Thực phẩm và lượng calo
Quýt bao nhiêu calo?
Quýt tươi bóc vỏ, bỏ hạt, ăn nguyên múi giữ trọn tép và xơ. Ngọt thanh, mọng nước, không cần thêm đường. Làm trong khoảng 8 phút, dễ nấu, mỗi phần 95 kcal.
- 95kcal
- 1,5 gđạm
- 23,9 gtinh bột
- 0,6 gchất béo
Quýt là loại trái cây quen thuộc của mùa lạnh, vỏ mỏng dễ bóc, múi mọng nước với vị ngọt thanh pha chút chua nhẹ. Ăn trực tiếp nguyên múi là cách giữ trọn hương vị và chất xơ của tép quýt. Đây là món tráng miệng gọn nhẹ, mang theo được và không cần chế biến, hợp cho bữa xế hay sau bữa ăn chính.
Quýt bao nhiêu calo?
Một phần quýt theo công thức này có khoảng 95 kcal, gồm 1,5 g đạm, 23,9 g tinh bột và 0,6 g chất béo — bằng khoảng 5% nhu cầu năng lượng một ngày của người trưởng thành (2.000 kcal). Tính ra 100 g quýt có khoảng 53 kcal.
Năng lượng đến từ đâu?
| Năng lượng | 95 kcal |
|---|---|
| Chất đạm | 1,5 g |
| Tinh bột | 23,9 g |
| Chất béo | 0,6 g |
| Chất xơ | 3,2 g |
| Đường | 0 g |
Đốt 95 kcal cần vận động bao lâu?
- Đi bộ nhanh26 phút
- Đạp xe nhẹ15 phút
- Bơi13 phút
- Chạy bộ11 phút
Ước tính cho người nặng 60 kg; người nặng hơn đốt nhanh hơn.
So sánh calo quýt với món tương tự
| Món | Calo | Đạm | Chất béo |
|---|---|---|---|
| Kiwi | 92 kcal | 1,7 g | 0,8 g |
| Vú sữa | 93 kcal | 1,2 g | 0,5 g |
| Táo | 94 kcal | 0,5 g | 0,3 g |
| Quýt | 95 kcal | 1,5 g | 0,6 g |
| Chanh dây | 97 kcal | 2,2 g | 0,7 g |
| Mãng cầu xiêm | 99 kcal | 1,5 g | 0,5 g |
Ước tính theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và USDA FoodData Central, tính theo gram nguyên liệu của một phần ăn.
Nguyên liệu quýt
- Quýt (múi, bỏ vỏ và hạt)3 quả (≈ 180 g)
Thịt, cá ghi theo gram vì thường mua theo cân. Định lượng tính cho phần ăn được.
Cách chế biến quýt từng bước
Bước 1: Rửa vỏ trước khi bóc
Rửa quýt dưới vòi nước rồi lau khô, bóc vỏ bằng tay sạch. Bỏ những quả dập hoặc mốc. Không để vỏ bẩn chạm vào múi quýt.
Nhận biết: Quả tươi, múi không mốc.
4 phút · không dùng nhiệtBước 2: Tách múi và nhặt hạt
Tách từng múi, nhặt hết hạt cứng và cân lấy 180 g múi đã bỏ vỏ. Giữ lại tép và lớp màng mỏng vì ăn được.
Nhận biết: Múi còn nguyên, không còn hạt hay mảnh vỏ.
3 phút · không dùng nhiệtBước 3: Dùng ngay
Xếp ra đĩa sạch và ăn ngay, không cần thêm đường, muối hay sữa đặc. Phần đã bóc còn lại cất trong hộp đậy kín, để ngăn mát.
Nhận biết: Màu cam tự nhiên, múi mọng nước.
1 phút · không dùng nhiệt
Cách chế biến quýt ít calo hơn
- Ăn nguyên múi thay vì ép nước để giữ xơ, giúp no lâu hơn.
- Ăn kèm sữa chua không đường hoặc một nắm hạt để bữa nhẹ có thêm đạm.
Mẹo chọn và dùng quýt ngon
- Chọn quả chắc tay, vỏ mỏng, thơm nhẹ ở cuống; quả nặng thường nhiều nước.
- Ăn nguyên múi thay vì vắt nước để giữ xơ và no lâu hơn.
- Bóc sẵn thì cất hộp kín trong ngăn mát và ăn trong ngày.
Câu hỏi thường gặp về quýt
Cách chọn quýt ngọt và mọng nước?
Chọn quả nặng tay, vỏ mỏng, căng bóng và có mùi thơm nhẹ ở cuống. Tránh quả mềm nhũn hoặc có vết thâm.
Có nên ăn cả lớp màng trắng của quýt không?
Có thể ăn được, lớp màng mỏng và tép chứa nhiều chất xơ. Nếu thấy lợn cợn thì bạn chỉ cần bóc bớt.
Đang giảm cân có ăn quýt được không?
Được. Một phần chỉ khoảng 95 kcal và ít dầu mỡ, dễ đưa vào thực đơn kiểm soát calo. Lượng ăn hợp lý còn tùy cơ thể và mức vận động của mỗi người.
Có trong chủ đề
Bảng calo thực phẩm Việt Nam thông dụngTrái cây bao nhiêu calo? Bảng calo trái cây Việt Nam
Muốn biết mỗi ngày nên ăn bao nhiêu calo?
EatClean tính lượng calo, đạm phù hợp với cơ thể và bộ môn bạn tập, rồi gợi ý thực đơn món Việt dễ nấu cho cả tuần. Chụp ảnh bữa ăn là biết ngay calo.
Ăn quýt cùng món gì?
Khoai môn hấp và sữa chua231 kcal · 7,5 g đạm
Khoai tây luộc và muối mè264 kcal · 5,9 g đạm
Nho và hạt điều190 kcal · 3,4 g đạm
Nước dừa và chuối154 kcal · 3,1 g đạm
Sinh tố thanh long sữa chua136 kcal · 11,6 g đạm
Sinh tố việt quất sữa chua163 kcal · 8,8 g đạm
Sinh tố xoài sữa chua137 kcal · 11,3 g đạm
Sữa bắp không đường119 kcal · 6,1 g đạmMón tương tự quýt
Món ngon khác từ rau củ
Salad bánh mì Panzanella170 kcal · 4,7 g đạm
Sinh tố bơ không đường175 kcal · 2,4 g đạm
Sinh tố cải kale táo124 kcal · 1,7 g đạm
Sinh tố chuối yến mạch224 kcal · 8,6 g đạm
Sinh tố dưa hấu60 kcal · 1,2 g đạm
Sinh tố dứa và cần tây96 kcal · 1,3 g đạm
Su hào cà rốt xào thì là128 kcal · 3,6 g đạm
Su hào luộc52 kcal · 3,2 g đạm












