Cải xoăn kale – ảnh món ăn EatClean

Thực phẩm và lượng calo

Cải xoăn kale bao nhiêu calo?

Lá cải xoăn kale non rửa sạch, để ráo, ăn tươi nguyên vị hoặc dùng làm nền salad. Làm trong khoảng 12 phút, dễ nấu, mỗi phần 35 kcal.

  • 35kcal
  • 2,9 gđạm
  • 4,4 gtinh bột
  • 1,5 gchất béo
  • 12 phút
  • Dễ nấu
  • Khoảng 10.000đ/phần
  • Thuần chay

Xem calo chi tiếtNguyên liệuCách chế biến

Cải xoăn kale là loại rau lá xanh đậm, nếp lá xoăn, vị hơi đắng nhẹ và bùi, rất được ưa chuộng trong thực đơn lành mạnh. Đây là cách ăn đơn giản nhất: lá kale non rửa sạch, để ráo rồi dùng tươi. Bạn có thể ăn nguyên vị, xé nhỏ làm nền salad hoặc kẹp vào bánh mì, cuốn. Chọn lá non để rau mềm, ít đắng và dễ nhai hơn.

Cải xoăn kale bao nhiêu calo?

Một phần cải xoăn kale theo công thức này có khoảng 35 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,4 g tinh bột và 1,5 g chất béo — bằng khoảng 2% nhu cầu năng lượng một ngày của người trưởng thành (2.000 kcal). Tính ra 100 g cải xoăn kale có khoảng 35 kcal.

Năng lượng đến từ đâu?

  • Đạm27%
  • Tinh bột41%
  • Chất béo32%
Năng lượng35 kcal
Chất đạm2,9 g
Tinh bột4,4 g
Chất béo1,5 g
Chất xơ4,1 g
Đường0 g

Đốt 35 kcal cần vận động bao lâu?

  • Đi bộ nhanh10 phút
  • Đạp xe nhẹ6 phút
  • Bơi5 phút
  • Chạy bộ4 phút

Ước tính cho người nặng 60 kg; người nặng hơn đốt nhanh hơn.

So sánh calo cải xoăn kale với món tương tự

MónCaloĐạmChất béo
Dưa leo23 kcal1 g0,2 g
Cà chua32 kcal1,6 g0,4 g
Cải xoăn kale35 kcal2,9 g1,5 g
Ớt chuông39 kcal1,5 g0,5 g
Bắp cải tím47 kcal2,1 g0,2 g
Khế47 kcal1,6 g0,5 g

Ước tính theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và USDA FoodData Central, tính theo gram nguyên liệu của một phần ăn.

Nguyên liệu cải xoăn kale

Số người ăn:
  • Cải xoăn kale (lá non)100 g

Thịt, cá ghi theo gram vì thường mua theo cân. Định lượng tính cho phần ăn được.

Cách chế biến cải xoăn kale từng bước

  1. Bước 1: Nhặt lá kale

    Chọn lá kale non, bỏ lá dập và cuống già, lấy 100 g phần lá. Bước này mất khoảng 5 phút.

    Nhận biết: Lá xoăn tự nhiên, không còn cuống xơ.

    5 phút · không dùng nhiệt
  2. Bước 2: Rửa và để ráo

    Rửa kỹ lá kale dưới nước sạch nhiều lượt, để ráo trên rổ sạch khoảng 5 phút. Không cần ngâm hóa chất hay xoa bóp với dầu, chanh.

    Nhận biết: Lá sạch, không còn cát.

    5 phút · không dùng nhiệt
  3. Bước 3: Bày ra đĩa

    Bày 100 g lá kale đã ráo ra đĩa trong 2 phút, ăn nguyên vị hoặc dùng làm nền cho món khác. Không cần thêm dầu, muối hay hạt.

    Nhận biết: Một phần lá kale xanh xoăn.

    2 phút · không dùng nhiệt
Cải xoăn kale hoàn thành, sẵn sàng dọn ra
Thành phẩm: Cải xoăn kale. Lá cải xoăn kale non rửa sạch, để ráo, ăn tươi nguyên vị hoặc dùng làm nền salad.

Cách chế biến cải xoăn kale ít calo hơn

  • Ăn kèm nguồn đạm nạc như ức gà hay trứng luộc để thành bữa salad đủ đạm.
  • Trộn với nước cốt chanh thay vì sốt béo để salad nhẹ hơn.

Mẹo chọn và dùng cải xoăn kale ngon

  • Chọn lá kale non, mềm; lá già có cuống dai và đắng hơn.
  • Rửa nhiều lượt vì nếp lá xoăn dễ giữ cát và đất.
  • Muốn ăn như salad, xé nhỏ lá rồi trộn chút nước cốt chanh.

Câu hỏi thường gặp về cải xoăn kale

Cải xoăn kale ăn sống được không?

Được, nếu chọn lá non và rửa thật sạch. Lá già khá dai và đắng, nên xé nhỏ hoặc nấu chín.

Làm sao để kale bớt đắng?

Chọn lá non, bỏ cuống già, xé nhỏ và trộn thêm chút nước cốt chanh hoặc ăn kèm trái cây như táo, cam để vị dịu hơn.

Có trong chủ đề

Bảng calo thực phẩm Việt Nam thông dụng

Muốn biết mỗi ngày nên ăn bao nhiêu calo?

EatClean tính lượng calo, đạm phù hợp với cơ thể và bộ môn bạn tập, rồi gợi ý thực đơn món Việt dễ nấu cho cả tuần. Chụp ảnh bữa ăn là biết ngay calo.

Ăn cải xoăn kale cùng món gì?

Món tương tự cải xoăn kale

Món ngon khác từ rau củ

Thực phẩm ít calo hơn cải xoăn kale