Thực phẩm và lượng calo
Khế bao nhiêu calo?
Khế chín cắt lát hình ngôi sao, ăn tươi giòn mọng nước, chua nhẹ thanh mát, không cần chấm gì thêm. Làm trong khoảng 12 phút, dễ nấu, mỗi phần 47 kcal.
- 47kcal
- 1,6 gđạm
- 10,1 gtinh bột
- 0,5 gchất béo
Khế là loại quả quen thuộc trong vườn nhà người Việt: giòn, mọng nước và chua dịu, cắt lát ngang ra hình ngôi sao rất bắt mắt. Ăn tươi cả vỏ mềm, bỏ hạt và cạnh xơ, khế là món tráng miệng hoặc ăn vặt nhẹ nhàng giữa buổi. Không cần chấm muối ớt hay đường, bạn vẫn cảm nhận trọn vị chua thanh mát của quả. Lưu ý người có bệnh thận nên tránh ăn khế.
Khế bao nhiêu calo?
Một phần khế theo công thức này có khoảng 47 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10,1 g tinh bột và 0,5 g chất béo — bằng khoảng 2% nhu cầu năng lượng một ngày của người trưởng thành (2.000 kcal). Tính ra 100 g khế có khoảng 31 kcal.
Năng lượng đến từ đâu?
| Năng lượng | 47 kcal |
|---|---|
| Chất đạm | 1,6 g |
| Tinh bột | 10,1 g |
| Chất béo | 0,5 g |
| Chất xơ | 4,2 g |
| Đường | 0 g |
Đốt 47 kcal cần vận động bao lâu?
- Đi bộ nhanh13 phút
- Đạp xe nhẹ7 phút
- Bơi6 phút
- Chạy bộ6 phút
Ước tính cho người nặng 60 kg; người nặng hơn đốt nhanh hơn.
So sánh calo khế với món tương tự
| Món | Calo | Đạm | Chất béo |
|---|---|---|---|
| Cải xoăn kale | 35 kcal | 2,9 g | 1,5 g |
| Ớt chuông | 39 kcal | 1,5 g | 0,5 g |
| Khế | 47 kcal | 1,6 g | 0,5 g |
| Bắp cải tím | 47 kcal | 2,1 g | 0,2 g |
| Roi | 59 kcal | 0,6 g | 0,5 g |
| Dưa hấu | 60 kcal | 1,2 g | 0,3 g |
Ước tính theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và USDA FoodData Central, tính theo gram nguyên liệu của một phần ăn.
Nguyên liệu khế
- Khế (bỏ hạt)1½ quả (≈ 150 g)
Thịt, cá ghi theo gram vì thường mua theo cân. Định lượng tính cho phần ăn được.
Cách chế biến khế từng bước
Bước 1: Chọn và rửa khế
Chọn quả khế vừa chín, chắc tay, không dập hỏng. Rửa kỹ dưới vòi nước sạch trong 5 phút rồi để ráo.
Nhận biết: Quả chắc, vỏ vàng xanh không dập.
5 phút · không dùng nhiệtBước 2: Cắt khế
Cắt bỏ hai đầu, các cạnh già xơ và hạt cứng, giữ lại lớp vỏ mềm ăn được. Cân 1½ quả khế rồi thái lát ngang thành hình ngôi sao, việc này mất khoảng 5 phút.
Nhận biết: Lát đủ năm cánh, không còn hạt cứng.
5 phút · không dùng nhiệtBước 3: Bày khế
Xếp 150 g lát khế ra đĩa trong 2 phút cuối, ăn tươi, không chấm đường hay muối ớt. Người có bệnh thận nên tránh ăn khế.
Nhận biết: Khế tươi nguyên vị, không chấm.
2 phút · không dùng nhiệt
Cách chế biến khế ít calo hơn
- Ăn khế tươi, không chấm muối ớt hay đường để giữ món gọn nhẹ.
- Ăn kèm một ít sữa chua không đường để bữa phụ có thêm đạm, ít ngọt hơn.
Mẹo chọn và dùng khế ngon
- Khế chín vàng thường dịu chua và ngọt hơn khế còn xanh.
- Nếu bạn có bệnh thận hoặc đang điều trị, hãy hỏi bác sĩ trước khi ăn khế.
Câu hỏi thường gặp về khế
Ăn khế có cần gọt vỏ không?
Không cần, vỏ khế mềm và ăn được sau khi rửa sạch. Chỉ cắt bỏ cạnh già xơ và hạt cứng rồi thái lát ngang.
Ai nên tránh ăn khế?
Người có bệnh thận hoặc suy giảm chức năng thận nên tránh khế, vì quả này có thể gây hại cho thận. Nếu chưa chắc, hãy hỏi bác sĩ trước khi ăn.
Đang giảm cân có ăn khế được không?
Được. Một phần chỉ khoảng 47 kcal và ít dầu mỡ, dễ đưa vào thực đơn kiểm soát calo. Lượng ăn hợp lý còn tùy cơ thể và mức vận động của mỗi người.
Có trong chủ đề
Bảng calo thực phẩm Việt Nam thông dụngTrái cây bao nhiêu calo? Bảng calo trái cây Việt Nam
Muốn biết mỗi ngày nên ăn bao nhiêu calo?
EatClean tính lượng calo, đạm phù hợp với cơ thể và bộ môn bạn tập, rồi gợi ý thực đơn món Việt dễ nấu cho cả tuần. Chụp ảnh bữa ăn là biết ngay calo.
Ăn khế cùng món gì?
Nước dừa và chuối154 kcal · 3,1 g đạm
Sinh tố bơ sữa chua230 kcal · 21,8 g đạm
Sinh tố chuối sữa đậu nành162 kcal · 7,4 g đạm
Sinh tố chuối whey bơ đậu phộng360 kcal · 34,8 g đạm
Nước ép cà rốt cam124 kcal · 2,3 g đạm
Nước ép cần tây táo80 kcal · 0,6 g đạm
Nước ép củ dền táo111 kcal · 1,4 g đạm
Sinh tố bơ không đường175 kcal · 2,4 g đạm




















