Thực phẩm và lượng calo
Roi bao nhiêu calo?
Roi hồng đỏ giòn mát, ăn tươi nguyên vị, bỏ cuống và hạt, không chấm muối ớt hay đường. Làm trong khoảng 12 phút, dễ nấu, mỗi phần 59 kcal.
- 59kcal
- 0,6 gđạm
- 15 gtinh bột
- 0,5 gchất béo
Roi hồng đỏ là loại quả quen thuộc của những ngày nắng nóng: giòn, mọng nước, ngọt thanh và hơi chua nhẹ. Cách ăn đơn giản nhất cũng là cách giữ trọn vị nhất: rửa sạch, bỏ cuống và hạt, cắt miếng rồi ăn ngay, không chấm muối ớt hay đường. Đây là món ăn vặt nhẹ bụng, hợp để dùng sau bữa chính hoặc giữa buổi chiều oi bức.
Roi bao nhiêu calo?
Một phần roi theo công thức này có khoảng 59 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g tinh bột và 0,5 g chất béo — bằng khoảng 3% nhu cầu năng lượng một ngày của người trưởng thành (2.000 kcal). Tính ra 100 g roi có khoảng 39 kcal.
Năng lượng đến từ đâu?
| Năng lượng | 59 kcal |
|---|---|
| Chất đạm | 0,6 g |
| Tinh bột | 15 g |
| Chất béo | 0,5 g |
| Chất xơ | 1,2 g |
| Đường | 0 g |
Đốt 59 kcal cần vận động bao lâu?
- Đi bộ nhanh16 phút
- Đạp xe nhẹ9 phút
- Bơi8 phút
- Chạy bộ7 phút
Ước tính cho người nặng 60 kg; người nặng hơn đốt nhanh hơn.
So sánh calo roi với món tương tự
| Món | Calo | Đạm | Chất béo |
|---|---|---|---|
| Bắp cải tím | 47 kcal | 2,1 g | 0,2 g |
| Roi | 59 kcal | 0,6 g | 0,5 g |
| Dưa hấu | 60 kcal | 1,2 g | 0,3 g |
| Dâu tây | 64 kcal | 1,3 g | 0,6 g |
| Dưa lưới | 68 kcal | 1,7 g | 0,4 g |
| Mận | 69 kcal | 1,1 g | 0,4 g |
Ước tính theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và USDA FoodData Central, tính theo gram nguyên liệu của một phần ăn.
Nguyên liệu roi
- Roi đỏ (bỏ cuống và hạt)150 g
Thịt, cá ghi theo gram vì thường mua theo cân. Định lượng tính cho phần ăn được.
Cách chế biến roi từng bước
Bước 1: Chọn và rửa roi
Chọn roi hồng đỏ dáng chuông, rửa kỹ dưới vòi nước trong 4 phút. Loại bỏ quả dập hoặc có đốm mốc.
Nhận biết: Vỏ hồng đỏ sạch, quả còn nguyên dáng chuông.
4 phút · không dùng nhiệtBước 2: Bổ bỏ cuống hạt
Bổ đôi quả, bỏ cuống, hạt cứng và phần lõi xốp. Lấy 150 g thịt quả cùng vỏ, làm trong khoảng 5 phút.
Nhận biết: Thịt trắng giòn, không còn cuống hay hạt.
5 phút · không dùng nhiệtBước 3: Bày roi ra đĩa
Cắt miếng vừa ăn và bày ra đĩa trong 3 phút. Ăn nguyên vị, không chấm muối ớt hay nước chấm; dùng ngay hoặc giữ lạnh không quá 4 °C.
Nhận biết: Vỏ hồng đỏ, thịt trắng ẩm giòn.
3 phút · không dùng nhiệt
Cách chế biến roi ít calo hơn
- Ăn roi nguyên vị, không chấm muối ớt hay đường để món nhẹ nhất.
- Ăn kèm một hũ sữa chua không đường hoặc vài hạt hạnh nhân nếu muốn no lâu hơn và có thêm đạm.
Mẹo chọn và dùng roi ngon
- Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng bóng, cuống còn tươi thì roi sẽ giòn và mọng nước.
- Cắt miếng ngay trước khi ăn để thịt quả không thâm và không ra nước.
Câu hỏi thường gặp về roi
Roi có cần gọt vỏ không?
Không cần, vỏ roi mỏng và ăn được, chỉ cần rửa kỹ dưới vòi nước. Bỏ cuống, hạt cứng và phần lõi xốp ở giữa trước khi ăn.
Làm sao để roi giòn và mát hơn?
Để roi trong ngăn mát vài tiếng rồi mới cắt miếng. Đừng cắt quá sớm vì thịt quả dễ thâm và ra nước.
Đang giảm cân có ăn roi được không?
Được. Một phần chỉ khoảng 59 kcal và ít dầu mỡ, dễ đưa vào thực đơn kiểm soát calo. Lượng ăn hợp lý còn tùy cơ thể và mức vận động của mỗi người.
Có trong chủ đề
Bảng calo thực phẩm Việt Nam thông dụngTrái cây bao nhiêu calo? Bảng calo trái cây Việt Nam
Muốn biết mỗi ngày nên ăn bao nhiêu calo?
EatClean tính lượng calo, đạm phù hợp với cơ thể và bộ môn bạn tập, rồi gợi ý thực đơn món Việt dễ nấu cho cả tuần. Chụp ảnh bữa ăn là biết ngay calo.
Ăn roi cùng món gì?
Sinh tố bơ sữa chua230 kcal · 21,8 g đạm
Sinh tố chuối sữa đậu nành162 kcal · 7,4 g đạm
Sinh tố chuối whey bơ đậu phộng360 kcal · 34,8 g đạm
Sữa chua đặc chuối đậu đỏ349 kcal · 24,3 g đạm
Nước ép củ dền táo111 kcal · 1,4 g đạm
Sinh tố bơ không đường175 kcal · 2,4 g đạm
Sinh tố cải kale táo124 kcal · 1,7 g đạm
Sinh tố chuối yến mạch224 kcal · 8,6 g đạmMón tương tự roi
Món ngon khác từ rau củ
Nấm hương sốt nước tương157 kcal · 5,9 g đạm
Nấm hương xào rau củ173 kcal · 7,3 g đạm
Nấm hương xào tỏi144 kcal · 5,6 g đạm
Nấm kho cà chua ít béo85 kcal · 4,2 g đạm
Nấm kho tiêu136 kcal · 7,8 g đạm
Nấm kho tiêu ít béo96 kcal · 5 g đạm
Nấm kim châm cuộn150 kcal · 13,7 g đạm
Nấm kim châm hấp139 kcal · 6,9 g đạm












