Hủ tiếu xào | 564 kcal | 41 g | 82,2 g | 7,2 g |
| Hủ tiếu bò kho | 567 kcal | 41,5 g | 71,2 g | 13,2 g |
| Mì xào bò | 569 kcal | 39,5 g | 68,4 g | 16 g |
| Pastitsio – Nui nướng bò và béchamel Hy Lạp | 569 kcal | 39,6 g | 66,9 g | 15,9 g |
| Hủ tiếu cá | 571 kcal | 49,8 g | 78,8 g | 6,2 g |
| Phở xào bò | 572 kcal | 41 g | 72 g | 13,6 g |
| Bún chả Hà Nội | 575 kcal | 39 g | 65,8 g | 16,7 g |
| Phở bò sốt vang | 579 kcal | 41,8 g | 69,7 g | 13,1 g |
| Nui xào gà | 581 kcal | 38,3 g | 79,9 g | 11,4 g |
| Mì vằn thắn | 583 kcal | 42 g | 81,5 g | 10 g |
| Bún bò Huế | 586 kcal | 45,3 g | 69,6 g | 14 g |
| Bún suông | 589 kcal | 55,2 g | 78,7 g | 5,5 g |
| Mì Quảng bò | 593 kcal | 44,2 g | 66,2 g | 17,4 g |
| Bún chả cá Đà Nẵng | 595 kcal | 32,5 g | 72,6 g | 19,7 g |
| Bún chả cá Nha Trang | 595 kcal | 34 g | 62,5 g | 22,2 g |
| Bún sườn chua | 595 kcal | 32,3 g | 81,4 g | 15,8 g |
| Phở gà trộn | 598 kcal | 50,6 g | 67,6 g | 13,4 g |
| Bún cá quy nhơn | 602 kcal | 33,1 g | 65,6 g | 22,2 g |
| Bún xào chay | 627 kcal | 30,1 g | 81,3 g | 22,9 g |
| Phở chua Lạng sơn | 640 kcal | 40,3 g | 82,1 g | 16 g |
Bảng calo món một tô, một đĩa
244 món, từ 180 đến 634 kcal mỗi phần; trung bình khoảng 453 kcal.
| Món (1 phần) | Calo | Đạm | Tinh bột | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| Cuốn lá sung | 180 kcal | 16,3 g | 18,1 g | 5 g |
| Cuốn lá cải | 184 kcal | 16,2 g | 19,6 g | 5,1 g |
| Cuốn lá lốt nướng | 225 kcal | 20,2 g | 24,4 g | 5,5 g |
| Chả tôm cuốn | 231 kcal | 19,3 g | 36,6 g | 0,8 g |
| Chả cuốn lá lốt | 238 kcal | 20,6 g | 24,2 g | 6,7 g |
| Nem cuốn Hà Nội | 246 kcal | 18,8 g | 33,8 g | 4 g |
| Bánh tráng cuốn thịt luộc | 251 kcal | 17,1 g | 34,8 g | 5 g |
| Gỏi cuốn gà | 257 kcal | 20,5 g | 37,1 g | 2,4 g |
| Cuốn tôm chua Huế | 258 kcal | 23,2 g | 34 g | 3,6 g |
| Gà cuốn lá lốt | 258 kcal | 39,8 g | 5,2 g | 7,7 g |
| Cuốn cá hấp | 261 kcal | 23,8 g | 36,9 g | 2,2 g |
| Cuốn đậu hũ nướng | 266 kcal | 13 g | 40,7 g | 6,7 g |
| Gỏi cuốn bò nướng | 269 kcal | 18,4 g | 37,8 g | 5,1 g |
| Phở cuốn gà | 286 kcal | 22,3 g | 44,8 g | 2,2 g |
| Cuốn bò nướng | 287 kcal | 20,7 g | 39,2 g | 5,6 g |
| Phở cuốn chay | 289 kcal | 14,1 g | 46,2 g | 6,8 g |
| Cuốn gà luộc | 291 kcal | 17,4 g | 34,9 g | 9,2 g |
| Cuốn thịt luộc mắm nêm | 294 kcal | 19 g | 37,5 g | 7,9 g |
| Cuốn thịt nướng | 296 kcal | 18,2 g | 38,8 g | 7,7 g |
| Bánh tráng cuốn thịt heo hai đầu da | 298 kcal | 19,5 g | 35,3 g | 9 g |
| Phở cuốn Hà Nội | 300 kcal | 19,2 g | 44,8 g | 5,7 g |
| Cuốn diếp tôm luộc | 303 kcal | 26 g | 47,5 g | 1 g |
| Nem chua rán nồi chiên | 304 kcal | 22,5 g | 31,3 g | 10,2 g |
| Ram cuốn cải | 306 kcal | 35,1 g | 24,8 g | 7,5 g |
| Bì cuốn | 308 kcal | 22,2 g | 39,2 g | 6,5 g |
| Salad rau mầm trứng cút | 308 kcal | 22,8 g | 17,6 g | 19 g |
| Cuốn rau củ chấm tương | 311 kcal | 14,3 g | 44,7 g | 9,8 g |
| Bò cuốn lá lốt | 315 kcal | 41 g | 5,7 g | 14,6 g |
| Gỏi cuốn thịt luộc | 320 kcal | 19,5 g | 38,5 g | 10,3 g |
| Cá nục hấp cuốn bánh tráng | 322 kcal | 29,5 g | 41,1 g | 4,8 g |
| Salad bông cải ức gà | 340 kcal | 46 g | 26,2 g | 7,1 g |
| Cuốn diếp gà luộc | 342 kcal | 28,6 g | 47,3 g | 3,4 g |
| Bánh tráng cuốn thịt heo | 343 kcal | 31,3 g | 43,7 g | 4,4 g |
| Nem nướng cuốn | 345 kcal | 21,4 g | 36,8 g | 13 g |
| Nem lụi Huế | 346 kcal | 34,8 g | 28,8 g | 10,4 g |
| Cuốn diếp heo nạc luộc | 349 kcal | 22,9 g | 47,3 g | 7,5 g |
| Salad ức gà dầu giấm | 349 kcal | 43,2 g | 13,3 g | 13,2 g |
| Cuốn diếp | 350 kcal | 36,4 g | 37,2 g | 6,6 g |
| Nem lụi cuốn bánh tráng | 350 kcal | 21,4 g | 38,2 g | 13,1 g |
| Salad ức gà sốt mè rang | 354 kcal | 36,4 g | 16,9 g | 16,5 g |
