Lê – ảnh món ăn EatClean

Thực phẩm và lượng calo

Lê bao nhiêu calo?

Lê châu Á giòn ngọt, ăn cả vỏ, không thêm đường hay muối ớt. Một món tráng miệng tươi mát, làm xong trong vài phút. Làm trong khoảng 5 phút, dễ nấu, mỗi phần 76 kcal.

  • 76kcal
  • 0,9 gđạm
  • 19,1 gtinh bột
  • 0,4 gchất béo
  • 5 phút
  • Dễ nấu
  • Khoảng 16.000đ/phần
  • Thuần chay

Xem calo chi tiếtNguyên liệuCách chế biến

Lê châu Á là loại quả giòn, mọng nước và ngọt thanh, quen thuộc trong mâm ngũ quả hay làm món tráng miệng sau bữa cơm. Phần ăn này chỉ có lê tươi, ăn cả vỏ, không đường, không muối ớt, không sữa chua nên giữ trọn vị ngọt tự nhiên. Đây là bữa phụ gọn nhẹ, không cần nấu nướng, dễ mang theo đi làm hay đến phòng tập.

Lê bao nhiêu calo?

Một phần lê theo công thức này có khoảng 76 kcal, gồm 0,9 g đạm, 19,1 g tinh bột và 0,4 g chất béo — bằng khoảng 4% nhu cầu năng lượng một ngày của người trưởng thành (2.000 kcal). Tính ra 100 g lê có khoảng 42 kcal.

Năng lượng đến từ đâu?

  • Đạm4%
  • Tinh bột91%
  • Chất béo4%
Năng lượng76 kcal
Chất đạm0,9 g
Tinh bột19,1 g
Chất béo0,4 g
Chất xơ6,5 g
Đường0 g

Đốt 76 kcal cần vận động bao lâu?

  • Đi bộ nhanh21 phút
  • Đạp xe nhẹ12 phút
  • Bơi10 phút
  • Chạy bộ9 phút

Ước tính cho người nặng 60 kg; người nặng hơn đốt nhanh hơn.

So sánh calo lê với món tương tự

MónCaloĐạmChất béo
Bưởi74 kcal1,2 g0,2 g
Dứa75 kcal0,8 g0,2 g
Thanh long ruột đỏ75 kcal1,7 g0,3 g
Lê76 kcal0,9 g0,4 g
Thanh long ruột trắng77 kcal1,4 g0,6 g
Hạt chia80 kcal2,5 g5 g

Ước tính theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và USDA FoodData Central, tính theo gram nguyên liệu của một phần ăn.

Nguyên liệu lê

Số người ăn:
  • Lê (để vỏ, bỏ lõi)1 quả (≈ 180 g)

Thịt, cá ghi theo gram vì thường mua theo cân. Định lượng tính cho phần ăn được.

Cách chế biến lê từng bước

  1. Bước 1: Rửa quả

    Chọn lê châu Á dạng tròn, chắc tay. Chà rửa vỏ dưới vòi nước sạch rồi bỏ phần bị dập. Giữ nguyên vỏ vì vỏ lê ăn được.

    Nhận biết: Vỏ vàng nâu chấm nhỏ, sạch, không mốc.

    2 phút · không dùng nhiệt
  2. Bước 2: Bổ và bỏ lõi

    Dùng dao và thớt sạch bổ lê thành múi, bỏ lõi và hạt. Cân 180 g thịt quả còn vỏ. Không ngâm nước đường hay chấm muối ớt.

    Nhận biết: Múi giòn, trắng ngà, không còn lõi hạt.

    3 phút · không dùng nhiệt
  3. Bước 3: Bày và ăn

    Xếp gọn các múi lê ra đĩa, ăn ngay hoặc đậy kín để ngăn mát. Không thêm táo, mật ong hay sữa chua.

    Nhận biết: Chỉ có múi lê, không topping.

    1 phút · không dùng nhiệt
Lê hoàn thành, sẵn sàng dọn ra
Thành phẩm: Lê. Lê châu Á giòn ngọt, ăn cả vỏ, không thêm đường hay muối ớt. Một món tráng miệng tươi mát, làm xong trong vài phút.

Cách chế biến lê ít calo hơn

  • Chia quả lê làm hai lần ăn trong ngày để bữa phụ nhẹ hơn mà vẫn đỡ thèm ngọt.
  • Muốn thêm đạm, ăn kèm một hũ sữa chua không đường hoặc một nắm nhỏ hạt không muối.

Mẹo chọn và dùng lê ngon

  • Chọn quả chắc, vỏ căng, cầm thấy nặng tay thì thường nhiều nước và giòn.
  • Ăn cả vỏ sẽ có thêm chất xơ, nhưng nhớ chà rửa kỹ dưới vòi nước.
  • Lê cắt rồi dễ thâm, nên cắt sát giờ ăn.

Câu hỏi thường gặp về lê

Ăn lê có cần gọt vỏ không?

Vỏ lê ăn được và có thêm chất xơ, chỉ cần chà rửa thật sạch dưới vòi nước. Nếu vỏ dày, sần hoặc bạn thấy khó ăn thì có thể gọt.

Lê cắt sẵn để được bao lâu?

Thịt lê dễ thâm khi tiếp xúc không khí nên cắt xong nên ăn sớm. Nếu cần để, đậy kín cho vào ngăn mát và dùng trong ngày.

Đang giảm cân có ăn lê được không?

Được. Một phần chỉ khoảng 76 kcal và ít dầu mỡ, dễ đưa vào thực đơn kiểm soát calo. Lượng ăn hợp lý còn tùy cơ thể và mức vận động của mỗi người.

Có trong chủ đề

Bảng calo thực phẩm Việt Nam thông dụngTrái cây bao nhiêu calo? Bảng calo trái cây Việt NamMón ăn nhiều chất xơ từ rau, đậu và ngũ cốc

Muốn biết mỗi ngày nên ăn bao nhiêu calo?

EatClean tính lượng calo, đạm phù hợp với cơ thể và bộ môn bạn tập, rồi gợi ý thực đơn món Việt dễ nấu cho cả tuần. Chụp ảnh bữa ăn là biết ngay calo.

Ăn lê cùng món gì?

Món tương tự lê

Món ngon khác từ rau củ

Thực phẩm ít calo hơn lê