Thực phẩm và lượng calo
Hạt dẻ cười bao nhiêu calo?
Nhân hạt dẻ cười rang khô không muối, đã bỏ vỏ cứng, ăn một phần 25 g. Hạt bùi béo, không áo mật ong hay gia vị. Làm trong khoảng 5 phút, dễ nấu, mỗi phần 143 kcal.
- 143kcal
- 5,3 gđạm
- 7,1 gtinh bột
- 11,5 gchất béo
Hạt dẻ cười là loại hạt có màu xanh vàng bắt mắt, vị bùi béo và thơm dịu, thường xuất hiện trong bánh kẹo và món tráng miệng. Ăn nhân rang khô không muối giúp giữ trọn vị tự nhiên, không mặn hay ngọt. Cách ăn đơn giản này hợp làm bữa phụ nhỏ gọn, hoặc rắc lên sữa chua, yến mạch cho thêm màu sắc.
Hạt dẻ cười bao nhiêu calo?
Một phần hạt dẻ cười theo công thức này có khoảng 143 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,1 g tinh bột và 11,5 g chất béo — bằng khoảng 7% nhu cầu năng lượng một ngày của người trưởng thành (2.000 kcal). Tính ra 100 g hạt dẻ cười có khoảng 572 kcal.
Năng lượng đến từ đâu?
| Năng lượng | 143 kcal |
|---|---|
| Chất đạm | 5,3 g |
| Tinh bột | 7,1 g |
| Chất béo | 11,5 g |
| Chất xơ | 2,6 g |
| Đường | 0 g |
Đốt 143 kcal cần vận động bao lâu?
- Đi bộ nhanh39 phút
- Đạp xe nhẹ23 phút
- Bơi19 phút
- Chạy bộ17 phút
Ước tính cho người nặng 60 kg; người nặng hơn đốt nhanh hơn.
So sánh calo hạt dẻ cười với món tương tự
| Món | Calo | Đạm | Chất béo |
|---|---|---|---|
| Óc chó | 131 kcal | 3 g | 13 g |
| Dừa tươi | 142 kcal | 1,3 g | 13,4 g |
| Hạt dẻ cười | 143 kcal | 5,3 g | 11,5 g |
| Mít | 143 kcal | 2,6 g | 1 g |
| Hạt điều rang | 144 kcal | 3,8 g | 11,6 g |
| Hạt hướng dương | 146 kcal | 4,8 g | 12,5 g |
Ước tính theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và USDA FoodData Central, tính theo gram nguyên liệu của một phần ăn.
Nguyên liệu hạt dẻ cười
- Hạt dẻ cười rang không muối (bóc vỏ)36 hạt (≈ 25 g)
Thịt, cá ghi theo gram vì thường mua theo cân. Định lượng tính cho phần ăn được.
Cách chế biến hạt dẻ cười từng bước
Bước 1: Chọn hạt nguyên vị
Chọn dẻ cười rang khô không muối, không tẩm mật ong hay áo bột. Việc xem bao bì chỉ mất khoảng 1 phút. Không dùng loại hạt rang muối cho món này.
Nhận biết: Nhân xanh vàng, màng tím nâu tự nhiên.
1 phút · không dùng nhiệtBước 2: Bóc và lấy nhân
Bóc bỏ hết vỏ cứng, loại nhân ôi hay mốc rồi cân 25 g nhân; việc này mất khoảng 3 phút. Giữ lại lớp màng mỏng vì ăn được. Đừng cân 25 g hạt còn vỏ.
Nhận biết: Không còn vỏ cứng lẫn trong nhân.
3 phút · không dùng nhiệtBước 3: Bày một phần nhỏ
Bày nhân ra bát nhỏ, cất hạt còn lại trong hộp kín nơi mát. Không rang lại bằng dầu hoặc rắc thêm muối.
Nhận biết: Một phần nhân nhỏ, nguyên vị.
1 phút · không dùng nhiệt
Cách chế biến hạt dẻ cười ít calo hơn
- Chọn hạt không muối và ăn đúng một phần nhỏ để món gọn nhẹ.
- Rắc vài hạt lên sữa chua không đường thay vì ăn riêng để no lâu hơn.
Mẹo chọn và dùng hạt dẻ cười ngon
- Nếu mua hạt còn vỏ, bóc trước rồi mới cân để đúng lượng nhân.
- Ăn từng hạt một, chậm rãi, giúp bạn biết no mà không ăn quá tay.
- Cất hạt trong hộp kín, nơi mát để hạt không bị ôi.
Câu hỏi thường gặp về hạt dẻ cười
Hạt dẻ cười ăn cả màng tím được không?
Được, lớp màng mỏng tím nâu ăn được và không ảnh hưởng đến vị. Chỉ cần bỏ phần vỏ cứng bên ngoài.
Nên chọn hạt dẻ cười nào?
Chọn loại rang khô không muối, không tẩm mật ong hay áo bột, nhân còn xanh vàng, không ôi. Tránh loại có mùi dầu lạ.
Hạt dẻ cười có thành phần dễ gây dị ứng không?
Món có các loại hạt. Người dị ứng nên thay nguyên liệu hoặc chọn món khác.
Có trong chủ đề
Muốn biết mỗi ngày nên ăn bao nhiêu calo?
EatClean tính lượng calo, đạm phù hợp với cơ thể và bộ môn bạn tập, rồi gợi ý thực đơn món Việt dễ nấu cho cả tuần. Chụp ảnh bữa ăn là biết ngay calo.
Ăn hạt dẻ cười cùng món gì?
Cơm nắm gạo lứt muối mè256 kcal · 6 g đạm
Đậu hũ lạnh rong biển260 kcal · 23 g đạm
Đậu nành non luộc129 kcal · 12 g đạm
Dưa hấu và bánh gạo lứt157 kcal · 3,3 g đạm
Sinh tố dứa và cần tây96 kcal · 1,3 g đạm
Sinh tố mãng cầu sữa chua194 kcal · 9,4 g đạm
Sinh tố thanh long168 kcal · 5,5 g đạm
Sinh tố thanh long sữa chua136 kcal · 11,6 g đạm




