| Salad bò dưa leo cà chua | 356 kcal | 43,2 g | 15,8 g | 14,9 g |
| Salad bò bí đỏ nướng | 357 kcal | 38 g | 27,2 g | 13,3 g |
| Salad trứng chần xà lách dưa leo kèm bánh mì nguyên cám | 363 kcal | 21,6 g | 31,7 g | 16,8 g |
| Gỏi cuốn tôm thịt | 364 kcal | 30,1 g | 54,7 g | 2,4 g |
| Salad trứng chần xà lách dưa leo kèm khoai lang hấp | 364 kcal | 16,9 g | 41,4 g | 15 g |
| Salad trứng chần dưa leo cà chua kèm bánh mì nguyên cám | 369 kcal | 21,3 g | 33,2 g | 16,9 g |
| Salad trứng chần dưa leo cà chua kèm khoai lang hấp | 370 kcal | 16,7 g | 43 g | 15 g |
| Salad gà hấp gừng xà lách dưa leo kèm bánh mì nguyên cám | 371 kcal | 36,1 g | 32,4 g | 10,5 g |
| Cuốn gà xào xốt mè | 372 kcal | 37,6 g | 36,5 g | 8,5 g |
| Salad trứng chần cà chua hành tây kèm bánh mì nguyên cám | 372 kcal | 21,3 g | 33,9 g | 16,8 g |
| Chả giò hấp | 373 kcal | 36,3 g | 45,8 g | 5,1 g |
| Salad đậu hũ non rong biển | 373 kcal | 28,7 g | 20,4 g | 23,5 g |
| Salad trứng chần cà chua hành tây kèm khoai lang hấp | 373 kcal | 16,7 g | 43,7 g | 15 g |
| Salad gà hấp gừng dưa leo cà chua kèm bánh mì nguyên cám | 376 kcal | 35,8 g | 33,9 g | 10,6 g |
| Salad gà hấp gừng dưa leo cà chua kèm khoai lang hấp | 377 kcal | 31,2 g | 43,7 g | 8,7 g |
| Salad trứng chần bắp cải cà rốt kèm khoai lang hấp | 377 kcal | 16,7 g | 44,9 g | 15 g |
| Salad gà sữa chua chanh | 382 kcal | 48 g | 31,9 g | 7 g |
| Salad đậu lăng rau củ | 384 kcal | 22,7 g | 66,2 g | 6,1 g |
| Salad gà hấp gừng bắp cải cà rốt kèm bánh mì nguyên cám | 384 kcal | 35,9 g | 35,8 g | 10,5 g |
| Salad gà hấp gừng bắp cải cà rốt kèm khoai lang hấp | 384 kcal | 31,3 g | 45,6 g | 8,7 g |
| Salad đậu hũ bơ | 385 kcal | 27,1 g | 17,9 g | 26,9 g |
| Salad yến mạch ức gà | 385 kcal | 38,8 g | 34,9 g | 10,4 g |
| Salad đậu gà rau củ | 386 kcal | 16,9 g | 55 g | 12,7 g |
| Salad tôm đậu nành Nhật | 386 kcal | 48,1 g | 23,6 g | 13,6 g |
| Salad tôm bưởi | 387 kcal | 43,5 g | 26,2 g | 14,3 g |
| Cơm chay nấm kho | 388 kcal | 12,8 g | 71,7 g | 6,8 g |
| Gỏi cuốn chay | 390 kcal | 16,8 g | 59,3 g | 11,3 g |
| Bánh ướt cuốn thịt nướng | 391 kcal | 27,9 g | 54,9 g | 6,3 g |
| Salad đậu hũ sốt mè | 392 kcal | 29,1 g | 21,1 g | 25,2 g |
| Salad cá thu áp chảo | 395 kcal | 29,8 g | 18,5 g | 23,1 g |
| Nem nướng Nha Trang | 397 kcal | 32,4 g | 42,5 g | 10,9 g |
| Salad cá hồi áp chảo | 402 kcal | 33 g | 10,6 g | 25,5 g |
| Cá lóc cuốn bánh tráng | 406 kcal | 27,7 g | 59,8 g | 5,9 g |
| Phở cuốn | 407 kcal | 27,1 g | 52,7 g | 9,8 g |
| Salad đậu đen bắp ngọt | 412 kcal | 21,7 g | 73,6 g | 6,9 g |
| Salad gà xé bắp cải tím | 413 kcal | 50,9 g | 23,2 g | 13,7 g |
| Salad tôm xoài | 413 kcal | 47,1 g | 33,4 g | 12,4 g |
| Salad khoai lang trứng luộc | 414 kcal | 18,3 g | 55,1 g | 14,3 g |
| Cơm gạo lứt cá kho | 416 kcal | 28,3 g | 58,3 g | 7,7 g |
| Salad cá ngừ dầu giấm | 416 kcal | 41,8 g | 38,3 g | 11 g |
| Cơm tôm luộc chấm mắm gừng | 417 kcal | 31,3 g | 69,4 g | 1,7 g |
| Cơm hến cơm nguội Huế | 419 kcal | 24,6 g | 59,7 g | 8,9 g |
| Cơm tôm hấp gừng hành | 419 kcal | 31,7 g | 69,4 g | 1,7 g |
| Cơm tôm rim | 421 kcal | 32,4 g | 62,5 g | 4,5 g |
| Cơm thố bò | 425 kcal | 26,6 g | 62,8 g | 7,3 g |
| Salad cá hồi bơ | 426 kcal | 30,1 g | 14,5 g | 28,6 g |
| Salad cải bó xôi trứng | 426 kcal | 21,9 g | 44,9 g | 19,4 g |
| Cơm mực hấp gừng hành | 427 kcal | 26,8 g | 72,6 g | 2,7 g |
| Cơm cá lóc nướng | 428 kcal | 33 g | 61,8 g | 5 g |
| Salad tôm cải bó xôi | 428 kcal | 43,6 g | 40,1 g | 12,6 g |
| Cơm vịt tiềm | 429 kcal | 27,4 g | 60,8 g | 7,4 g |
| Salad cá ngừ đậu đỏ | 429 kcal | 48,5 g | 44,1 g | 7,2 g |
| Cơm gạo lứt thịt bò | 430 kcal | 27,9 g | 59,4 g | 9,8 g |
