Thực phẩm và lượng calo
Cải xoăn kale bao nhiêu calo?
Lá cải xoăn kale non rửa sạch, để ráo, ăn tươi nguyên vị hoặc dùng làm nền salad. Làm trong khoảng 12 phút, dễ nấu, mỗi phần 35 kcal.
- 35kcal
- 2,9 gđạm
- 4,4 gtinh bột
- 1,5 gchất béo
Cải xoăn kale là loại rau lá xanh đậm, nếp lá xoăn, vị hơi đắng nhẹ và bùi, rất được ưa chuộng trong thực đơn lành mạnh. Đây là cách ăn đơn giản nhất: lá kale non rửa sạch, để ráo rồi dùng tươi. Bạn có thể ăn nguyên vị, xé nhỏ làm nền salad hoặc kẹp vào bánh mì, cuốn. Chọn lá non để rau mềm, ít đắng và dễ nhai hơn.
Cải xoăn kale bao nhiêu calo?
Một phần cải xoăn kale theo công thức này có khoảng 35 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,4 g tinh bột và 1,5 g chất béo — bằng khoảng 2% nhu cầu năng lượng một ngày của người trưởng thành (2.000 kcal). Tính ra 100 g cải xoăn kale có khoảng 35 kcal.
Năng lượng đến từ đâu?
| Năng lượng | 35 kcal |
|---|---|
| Chất đạm | 2,9 g |
| Tinh bột | 4,4 g |
| Chất béo | 1,5 g |
| Chất xơ | 4,1 g |
| Đường | 0 g |
Đốt 35 kcal cần vận động bao lâu?
- Đi bộ nhanh10 phút
- Đạp xe nhẹ6 phút
- Bơi5 phút
- Chạy bộ4 phút
Ước tính cho người nặng 60 kg; người nặng hơn đốt nhanh hơn.
So sánh calo cải xoăn kale với món tương tự
| Món | Calo | Đạm | Chất béo |
|---|---|---|---|
| Dưa leo | 23 kcal | 1 g | 0,2 g |
| Cà chua | 32 kcal | 1,6 g | 0,4 g |
| Cải xoăn kale | 35 kcal | 2,9 g | 1,5 g |
| Ớt chuông | 39 kcal | 1,5 g | 0,5 g |
| Bắp cải tím | 47 kcal | 2,1 g | 0,2 g |
| Khế | 47 kcal | 1,6 g | 0,5 g |
Ước tính theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và USDA FoodData Central, tính theo gram nguyên liệu của một phần ăn.
Nguyên liệu cải xoăn kale
- Cải xoăn kale (lá non)100 g
Thịt, cá ghi theo gram vì thường mua theo cân. Định lượng tính cho phần ăn được.
Cách chế biến cải xoăn kale từng bước
Bước 1: Nhặt lá kale
Chọn lá kale non, bỏ lá dập và cuống già, lấy 100 g phần lá. Bước này mất khoảng 5 phút.
Nhận biết: Lá xoăn tự nhiên, không còn cuống xơ.
5 phút · không dùng nhiệtBước 2: Rửa và để ráo
Rửa kỹ lá kale dưới nước sạch nhiều lượt, để ráo trên rổ sạch khoảng 5 phút. Không cần ngâm hóa chất hay xoa bóp với dầu, chanh.
Nhận biết: Lá sạch, không còn cát.
5 phút · không dùng nhiệtBước 3: Bày ra đĩa
Bày 100 g lá kale đã ráo ra đĩa trong 2 phút, ăn nguyên vị hoặc dùng làm nền cho món khác. Không cần thêm dầu, muối hay hạt.
Nhận biết: Một phần lá kale xanh xoăn.
2 phút · không dùng nhiệt
Cách chế biến cải xoăn kale ít calo hơn
- Ăn kèm nguồn đạm nạc như ức gà hay trứng luộc để thành bữa salad đủ đạm.
- Trộn với nước cốt chanh thay vì sốt béo để salad nhẹ hơn.
Mẹo chọn và dùng cải xoăn kale ngon
- Chọn lá kale non, mềm; lá già có cuống dai và đắng hơn.
- Rửa nhiều lượt vì nếp lá xoăn dễ giữ cát và đất.
- Muốn ăn như salad, xé nhỏ lá rồi trộn chút nước cốt chanh.
Câu hỏi thường gặp về cải xoăn kale
Cải xoăn kale ăn sống được không?
Được, nếu chọn lá non và rửa thật sạch. Lá già khá dai và đắng, nên xé nhỏ hoặc nấu chín.
Làm sao để kale bớt đắng?
Chọn lá non, bỏ cuống già, xé nhỏ và trộn thêm chút nước cốt chanh hoặc ăn kèm trái cây như táo, cam để vị dịu hơn.
Có trong chủ đề
Muốn biết mỗi ngày nên ăn bao nhiêu calo?
EatClean tính lượng calo, đạm phù hợp với cơ thể và bộ môn bạn tập, rồi gợi ý thực đơn món Việt dễ nấu cho cả tuần. Chụp ảnh bữa ăn là biết ngay calo.
Ăn cải xoăn kale cùng món gì?
Dưa hấu và bánh gạo lứt157 kcal · 3,3 g đạm
Dưa hấu và lòng trắng trứng luộc188 kcal · 25 g đạm
Gỏi ổi tôm khô182 kcal · 14 g đạm
Hai trứng luộc và dưa leo182 kcal · 13,8 g đạm
Nước ép củ dền táo111 kcal · 1,4 g đạm
Sinh tố bơ không đường175 kcal · 2,4 g đạm
Sinh tố cải kale táo124 kcal · 1,7 g đạm
Sinh tố chuối yến mạch224 kcal · 8,6 g đạm
















