Thực phẩm và lượng calo
Vú sữa bao nhiêu calo?
Vú sữa tươi tách vỏ, bỏ hạt cứng, lấy phần thịt trắng mềm ngọt dịu. Ăn lạnh là ngon, không cần đường hay sữa thêm. Làm trong khoảng 10 phút, dễ nấu, mỗi phần 93 kcal.
- 93kcal
- 1,2 gđạm
- 23,7 gtinh bột
- 0,5 gchất béo
Vú sữa là loại quả miền Tây Nam Bộ với thịt trắng ngà mềm mịn, vị ngọt dịu và mùi thơm nhẹ, nhiều người ví như sữa tươi. Quả chín mềm, chỉ cần bổ đôi hoặc tách thịt, ăn lạnh là đủ ngon, không cần nêm thêm gì. Đây là món tráng miệng đơn giản, hợp ăn sau bữa trưa hoặc làm bữa phụ.
Vú sữa bao nhiêu calo?
Một phần vú sữa theo công thức này có khoảng 93 kcal, gồm 1,2 g đạm, 23,7 g tinh bột và 0,5 g chất béo — bằng khoảng 5% nhu cầu năng lượng một ngày của người trưởng thành (2.000 kcal). Tính ra 100 g vú sữa có khoảng 62 kcal.
Năng lượng đến từ đâu?
| Năng lượng | 93 kcal |
|---|---|
| Chất đạm | 1,2 g |
| Tinh bột | 23,7 g |
| Chất béo | 0,5 g |
| Chất xơ | 3,6 g |
| Đường | 0 g |
Đốt 93 kcal cần vận động bao lâu?
- Đi bộ nhanh25 phút
- Đạp xe nhẹ15 phút
- Bơi13 phút
- Chạy bộ11 phút
Ước tính cho người nặng 60 kg; người nặng hơn đốt nhanh hơn.
So sánh calo vú sữa với món tương tự
| Món | Calo | Đạm | Chất béo |
|---|---|---|---|
| Xoài chín | 90 kcal | 1,2 g | 0,6 g |
| Kiwi | 92 kcal | 1,7 g | 0,8 g |
| Vú sữa | 93 kcal | 1,2 g | 0,5 g |
| Táo | 94 kcal | 0,5 g | 0,3 g |
| Quýt | 95 kcal | 1,5 g | 0,6 g |
| Chanh dây | 97 kcal | 2,2 g | 0,7 g |
Ước tính theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và USDA FoodData Central, tính theo gram nguyên liệu của một phần ăn.
Nguyên liệu vú sữa
- Vú sữa (bỏ vỏ và hạt)1 quả (≈ 150 g)
Thịt, cá ghi theo gram vì thường mua theo cân. Định lượng tính cho phần ăn được.
Cách chế biến vú sữa từng bước
Bước 1: Rửa và bổ quả
Rửa sạch vỏ quả, tay và dao trước khi bổ, khoảng 4 phút. Tránh để nhựa từ vỏ dính vào phần thịt ăn được.
Nhận biết: Quả chín vừa, không hư hoặc mốc.
4 phút · không dùng nhiệtBước 2: Tách thịt quả
Tách phần thịt mềm, bỏ hết vỏ và hạt cứng, rà kỹ rồi lấy 150 g thịt quả, khoảng 4 phút. Hãy lấy phần thịt thực tế, không tính khối lượng cả quả.
Nhận biết: Thịt trắng sữa mềm, không sót vỏ hay hạt.
4 phút · không dùng nhiệtBước 3: Bày dùng
Cho thịt vú sữa ra bát, chừng 2 phút. Ăn ngay hoặc đậy kín giữ lạnh; không thêm sữa, đường hay siro.
Nhận biết: Thịt mọng, giữ mảnh tự nhiên, không topping.
2 phút · không dùng nhiệt
Cách chế biến vú sữa ít calo hơn
- Ăn vú sữa nguyên quả thay cho kem hoặc sữa chua có đường.
- Ăn kèm sữa chua Hy Lạp không đường để bữa phụ thêm đạm, no lâu.
Mẹo chọn và dùng vú sữa ngon
- Tách thịt sát phần mềm, tránh cạo lớp vỏ có nhiều nhựa; rà lại hạt cứng trước khi ăn.
- Vú sữa ăn mát hơn khi cho ngăn mát một lát, vị ngọt thanh hơn.
Câu hỏi thường gặp về vú sữa
Cách chọn vú sữa chín ngon?
Chọn quả vỏ căng bóng, hơi mềm khi nắn nhẹ và có mùi thơm dịu. Quả quá cứng thì chưa chín, quá mềm thường bị úng.
Ăn vú sữa nhựa có bị ngứa không?
Nhựa quanh vỏ có thể gây khó chịu nên đừng cạo lớp vỏ sát thịt. Lấy phần thịt mềm và bỏ phần vỏ, hạt cứng.
Đang giảm cân có ăn vú sữa được không?
Được. Một phần chỉ khoảng 93 kcal và ít dầu mỡ, dễ đưa vào thực đơn kiểm soát calo. Lượng ăn hợp lý còn tùy cơ thể và mức vận động của mỗi người.
Có trong chủ đề
Bảng calo thực phẩm Việt Nam thông dụngTrái cây bao nhiêu calo? Bảng calo trái cây Việt Nam
Muốn biết mỗi ngày nên ăn bao nhiêu calo?
EatClean tính lượng calo, đạm phù hợp với cơ thể và bộ môn bạn tập, rồi gợi ý thực đơn món Việt dễ nấu cho cả tuần. Chụp ảnh bữa ăn là biết ngay calo.
Ăn vú sữa cùng món gì?
Khoai tây luộc và muối mè264 kcal · 5,9 g đạm
Nho và hạt điều190 kcal · 3,4 g đạm
Nước dừa và chuối154 kcal · 3,1 g đạm
Sinh tố bơ sữa chua230 kcal · 21,8 g đạm
Sữa hạnh nhân nhà làm118 kcal · 4,3 g đạm
Sữa hạt điều nhà làm111 kcal · 3,6 g đạm
Nước chanh dây không đường31 kcal · 0,2 g đạm
Nước chanh sả26 kcal · 0,1 g đạm




