| Salad trứng luộc khoai tây | 431 kcal | 26 g | 50,7 g | 14,4 g |
| Salad mực chanh | 434 kcal | 52 g | 23,9 g | 14,5 g |
| Salad trứng chần xà lách dưa leo kèm cơm gạo lứt | 434 kcal | 19,1 g | 52,1 g | 16,4 g |
| Cơm gà phan thiết | 436 kcal | 32,2 g | 58,4 g | 6,7 g |
| Cơm sen Huế | 437 kcal | 25,8 g | 65 g | 8,1 g |
| Salad trứng chần dưa leo cà chua kèm cơm gạo lứt | 439 kcal | 18,8 g | 53,7 g | 16,5 g |
| Cơm bò xào | 440 kcal | 25,8 g | 64,4 g | 8,2 g |
| Cơm bò luộc chấm mắm gừng | 442 kcal | 30,2 g | 69,2 g | 4,9 g |
| Cơm cháy kho quẹt | 442 kcal | 25,6 g | 63,3 g | 9,6 g |
| Cơm đậu hũ hấp gừng hành | 443 kcal | 23,2 g | 73,4 g | 7,4 g |
| Salad trứng chần cà chua hành tây kèm cơm gạo lứt | 443 kcal | 18,8 g | 54,3 g | 16,5 g |
| Cơm gà Tam Kỳ xé | 445 kcal | 32,4 g | 60,5 g | 6,7 g |
| Salad gà hấp gừng dưa leo cà chua kèm cơm gạo lứt | 446 kcal | 33,3 g | 54,4 g | 10,2 g |
| Salad trứng chần bắp cải cà rốt kèm cơm gạo lứt | 446 kcal | 18,8 g | 55,5 g | 16,4 g |
| Cơm lam tây bắc | 448 kcal | 26,1 g | 55,8 g | 14 g |
| Cơm cá basa hấp gừng hành | 449 kcal | 30,9 g | 69,2 g | 4,8 g |
| Cơm niêu gà nấm | 453 kcal | 29,6 g | 62,7 g | 8,5 g |
| Salad gà hấp gừng bắp cải cà rốt kèm cơm gạo lứt | 454 kcal | 33,4 g | 56,2 g | 10,1 g |
| Cơm gà luộc chấm mắm gừng | 456 kcal | 34 g | 69,2 g | 4 g |
| Cơm gà hấp hành | 458 kcal | 32,3 g | 61,4 g | 8,1 g |
| Cơm lam gà nướng Chí Linh | 458 kcal | 33,8 g | 51 g | 13 g |
| Cơm lam thịt gà nướng | 458 kcal | 33,8 g | 51 g | 13 g |
| Salad gà nướng xoài | 460 kcal | 46,3 g | 40,7 g | 14 g |
| Cơm gà nướng muối ớt | 461 kcal | 30,2 g | 63,3 g | 8,7 g |
| Cơm thịt nướng | 461 kcal | 27,6 g | 63,3 g | 10,5 g |
| Cơm thịt rang | 461 kcal | 27 g | 61,7 g | 11,3 g |
| Cơm vịt quay Lạng Sơn | 461 kcal | 30,3 g | 60,6 g | 10,1 g |
| Cơm bò lúc lắc nồi chiên | 462 kcal | 28,6 g | 66,5 g | 8,7 g |
| Cơm cá basa kho gừng ít béo | 462 kcal | 30,5 g | 68,3 g | 6,7 g |
| Cơm chay rau củ xào | 463 kcal | 18,1 g | 78,2 g | 9,7 g |
| Cơm heo nạc luộc chấm mắm gừng | 463 kcal | 28,2 g | 69,2 g | 8,1 g |
| Cơm cháy chà bông | 465 kcal | 23,5 g | 58,6 g | 15,2 g |
| Cơm gà Quảng nam | 465 kcal | 32,1 g | 60,3 g | 9,1 g |
| Cơm hến Huế trộn | 465 kcal | 26,7 g | 68,4 g | 9,1 g |
| Salad gạo lứt tôm | 465 kcal | 44,6 g | 56,3 g | 7,6 g |
| Cơm chay đậu hũ sốt cà | 467 kcal | 22,7 g | 69,3 g | 12,4 g |
| Cơm gạo lứt cá hồi | 467 kcal | 27,6 g | 48,5 g | 18,3 g |
| Cơm sườn nướng Phú Quốc | 467 kcal | 24,3 g | 57,3 g | 15,2 g |
| Cơm bò xào rau củ | 468 kcal | 27,4 g | 68,6 g | 9,4 g |
| Cơm gà kho gừng ít béo | 471 kcal | 33,9 g | 68,3 g | 6 g |
| Cháo yến mạch đậu hũ nấm | 472 kcal | 31,7 g | 49,7 g | 19,2 g |
| Cơm thố Sài Gòn | 472 kcal | 27,2 g | 59,5 g | 13,5 g |
| Cơm gà Hội An nghệ | 473 kcal | 32,4 g | 62,3 g | 9,1 g |
| Cơm gà nướng | 474 kcal | 32,3 g | 63,3 g | 9,1 g |
| Cơm tấm sườn nướng Sài Gòn | 475 kcal | 24,5 g | 58,9 g | 15,3 g |
| Salad ức gà đậu gà | 475 kcal | 49,8 g | 45,5 g | 11 g |
| Cơm gạo lứt gà nướng | 476 kcal | 34,2 g | 61 g | 10,7 g |
| Cơm gà nướng Hội An | 478 kcal | 34,4 g | 60,8 g | 9,5 g |
| Cơm heo nạc kho gừng ít béo | 478 kcal | 28,2 g | 68,3 g | 10,1 g |
| Cơm cá nướng | 479 kcal | 31,3 g | 61,3 g | 10,9 g |
| Cơm đùi gà nướng | 479 kcal | 34,2 g | 61,5 g | 9,5 g |
| Cơm sườn bà rịa | 481 kcal | 24,8 g | 61,7 g | 14,3 g |
| Cơm cá thu kho | 483 kcal | 28,5 g | 68 g | 9,7 g |
| Bánh tráng cuốn heo nạc | 484 kcal | 35 g | 68 g | 8 g |
| Cơm gà xối mỡ Sài Gòn | 484 kcal | 36 g | 60,1 g | 9,9 g |
| Salad couscous đậu lăng và ớt chuông | 486 kcal | 23,5 g | 86,7 g | 6,5 g |
| Cơm gà xào bông bí tỏi | 488 kcal | 44,5 g | 54,1 g | 10,4 g |
