Thực phẩm và lượng calo
Nui luộc bao nhiêu calo?
Nui ống luộc mềm vừa, để ráo, ăn nguyên vị hoặc ghép vào bữa chính khi cần thêm tinh bột. Làm trong khoảng 17 phút, dễ nấu, mỗi phần 190 kcal.
- 190kcal
- 7 gđạm
- 37,1 gtinh bột
- 1,1 gchất béo
Nui ống là loại mì ống nhỏ cong, quen thuộc trong món nui xào và nui nấu sườn của người Việt. Nui luộc nguyên vị là bước nền để bạn tự kết hợp với đạm và rau theo ý thích. Luộc chín mềm vừa, để ráo, không dầu muối nên rất dễ tính phần ăn. Hợp với bữa sáng nhanh hoặc bữa trưa cần thêm tinh bột.
Nui luộc bao nhiêu calo?
Một phần nui luộc theo công thức này có khoảng 190 kcal, gồm 7 g đạm, 37,1 g tinh bột và 1,1 g chất béo — bằng khoảng 10% nhu cầu năng lượng một ngày của người trưởng thành (2.000 kcal). Tính ra 100 g nui luộc có khoảng 158 kcal.
Năng lượng đến từ đâu?
| Năng lượng | 190 kcal |
|---|---|
| Chất đạm | 7 g |
| Tinh bột | 37,1 g |
| Chất béo | 1,1 g |
| Chất xơ | 2,2 g |
| Đường | 0 g |
Đốt 190 kcal cần vận động bao lâu?
- Đi bộ nhanh52 phút
- Đạp xe nhẹ30 phút
- Bơi26 phút
- Chạy bộ23 phút
Ước tính cho người nặng 60 kg; người nặng hơn đốt nhanh hơn.
So sánh calo nui luộc với món tương tự
| Món | Calo | Đạm | Chất béo |
|---|---|---|---|
| Khoai sọ luộc | 170 kcal | 3,5 g | 1,8 g |
| Hạt diêm mạch nấu chín | 180 kcal | 6,6 g | 2,9 g |
| Cơm gạo lứt | 185 kcal | 4,1 g | 1,5 g |
| Nui luộc | 190 kcal | 7 g | 1,1 g |
| Cơm gạo lứt đỏ | 194 kcal | 4,5 g | 1,8 g |
| Cơm trắng | 195 kcal | 4 g | 0,4 g |
Ước tính theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và USDA FoodData Central, tính theo gram nguyên liệu của một phần ăn.
Nguyên liệu nui luộc
- Nui ống (đã luộc chín, để ráo)120 g
Thịt, cá ghi theo gram vì thường mua theo cân. Định lượng tính cho phần ăn được.
Cách chế biến nui luộc từng bước
Bước 1: Chọn nui, đun nước
Chọn nui ống lúa mì nguyên vị, không trứng, không rau màu. Đặt nồi nước sạch lên bếp đun sôi, khoảng 3 phút.
Nhận biết: Ống nui ngắn, cong, không sốt
3 phút · không dùng nhiệtBước 2: Luộc nui
Cho nui vào luộc theo hướng dẫn trên gói, khoảng 12 phút tới khi chín mềm vừa. Vớt ra để ráo rồi cân 120 g nui đã chín. Không cho thêm dầu hay muối.
Nhận biết: Nui mềm xuyên, lỗ ống vẫn rõ
12 phút · sôi nhẹBước 3: Bày nui
Bày 120 g nui ra đĩa trong 2 phút, ăn nguyên vị hoặc trộn vào bữa khác. Không thêm phô mai hay gia vị.
Nhận biết: Một phần nui luộc gọn
2 phút · không dùng nhiệt
Cách chế biến nui luộc ít calo hơn
- Ăn nui cùng nhiều rau luộc và một món đạm nạc như ức gà hoặc cá để bữa ăn cân bằng hơn.
- Dùng nui nguyên cám nếu có, hoặc giảm bớt lượng nui và thêm rau để phần ăn ít tinh bột hơn.
Mẹo chọn và dùng nui luộc ngon
- Dùng nhiều nước khi luộc để nui không dính nhau; khuấy nhẹ lúc mới thả vào.
- Nếm thử một ống nui từ phút thứ mười để canh độ mềm mong muốn.
- Muốn ăn nhiều hơn, thêm 20 g nui đã luộc chín, để ráo, và giữ nguyên cách làm.
Câu hỏi thường gặp về nui luộc
Luộc nui bao lâu thì vừa, không bị nhão?
Thường khoảng 10 đến 12 phút tùy loại, hãy nếm thử để chọn độ mềm mong muốn. Vớt ra ngay và để ráo, đừng ngâm lâu trong nước.
Nui luộc để bảo quản được bao lâu?
Để nguội, trộn đều với chút dầu rồi đậy kín, bảo quản ngăn mát và dùng trong một hai ngày. Hâm lại bằng nước sôi hoặc lò vi sóng.
Nấu nui luộc mất bao lâu?
Khoảng 17 phút: chuẩn bị 5 phút, nấu 12 phút.
Đang giảm cân có ăn nui luộc được không?
Được. Một phần chỉ khoảng 190 kcal và ít dầu mỡ, dễ đưa vào thực đơn kiểm soát calo. Lượng ăn hợp lý còn tùy cơ thể và mức vận động của mỗi người.
Nui luộc có thành phần dễ gây dị ứng không?
Món có gluten (bột mì). Người dị ứng nên thay nguyên liệu hoặc chọn món khác.
Có trong chủ đề
Món luộc đơn giản: rau luộc, thịt luộc, hải sản luộcBảng calo thực phẩm Việt Nam thông dụngCalo các món miến, hủ tiếu, mì Quảng nấu tại nhà
Muốn biết mỗi ngày nên ăn bao nhiêu calo?
EatClean tính lượng calo, đạm phù hợp với cơ thể và bộ môn bạn tập, rồi gợi ý thực đơn món Việt dễ nấu cho cả tuần. Chụp ảnh bữa ăn là biết ngay calo.
Ăn nui luộc cùng món gì?
Tôm luộc và dưa leo184 kcal · 35,5 g đạm
Trứng cút hấp nấm98 kcal · 7 g đạm
Trứng cút luộc và cà chua bi198 kcal · 15,4 g đạm
Trứng luộc đậu nành non dưa leo309 kcal · 23,1 g đạm
Sữa bắp không đường119 kcal · 6,1 g đạm
Sữa bắp lá dứa145 kcal · 5,9 g đạm
Sữa đậu nành chuối232 kcal · 15,3 g đạm
Sữa gạo lứt không đường123 kcal · 2,7 g đạm




