| Cơm hộp thịt kho trứng | 488 kcal | 28,2 g | 62,4 g | 13,1 g |
| Cơm sườn nướng Sa Đéc | 488 kcal | 24,8 g | 63,3 g | 14,3 g |
| Cơm niêu thịt kho | 489 kcal | 28,2 g | 64 g | 13,3 g |
| Cơm cá kho tộ | 490 kcal | 36 g | 71,5 g | 6,2 g |
| Bún gạo lứt trộn đậu hũ rau thơm | 492 kcal | 23,1 g | 75,7 g | 12,9 g |
| Cơm cá thu kho gừng ít béo | 492 kcal | 30,4 g | 68,3 g | 10 g |
| Cơm sườn ram | 493 kcal | 26,4 g | 63 g | 14,4 g |
| Miến xào cua rau củ | 493 kcal | 28 g | 75 g | 9 g |
| Cơm nắm ngũ sắc | 496 kcal | 22,8 g | 84,5 g | 7,8 g |
| Bún cá rô cải xanh | 497 kcal | 42 g | 62 g | 9 g |
| Salad mì Ý nguyên cám gà và cà chua | 497 kcal | 43,9 g | 58,3 g | 11,9 g |
| Cơm sườn nướng mật ong | 498 kcal | 24,7 g | 66,1 g | 14,2 g |
| Salad bò rau mầm | 499 kcal | 53,6 g | 38,1 g | 16,8 g |
| Mì căn xào sả ớt và cơm gạo lứt | 500 kcal | 35,2 g | 77,1 g | 6,2 g |
| Cơm tôm rang lá chanh | 501 kcal | 44 g | 61 g | 9 g |
| Miến gà nấm hương | 501 kcal | 40 g | 74 g | 5 g |
| Salad diêm mạch đậu hũ và bắp ngọt | 502 kcal | 29,7 g | 66 g | 17,1 g |
| Cơm cuộn rong biển kiểu Việt | 506 kcal | 24 g | 68,5 g | 14,5 g |
| Đậu hũ non hấp nấm và cơm gạo lứt | 509 kcal | 31,2 g | 64,4 g | 16,6 g |
| Cơm cá lóc hấp bầu | 510 kcal | 39 g | 66 g | 10 g |
| Cơm rau củ nấm hương | 514 kcal | 30,9 g | 80,4 g | 8,3 g |
| Cơm thố gà nấm | 515 kcal | 35,6 g | 61 g | 13,2 g |
| Cơm chả cá lá lốt | 519 kcal | 39 g | 66 g | 11 g |
| Cơm tấm gà nướng | 519 kcal | 47,6 g | 61,7 g | 8,6 g |
| Cơm trứng chiên nồi chiên | 520 kcal | 25,3 g | 61,7 g | 18 g |
| Bún riêu cua đậu hũ | 521 kcal | 38 g | 63 g | 13 g |
| Cơm vịt kho gừng | 521 kcal | 38 g | 63 g | 13 g |
| Salad diêm mạch đậu gà dưa leo | 521 kcal | 21,8 g | 84,9 g | 12,3 g |
| Cơm niêu cá kho | 524 kcal | 47,5 g | 69 g | 4,7 g |
| Salad cá ngừ trứng luộc | 526 kcal | 54,2 g | 38,1 g | 17,6 g |
| Cơm trân châu | 527 kcal | 21,9 g | 95 g | 6,7 g |
| Salad diêm mạch cá hồi bơ | 528 kcal | 30 g | 43,4 g | 27 g |
| Cơm gà xé rau răm | 529 kcal | 41 g | 71 g | 9 g |
| Cơm tôm bí đỏ | 530 kcal | 29 g | 94,5 g | 4,7 g |
| Cơm âm phủ Huế | 531 kcal | 44,1 g | 60,1 g | 11,8 g |
| Cơm gà đậu Hà Lan sốt cà | 532 kcal | 48,8 g | 60,5 g | 10,5 g |
| Phở chay đậu hũ nhiều rau | 532 kcal | 27,2 g | 78,9 g | 14 g |
| Cơm bò xào nấm bào ngư sả | 533 kcal | 44,9 g | 58 g | 13,5 g |
| Cơm cá hấp gừng hành | 534 kcal | 41 g | 70 g | 10 g |
| Cơm gà luộc | 534 kcal | 50,4 g | 67,1 g | 5,3 g |
| Cơm gà rô ti | 534 kcal | 39,1 g | 66,1 g | 11,5 g |
| Cơm tấm sườn trứng | 538 kcal | 29 g | 60,9 g | 18,8 g |
| Mì ống gà sốt cà chua và cà rốt | 538 kcal | 42,9 g | 67,1 g | 10,2 g |
| Cơm thịt kho trứng | 540 kcal | 40,8 g | 66,4 g | 11 g |
| Hủ tiếu Nam Vang nạc | 540 kcal | 45 g | 63 g | 12 g |
| Cơm gà om nấm | 542 kcal | 45 g | 68 g | 10 g |
| Cơm tấm sườn nướng | 542 kcal | 40,1 g | 60,2 g | 15,6 g |
| Cơm heo nạc rang sả | 546 kcal | 40 g | 65 g | 14 g |
| Bún chả cá thì là | 548 kcal | 42 g | 68 g | 12 g |
| Cơm đậu hũ sốt cà | 549 kcal | 31 g | 68 g | 17 g |
| Cơm hến xào hẹ | 549 kcal | 37 g | 80 g | 9 g |
| Cơm heo nạc xào mướp nấm | 552 kcal | 43,1 g | 53,1 g | 18,6 g |
| Cơm thố gà | 554 kcal | 48,6 g | 68 g | 8,5 g |
| Cơm sườn nướng | 556 kcal | 45,9 g | 72,9 g | 8,8 g |
| Cơm trứng hấp thịt nấm | 556 kcal | 38 g | 65 g | 16 g |
| Cơm đậu hũ nhồi thịt | 559 kcal | 44 g | 62 g | 15 g |
| Hủ tiếu chay nấm đậu | 559 kcal | 29 g | 77 g | 15 g |
| Cơm gà tam kỳ | 561 kcal | 43,4 g | 75,8 g | 8 g |
| Cơm mực xào dứa | 562 kcal | 37 g | 81 g | 10 g |
| Cơm gạo lứt rau củ | 567 kcal | 17,3 g | 112,4 g | 7,5 g |
| Cơm cá nục kho tiêu | 568 kcal | 39 g | 67 g | 16 g |
| Cơm thịt xào cay | 569 kcal | 40,2 g | 78,6 g | 9,2 g |
| Bún mắm cá lóc | 571 kcal | 44 g | 74 g | 11 g |
| Cơm heo xào cải chua | 571 kcal | 42 g | 67 g | 15 g |
| Cơm gà Hải nam | 573 kcal | 49,7 g | 66,5 g | 10,7 g |
| Cơm gà Hội an | 573 kcal | 45,3 g | 72,1 g | 10,2 g |
| Cơm mực xào | 573 kcal | 38,2 g | 86,3 g | 7,8 g |
| Cơm heo nạc xào đậu que | 574 kcal | 40 g | 72 g | 14 g |
| Cơm tôm xào bông cải | 574 kcal | 45 g | 76 g | 10 g |
| Cơm bò lúc lắc | 576 kcal | 41,3 g | 70,4 g | 14,7 g |
| Cơm bò xào cần tây | 576 kcal | 39 g | 69 g | 16 g |
| Cơm đậu hũ kho nấm rơm | 577 kcal | 32 g | 74 g | 17 g |
| Cơm gạo lứt muối mè | 578 kcal | 27,2 g | 78,8 g | 19,8 g |
| Cơm chay thập cẩm | 580 kcal | 28,4 g | 89,9 g | 13,7 g |
| Cơm thịt kho tàu | 584 kcal | 25,9 g | 65,4 g | 24 g |
| Cơm gà nướng mật ong | 586 kcal | 48,7 g | 73,6 g | 9,7 g |
| Cơm tôm đậu hũ và rau | 586 kcal | 49 g | 66 g | 14 g |
| Cơm thịt viên sốt cà | 587 kcal | 43 g | 70 g | 15 g |
| Bún bò Huế thịt nạc | 588 kcal | 42 g | 69 g | 16 g |
| Cơm bò cuốn lá lốt | 591 kcal | 43 g | 62 g | 19 g |
| Cơm bò xào đậu que | 592 kcal | 39 g | 73 g | 16 g |
| Cơm cá thu kho thơm | 593 kcal | 34 g | 67 g | 21 g |
| Cơm hấp lá sen gà nấm | 593 kcal | 46 g | 82 g | 9 g |
| Cơm gà xé phay | 596 kcal | 51,7 g | 75,3 g | 8,4 g |
| Bún thịt nướng sả | 597 kcal | 40 g | 71 g | 17 g |
| Cơm canh chua cá lóc | 598 kcal | 43 g | 84 g | 10 g |
| Cơm chay hạt sen | 603 kcal | 32 g | 85 g | 15 g |
| Cơm sườn ram mặn | 603 kcal | 35,8 g | 79 g | 15,8 g |
| Cơm cá thu sốt cà chua | 607 kcal | 30,8 g | 75 g | 19,7 g |
| Phở cuốn bò rau | 616 kcal | 41 g | 77 g | 16 g |
| Cơm trứng cuộn rau củ | 619 kcal | 34 g | 69 g | 23 g |
| Cơm bò kho cà rốt | 620 kcal | 43 g | 76 g | 16 g |
| Mì Quảng tôm gà | 632 kcal | 58 g | 64 g | 16 g |
| Cơm gà xối mỡ | 634 kcal | 52,6 g | 70,8 g | 14,1 g |
Bảng calo ăn vặt healthy
56 món, từ 75 đến 374 kcal mỗi phần; trung bình khoảng 232 kcal.
| Món (1 phần) | Calo | Đạm | Tinh bột | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| Thạch dừa tươi | 75 kcal | 1,9 g | 11,1 g | 2,5 g |
| Trứng cút hấp nấm | 98 kcal | 7 g | 4 g | 6 g |
| Đậu nành non luộc | 129 kcal | 12 g | 9 g | 5 g |
| Nước dừa và chuối | 154 kcal | 3,1 g | 36,6 g | 0,9 g |
| Dưa hấu và bánh gạo lứt | 157 kcal | 3,3 g | 35,5 g | 1 g |
| Sinh tố chuối sữa đậu nành | 162 kcal | 7,4 g | 26,6 g | 3,9 g |
| Chuối và sữa chua | 178 kcal | 16,4 g | 28,2 g | 0,9 g |
| Gỏi ổi tôm khô | 182 kcal | 14 g | 27 g | 2 g |
| Hai trứng luộc và dưa leo | 182 kcal | 13,8 g | 7,7 g | 10,8 g |
| Tôm luộc và dưa leo | 184 kcal | 35,5 g | 8,5 g | 1,6 g |
| Bánh gạo lứt và chuối | 186 kcal | 3,1 g | 43,2 g | 1 g |
| Dưa hấu và lòng trắng trứng luộc | 188 kcal | 25 g | 23,5 g | 0,5 g |
| Nho và hạt điều | 190 kcal | 3,4 g | 32,1 g | 7,2 g |
| Xoài lạc trộn chanh | 191 kcal | 4 g | 28 g | 7 g |
| Xoài và sữa chua | 197 kcal | 16,8 g | 32,4 g | 1,3 g |
| Sữa chua đu đủ | 198 kcal | 8 g | 28 g | 6 g |
| Trứng cút luộc và cà chua bi | 198 kcal | 15,4 g | 6,3 g | 12,3 g |
| Bánh đa kê | 200 kcal | 7,1 g | 39,9 g | 1,3 g |
| Bánh mì nguyên cám mật ong | 200 kcal | 6,9 g | 41,3 g | 2,3 g |
| Khoai lang và trứng luộc | 201 kcal | 8 g | 31 g | 5 g |
| Whey pha sữa hạnh nhân | 202 kcal | 34,5 g | 7,7 g | 5,4 g |
| Chuối và bơ đậu phộng | 204 kcal | 4,6 g | 36,8 g | 6,5 g |
| Yến mạch nấu chuối | 204 kcal | 5,5 g | 41,9 g | 2,5 g |
| Sữa chua Hy Lạp và việt quất | 205 kcal | 26,2 g | 23,5 g | 1,3 g |
| Sữa tươi không đường và chuối | 212 kcal | 9,7 g | 39,8 g | 2,8 g |
| Thanh long và sữa chua | 213 kcal | 19,3 g | 33,4 g | 1,5 g |
| Táo và hạnh nhân | 220 kcal | 4,8 g | 31,9 g | 10,3 g |
| Khoai môn hấp muối mè | 221 kcal | 4 g | 40 g | 5 g |
| Xà lách cuộn cá ngừ | 222 kcal | 35,2 g | 10,2 g | 4,4 g |
| Bánh chuối hấp ít ngọt | 223 kcal | 1,7 g | 42,9 g | 4,9 g |
| Sinh tố bơ sữa chua | 230 kcal | 21,8 g | 13,2 g | 11,1 g |
| Khoai môn hấp và sữa chua | 231 kcal | 7,5 g | 46,8 g | 1,9 g |
| Bánh bao chay nhỏ | 236 kcal | 6,6 g | 46,6 g | 2,7 g |
| Bắp luộc và đậu phộng | 236 kcal | 8 g | 33 g | 8 g |
| Bánh mì nguyên cám và trứng luộc | 246 kcal | 12,6 g | 33,3 g | 8 g |
| Sữa đậu nành và trứng luộc | 254 kcal | 21,2 g | 6,3 g | 15,4 g |
| Cơm nắm gạo lứt muối mè | 256 kcal | 6 g | 47,5 g | 4,7 g |
| Đậu hũ lạnh rong biển | 260 kcal | 23 g | 9,5 g | 17,1 g |
| Sữa chua Hy Lạp hạt điều | 262 kcal | 24,2 g | 15,4 g | 12,4 g |
| Khoai tây luộc và muối mè | 264 kcal | 5,9 g | 50,3 g | 5,2 g |
| Cơm nắm cá ngừ | 266 kcal | 21,9 g | 38,2 g | 2 g |
| Bánh mì nguyên cám ức gà | 278 kcal | 31,8 g | 24,8 g | 6,8 g |
| Khoai lang và ức gà luộc | 281 kcal | 29,5 g | 31,9 g | 3,4 g |
| Chuối hấp cốt dừa | 282 kcal | 2 g | 55 g | 6 g |
| Sữa chua đặc xoài yến mạch | 283 kcal | 19,8 g | 38,8 g | 5,4 g |
| Bánh mì nguyên cám chuối | 288 kcal | 9,9 g | 52,5 g | 6,4 g |
| Yến mạch whey | 291 kcal | 30,9 g | 33,5 g | 4,9 g |
| Cá ngừ trộn khoai tây | 294 kcal | 27,8 g | 40 g | 2,4 g |
| Cháo yến mạch thịt băm | 294 kcal | 27,1 g | 32,8 g | 5,9 g |
| Trứng luộc đậu nành non dưa leo | 309 kcal | 23,1 g | 13,8 g | 17,9 g |
| Bánh đúc lạc | 316 kcal | 7 g | 45 g | 12 g |
| Trứng luộc và khoai tây luộc | 325 kcal | 23 g | 33,4 g | 10,8 g |
| Sữa chua đặc chuối đậu đỏ | 349 kcal | 24,3 g | 53 g | 4,4 g |
| Thăn bò áp chảo và khoai lang | 358 kcal | 33,1 g | 31,9 g | 11,3 g |
| Sinh tố chuối whey bơ đậu phộng | 360 kcal | 34,8 g | 36,5 g | 11,2 g |
| Ức gà xé cuốn bánh tráng | 374 kcal | 38,6 g | 36,3 g | 8 g |
Bảng calo đồ uống
25 món, từ 26 đến 232 kcal mỗi phần; trung bình khoảng 127 kcal.
| Món (1 phần) | Calo | Đạm | Tinh bột | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| Nước chanh sả | 26 kcal | 0,1 g | 6,4 g | 0 g |
| Nước chanh dây không đường | 31 kcal | 0,2 g | 8,2 g | 0 g |
| Sinh tố dưa hấu | 60 kcal | 1,2 g | 15,1 g | 0,3 g |
| Nước dưa hấu gừng | 80 kcal | 1,4 g | 17,5 g | 0,5 g |
| Nước ép cần tây táo | 80 kcal | 0,6 g | 19,2 g | 0,2 g |
| Sinh tố dứa và cần tây | 96 kcal | 1,3 g | 24,9 g | 0,3 g |
| Nước ép củ dền táo | 111 kcal | 1,4 g | 26,1 g | 0,2 g |
| Sữa hạt điều nhà làm | 111 kcal | 3,6 g | 6 g | 8,8 g |
| Sữa hạnh nhân nhà làm | 118 kcal | 4,3 g | 3,7 g | 10,5 g |
| Sữa bắp không đường | 119 kcal | 6,1 g | 21,8 g | 2,2 g |
| Sữa gạo lứt không đường | 123 kcal | 2,7 g | 25,6 g | 1 g |
| Nước ép cà rốt cam | 124 kcal | 2,3 g | 28,1 g | 0,3 g |
| Sinh tố cải kale táo | 124 kcal | 1,7 g | 31,1 g | 0,8 g |
| Sinh tố đu đủ sữa tươi | 128 kcal | 5,8 g | 23,7 g | 1,8 g |
| Sữa gạo rang | 135 kcal | 4,7 g | 20,6 g | 3,7 g |
| Sinh tố thanh long sữa chua | 136 kcal | 11,6 g | 22,2 g | 1 g |
| Sinh tố dâu sữa chua | 137 kcal | 16,3 g | 16,9 g | 1 g |
| Sinh tố xoài sữa chua | 137 kcal | 11,3 g | 23,1 g | 0,9 g |
| Sữa bắp lá dứa | 145 kcal | 5,9 g | 20 g | 4,6 g |
| Sinh tố việt quất sữa chua | 163 kcal | 8,8 g | 28 g | 2,7 g |
| Sinh tố thanh long | 168 kcal | 5,5 g | 28,2 g | 3,7 g |
| Sinh tố bơ không đường | 175 kcal | 2,4 g | 9,8 g | 15,7 g |
| Sinh tố mãng cầu sữa chua | 194 kcal | 9,4 g | 35,8 g | 2,8 g |
| Sinh tố chuối yến mạch | 224 kcal | 8,6 g | 40,1 g | 4,3 g |
| Sữa đậu nành chuối | 232 kcal | 15,3 g | 25,8 g | 8,2 g |
Bảng calo thực phẩm và lượng calo
139 món, từ 15 đến 250 kcal mỗi phần; trung bình khoảng 112 kcal.
| Món (1 phần) | Calo | Đạm | Tinh bột | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| Xà lách | 15 kcal | 1,4 g | 2,9 g | 0,2 g |
| Cải thìa luộc | 18 kcal | 2,3 g | 2,7 g | 0,2 g |
| Dưa leo | 23 kcal | 1 g | 5,4 g | 0,2 g |
| Rau mầm | 23 kcal | 4 g | 2,1 g | 0,7 g |
| Bắp non luộc | 30 kcal | 1 g | 6 g | 0 g |
| Cải ngọt luộc | 31 kcal | 2,3 g | 6,7 g | 0,5 g |
| Cà chua | 32 kcal | 1,6 g | 7 g | 0,4 g |
| Cải thảo luộc | 32 kcal | 2,4 g | 6,5 g | 0,4 g |
| Củ cải trắng luộc | 34 kcal | 1,3 g | 6,9 g | 0,5 g |
| Khổ qua luộc | 34 kcal | 1,5 g | 7,8 g | 0,3 g |
| Bí đao luộc | 35 kcal | 1 g | 7,6 g | 0,5 g |
| Cải bó xôi luộc | 35 kcal | 4,5 g | 5,6 g | 0,4 g |
| Cải xoăn kale | 35 kcal | 2,9 g | 4,4 g | 1,5 g |
| Súp lơ trắng luộc | 35 kcal | 2,8 g | 6,2 g | 0,7 g |
| Bầu luộc | 36 kcal | 1 g | 8 g | 0,2 g |
| Cải cúc luộc | 36 kcal | 3 g | 7,8 g | 0,2 g |
| Bí ngòi hấp | 37 kcal | 2,7 g | 6,8 g | 0,7 g |
| Ớt chuông | 39 kcal | 1,5 g | 9 g | 0,5 g |
| Cải làn luộc | 40 kcal | 2,1 g | 6,9 g | 1,3 g |
| Măng tây luộc | 40 kcal | 4,3 g | 7,4 g | 0,4 g |
| Sữa hạnh nhân không đường | 42 kcal | 1,1 g | 3,7 g | 2,7 g |
| Mướp luộc | 44 kcal | 2,6 g | 9,6 g | 0,4 g |
| Cà tím hấp | 45 kcal | 1,8 g | 10,6 g | 0,3 g |
| Giá đỗ trụng | 45 kcal | 4,6 g | 8,9 g | 0,3 g |
| Bắp cải tím | 47 kcal | 2,1 g | 11,1 g | 0,2 g |
| Khế | 47 kcal | 1,6 g | 10,1 g | 0,5 g |
| Su hào luộc | 52 kcal | 3,2 g | 12 g | 0,2 g |
| Bông cải xanh luộc | 53 kcal | 3,6 g | 10,8 g | 0,6 g |
| Cà rốt luộc | 53 kcal | 1,1 g | 12,3 g | 0,3 g |
| Nấm kim châm luộc | 56 kcal | 4 g | 11,7 g | 0,4 g |
| Nấm rơm luộc | 56 kcal | 6,3 g | 9,2 g | 0,5 g |
| Bí đỏ hấp | 57 kcal | 2,2 g | 14,3 g | 0,2 g |
| Lòng trắng trứng luộc | 59 kcal | 13,9 g | 0,5 g | 0 g |
| Roi | 59 kcal | 0,6 g | 15 g | 0,5 g |
| Dưa hấu | 60 kcal | 1,2 g | 15,1 g | 0,3 g |
| Đậu que luộc | 63 kcal | 3,4 g | 14,2 g | 0,5 g |
| Dâu tây | 64 kcal | 1,3 g | 15,4 g | 0,6 g |
| Dưa lưới | 68 kcal | 1,7 g | 16,3 g | 0,4 g |
| Mận | 69 kcal | 1,1 g | 17,1 g | 0,4 g |
| Trứng cút luộc | 71 kcal | 5,9 g | 0,2 g | 5 g |
| Bưởi | 74 kcal | 1,2 g | 19,2 g | 0,2 g |
| Dứa | 75 kcal | 0,8 g | 19,7 g | 0,2 g |
| Thanh long ruột đỏ | 75 kcal | 1,7 g | 18,5 g | 0,3 g |
| Lê | 76 kcal | 0,9 g | 19,1 g | 0,4 g |
| Thanh long ruột trắng | 77 kcal | 1,4 g | 18,6 g | 0,6 g |
| Trứng gà luộc | 78 kcal | 6,3 g | 0,6 g | 5,3 g |
| Củ dền luộc | 79 kcal | 3 g | 17,9 g | 0,3 g |
| Hạt chia | 80 kcal | 2,5 g | 5,5 g | 5 g |
| Nấm đùi gà áp chảo | 81 kcal | 4,2 g | 14,8 g | 2 g |
| Đậu Hà lan luộc | 84 kcal | 5,4 g | 15,6 g | 0,2 g |
| Cam | 85 kcal | 1,7 g | 21,2 g | 0,2 g |
| Đu đủ chín | 86 kcal | 0,9 g | 21,6 g | 0,5 g |
| Nghêu luộc | 86 kcal | 14,7 g | 3,6 g | 1 g |
| Táo xanh | 89 kcal | 0,5 g | 24,3 g | 0 g |
| Xoài chín | 90 kcal | 1,2 g | 22,5 g | 0,6 g |
| Kiwi | 92 kcal | 1,7 g | 22,1 g | 0,8 g |
| Vú sữa | 93 kcal | 1,2 g | 23,7 g | 0,5 g |
| Táo | 94 kcal | 0,5 g | 24,8 g | 0,3 g |
| Quýt | 95 kcal | 1,5 g | 23,9 g | 0,6 g |
| Chanh dây | 97 kcal | 2,2 g | 23,4 g | 0,7 g |
| Mãng cầu xiêm | 99 kcal | 1,5 g | 25,2 g | 0,5 g |
| Vải | 99 kcal | 1,2 g | 24,8 g | 0,7 g |
| Bánh tráng gạo | 101 kcal | 0,5 g | 24,1 g | 0,2 g |
| Ổi | 102 kcal | 3,8 g | 21,5 g | 1,4 g |
| Nho | 104 kcal | 1,1 g | 27,2 g | 0,2 g |
| Sữa tươi không đường | 105 kcal | 8,4 g | 12,5 g | 2,4 g |
| Chuối | 107 kcal | 1,3 g | 27,4 g | 0,4 g |
| Hạt lanh | 107 kcal | 3,7 g | 5,8 g | 8,4 g |
| Lựu | 108 kcal | 2,2 g | 24,3 g | 1,5 g |
| Nhãn | 108 kcal | 1,7 g | 27 g | 0,6 g |
| Phô mai tươi ít béo | 108 kcal | 18,6 g | 4,1 g | 1,5 g |
| Chôm chôm | 112 kcal | 1,5 g | 27,8 g | 0,6 g |
| Măng cụt | 113 kcal | 0,9 g | 27,5 g | 0,9 g |
| Đậu hũ trắng | 114 kcal | 12,1 g | 2,8 g | 7,2 g |
| Khoai lang luộc | 114 kcal | 2,1 g | 26,6 g | 0,2 g |
| Sữa yến mạch không đường | 114 kcal | 4 g | 20,3 g | 2 g |
| Cá rô phi hấp | 115 kcal | 24,1 g | 0 g | 2 g |
| Hạt bí | 115 kcal | 6 g | 2,9 g | 9,8 g |
| Hồng xiêm | 115 kcal | 2,9 g | 27,4 g | 0 g |
| Mè đen | 115 kcal | 3,5 g | 4,5 g | 10 g |
| Bánh gạo lứt | 116 kcal | 2,5 g | 24,5 g | 0,8 g |
| Hạnh nhân | 116 kcal | 4,2 g | 4,3 g | 10 g |
| Bơ đậu phộng | 117 kcal | 4,9 g | 4,3 g | 9,9 g |
| Sữa chua Hy Lạp không đường | 118 kcal | 20,4 g | 7,2 g | 0,8 g |
| Cá basa hấp | 119 kcal | 23,6 g | 0 g | 2,7 g |
| Bột whey pha nước | 120 kcal | 25 g | 3 g | 2 g |
| Đậu hũ non | 122 kcal | 14,3 g | 2,4 g | 7,4 g |
| Sữa chua không đường | 122 kcal | 6,9 g | 9,3 g | 6,5 g |
| Bắp ngọt luộc | 125 kcal | 4,4 g | 27,3 g | 2 g |
| Đậu phộng luộc | 127 kcal | 5,4 g | 8,5 g | 8,8 g |
| Trứng vịt luộc | 130 kcal | 9 g | 1 g | 9,7 g |
| Óc chó | 131 kcal | 3 g | 2,7 g | 13 g |
| Miến dong | 132 kcal | 0,4 g | 32,8 g | 0 g |
| Cá ngừ ngâm nước | 139 kcal | 30,6 g | 0 g | 1 g |
| Bắp bò luộc | 141 kcal | 32,9 g | 0 g | 0,9 g |
| Dừa tươi | 142 kcal | 1,3 g | 6,1 g | 13,4 g |
| Hạt dẻ cười | 143 kcal | 5,3 g | 7,1 g | 11,5 g |
| Mít | 143 kcal | 2,6 g | 34,8 g | 1 g |
| Hạt điều rang | 144 kcal | 3,8 g | 8,2 g | 11,6 g |
| Hạt hướng dương | 146 kcal | 4,8 g | 6 g | 12,5 g |
| Cá diêu hồng hấp | 148 kcal | 29,9 g | 0 g | 3,1 g |
| Tôm thẻ luộc | 149 kcal | 32,5 g | 2,1 g | 1,1 g |
| Cá lóc hấp | 150 kcal | 24 g | 0 g | 5,3 g |
| Yến mạch cán | 152 kcal | 5,3 g | 27,1 g | 2,6 g |
| Mãng cầu ta | 156 kcal | 3,3 g | 39,9 g | 0,2 g |
| Khoai tây luộc | 157 kcal | 3,4 g | 36,2 g | 0,2 g |
| Tôm sú luộc | 159 kcal | 35,6 g | 0,8 g | 1,4 g |
| Bơ | 160 kcal | 2 g | 8,5 g | 14,7 g |
| Bún tươi | 162 kcal | 2,7 g | 36 g | 0,3 g |
| Khoai mỡ hấp | 165 kcal | 2,9 g | 37,7 g | 0,3 g |
| Mực luộc | 166 kcal | 28,1 g | 5,5 g | 2,5 g |
| Khoai sọ luộc | 170 kcal | 3,5 g | 34,2 g | 1,8 g |
| Đậu lăng luộc | 174 kcal | 13,5 g | 30,2 g | 0,6 g |
| Thăn heo luộc | 174 kcal | 33,6 g | 0 g | 3,5 g |
| Hạt diêm mạch nấu chín | 180 kcal | 6,6 g | 32 g | 2,9 g |
| Hạt macca | 180 kcal | 2 g | 3,5 g | 19 g |
| Ức gà luộc | 181 kcal | 34,8 g | 0 g | 3,6 g |
| Đậu nành Nhật luộc | 182 kcal | 17,9 g | 13,4 g | 7,8 g |
| Thịt bò xay nạc áp chảo | 182 kcal | 25,7 g | 0,1 g | 8 g |
| Cơm gạo lứt | 185 kcal | 4,1 g | 38,4 g | 1,5 g |
| Nui luộc | 190 kcal | 7 g | 37,1 g | 1,1 g |
| Ức vịt áp chảo bỏ da | 192 kcal | 38,2 g | 0,1 g | 4,1 g |
| Cơm gạo lứt đỏ | 194 kcal | 4,5 g | 40,6 g | 1,8 g |
| Cơm trắng | 195 kcal | 4 g | 42,3 g | 0,4 g |
| Nạc vai luộc | 198 kcal | 28,1 g | 0 g | 8,6 g |
| Khoai môn hấp | 202 kcal | 2,7 g | 47,7 g | 0,4 g |
| Mì trứng luộc | 207 kcal | 6,8 g | 37,8 g | 3,1 g |
| Khoai lang tím hấp | 209 kcal | 2,5 g | 50,8 g | 0,4 g |
| Ức gà áp chảo | 210 kcal | 36 g | 0,1 g | 6,2 g |
| Đùi gà nướng bỏ da | 212 kcal | 31,5 g | 0,1 g | 8,6 g |
| Bún gạo lứt | 223 kcal | 5,2 g | 46,7 g | 1,9 g |
| Bánh mì nguyên cám | 225 kcal | 8,3 g | 43,6 g | 3,6 g |
| Cá thu hấp | 226 kcal | 20,5 g | 0 g | 15,3 g |
| Bánh phở tươi | 227 kcal | 3 g | 49,1 g | 1,7 g |
| Thăn bò áp chảo | 227 kcal | 32,9 g | 0,1 g | 10,6 g |
| Bánh mì ổ | 230 kcal | 6,5 g | 46,1 g | 1,6 g |
| Đùi gà bỏ da luộc | 234 kcal | 30 g | 0 g | 11,7 g |
| Củ sắn luộc | 240 kcal | 2 g | 57,2 g | 0,4 g |
| Cá hồi hấp | 250 kcal | 24,5 g | 0 g | 16,1 g |
Muốn biết mỗi ngày nên ăn bao nhiêu calo?
EatClean tính lượng calo, đạm phù hợp với cơ thể và bộ môn bạn tập, rồi gợi ý thực đơn món Việt dễ nấu cho cả tuần. Chụp ảnh bữa ăn là biết ngay calo.